[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của エレメントハンターVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của エレメントハンター, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 43 diễn viên, 50 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

43

Nhân vật

50

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アナウンサー

Diễn viên lồng tiếng

Matsuda Yuki

松田佑貴 / まつだ ゆうき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

アナウンサー

Diễn viên lồng tiếng

Matsui Shogo

松井尚吾 / まつい しょうご

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

アナウンサー

Diễn viên lồng tiếng

Shibahara Chiyako

芝原チヤコ / しばはら ちやこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

アナウンサーA

Diễn viên lồng tiếng

Natori Susumu

名取将 / なとり すすむ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

アナウンサーB

Diễn viên lồng tiếng

Nanao Haruhi

七緒はるひ / ななお はるひ

Đơn vị

Still Wood Garden

スチール・ウッド・ガーデン

-

Nhân vật/Vai

アリー・コナリー

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Sanae

小林沙苗 / こばやし さなえ

Đơn vị

Shiguma Sebunfeisu

シグマ・セブンフェイス

-

Nhân vật/Vai

アリーの母

Diễn viên lồng tiếng

Yukino Satsuki

ゆきのさつき / ゆきの さつき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

アン・カラス

Diễn viên lồng tiếng

Hiramatsu Akiko

平松晶子 / ひらまつ あきこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ヴィンセント

Diễn viên lồng tiếng

Ugaki Hidenari

宇垣秀成 / うがき ひでなり

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

エイミー・カー(少女時代)

Diễn viên lồng tiếng

Erika

江里夏 / えりか

Đơn vị

Quatre Stella

キャトルステラ

-

Nhân vật/Vai

エイミー・カー博士

Diễn viên lồng tiếng

Mayama Ako

真山亜子 / まやま あこ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

オペレーター

Diễn viên lồng tiếng

Goto Saori

後藤沙緒里 / ごとう さおり

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

オペレーター

Diễn viên lồng tiếng

Matsui Shogo

松井尚吾 / まつい しょうご

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

カーの父

Diễn viên lồng tiếng

Soya Shigenori

宗矢樹頼 / そうや しげのり

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

キアラ・フィリーナ

Diễn viên lồng tiếng

Enomoto Atsuko

榎本温子 / えのもと あつこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

キム

Diễn viên lồng tiếng

Otani Runa

大谷瑠奈 / おおたに るな

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

クラスメイト

Diễn viên lồng tiếng

Asada Mie

朝田実依 / あさだ みえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

クラスメイト

Diễn viên lồng tiếng

Furuta Megumi

古田恵 / ふるた めぐみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

クラスメイト

Diễn viên lồng tiếng

Nakanishi Minami

中西みなみ / なかにし みなみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

クラスメイト

Diễn viên lồng tiếng

Naoki Moemi

直木萌美 / なおき もえみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

サブリナ・フォード

Diễn viên lồng tiếng

Sekiyama Misaki

関山美沙紀 / せきやま みさき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ゼロ副大統領

Diễn viên lồng tiếng

Yasui Kunihiko

安井邦彦 / やすい くにひこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

チェインディニー

Diễn viên lồng tiếng

Shibahara Chiyako

芝原チヤコ / しばはら ちやこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ディレクター

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Takuma

鈴木琢磨 / すずき たくま

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

デビッド・コフ司令官

Diễn viên lồng tiếng

Kuroda Takaya

黒田崇矢 / くろだ たかや

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật/Vai

トム・ベンソン

Diễn viên lồng tiếng

Suyama Akio

陶山章央 / すやま あきお

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

ナターシャ

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Maria

山本麻里安 / やまもと まりあ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ハンナ・ウェーバー

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Rie

山口理恵 / やまぐち りえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ピエール

Diễn viên lồng tiếng

Kawashima Tokuyoshi

川島得愛 / かわしま とくよし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ホミ・ナンディ

호미 난디

Diễn viên lồng tiếng

Kuwashima Hoko

桑島法子 / くわしま ほうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

マジモト

Diễn viên lồng tiếng

Sakaguchi Kouichi

坂口候一 / さかぐち こういち

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ユノ

유노

Diễn viên lồng tiếng

Nakayama Sara

中山さら / なかやま さら

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ライライ

Diễn viên lồng tiếng

Tomoe Seiko

巴菁子 / ともえ せいこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ラクシュミー・アリ

Diễn viên lồng tiếng

Maeda Toshiko

前田敏子 / まえだ としこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

リサ

Diễn viên lồng tiếng

Ishimura Tomoko

石村知子 / いしむら ともこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

レン・カラス

렌 카라스

Diễn viên lồng tiếng

Honjo Yutaro

本城雄太郎 / ほんじょう ゆうたろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ロドニー・フォード

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Nozomu

佐々木望 / ささき のぞむ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ロベルト・フィリーナ

Diễn viên lồng tiếng

Hirata Hiroaki

平田広明 / ひらた ひろあき

Đơn vị

Hiratapurodakushonjapan

ひらたプロダクションジャパン

-
漢字

Nhân vật/Vai

医師

Diễn viên lồng tiếng

Yamazaki Kentaro

山崎健太郎 / やまざき けんたろう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

街の人

Diễn viên lồng tiếng

Matsui Shogo

松井尚吾 / まつい しょうご

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

街の人

Diễn viên lồng tiếng

Yamazaki Kentaro

山崎健太郎 / やまざき けんたろう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

管理官

Diễn viên lồng tiếng

Matsui Shogo

松井尚吾 / まつい しょうご

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

記者

Diễn viên lồng tiếng

Matsui Shogo

松井尚吾 / まつい しょうご

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

記者

Diễn viên lồng tiếng

Yamazaki Kentaro

山崎健太郎 / やまざき けんたろう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

技官

Diễn viên lồng tiếng

Matsui Shogo

松井尚吾 / まつい しょうご

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

技術員

Diễn viên lồng tiếng

Yamazaki Kentaro

山崎健太郎 / やまざき けんたろう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Yamazaki Kentaro

山崎健太郎 / やまざき けんたろう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

訓練生

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Hinako

佐々木日菜子 / ささき ひなこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Matsui Shogo

松井尚吾 / まつい しょうご

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

警備兵

Diễn viên lồng tiếng

Yamazaki Kentaro

山崎健太郎 / やまざき けんたろう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

研究員

Diễn viên lồng tiếng

Matsuda Yuki

松田佑貴 / まつだ ゆうき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

研究員

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Kan

田中完 / たなか かん

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

川嶋主税

Diễn viên lồng tiếng

Obayashi Ryusuke

大林隆介 / おおばやし りゅうすけ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

大統領

Diễn viên lồng tiếng

Kashii Shoto

樫井笙人 / かしい しょうと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

男A

Diễn viên lồng tiếng

Matsui Shogo

松井尚吾 / まつい しょうご

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

男B

Diễn viên lồng tiếng

Yamazaki Kentaro

山崎健太郎 / やまざき けんたろう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

李銀姫

Diễn viên lồng tiếng

Takeishi Ayumi

武石あゆ実 / たけいし あゆみ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-
A-Z

Nhân vật/Vai

AD

Diễn viên lồng tiếng

Matsui Shogo

松井尚吾 / まつい しょうご

Đơn vị

-
-