Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 엘리먼트 헌터(KBS)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 엘리먼트 헌터(KBS), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 55 diễn viên, 71 vai diễn, 0 mẫu giọng và 1 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

15

Hàn Quốc · Nhật Bản

3

Nhật Bản

59

Phương tiện

1

Nhân vật · Vai diễn

AD

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松井尚吾 / まつい しょうご

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松田佑貴 / まつだ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松井尚吾 / まつい しょうご

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

芝原チヤコ / しばはら ちやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサーA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

名取将 / なとり すすむ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサーB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

七緒はるひ / ななお はるひ

-

Nhân vật · Vai diễn

アリーの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ゆきのさつき / ゆきの さつき

-

Nhân vật · Vai diễn

アン・カラス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平松晶子 / ひらまつ あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴィンセント

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宇垣秀成 / うがき ひでなり

-

Nhân vật · Vai diễn

エイミー・カー(少女時代)

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江里夏 / えりか

-

Nhân vật · Vai diễn

エイミー・カー博士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真山亜子 / まやま あこ

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松井尚吾 / まつい しょうご

-

Nhân vật · Vai diễn

カーの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宗矢樹頼 / そうや しげのり

-

Nhân vật · Vai diễn

キアラ・フィリーナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

榎本温子 / えのもと あつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

キム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大谷瑠奈 / おおたに るな

-

Nhân vật · Vai diễn

クラスメイト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朝田実依 / あさだ みえ

-

Nhân vật · Vai diễn

クラスメイト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古田恵 / ふるた めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

クラスメイト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中西みなみ / なかにし みなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

クラスメイト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

直木萌美 / なおき もえみ

-

Nhân vật · Vai diễn

サブリナ・フォード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関山美沙紀 / せきやま みさき

-

Nhân vật · Vai diễn

ゼロ副大統領

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安井邦彦 / やすい くにひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

チェインディニー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

芝原チヤコ / しばはら ちやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ディレクター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木琢磨 / すずき たくま

-

Nhân vật · Vai diễn

デビッド・コフ司令官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

黒田崇矢 / くろだ たかや

-

Nhân vật · Vai diễn

トム・ベンソン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

陶山章央 / すやま あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

ナターシャ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本麻里安 / やまもと まりあ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハンナ・ウェーバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口理恵 / やまぐち りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ピエール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川島得愛 / かわしま とくよし

-

Nhân vật · Vai diễn

호미 난디

ホミ・ナンディ / ホミ・ナンディ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桑島法子 / くわしま ほうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

マジモト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂口候一 / さかぐち こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

ライライ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

巴菁子 / ともえ せいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラクシュミー・アリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田敏子 / まえだ としこ

-

Nhân vật · Vai diễn

リサ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石村知子 / いしむら ともこ

-

Nhân vật · Vai diễn

렌 카라스

レン・カラス / レン・カラス

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本城雄太郎 / ほんじょう ゆうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ロドニー・フォード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木望 / ささき のぞむ

-

Nhân vật · Vai diễn

医師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎健太郎 / やまざき けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

街の人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松井尚吾 / まつい しょうご

-

Nhân vật · Vai diễn

街の人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎健太郎 / やまざき けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

管理官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松井尚吾 / まつい しょうご

-

Nhân vật · Vai diễn

記者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松井尚吾 / まつい しょうご

-

Nhân vật · Vai diễn

記者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎健太郎 / やまざき けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

技官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松井尚吾 / まつい しょうご

-

Nhân vật · Vai diễn

技術員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎健太郎 / やまざき けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎健太郎 / やまざき けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

訓練生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木日菜子 / ささき ひなこ

-

Nhân vật · Vai diễn

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松井尚吾 / まつい しょうご

-

Nhân vật · Vai diễn

警備兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎健太郎 / やまざき けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

研究員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松田佑貴 / まつだ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

研究員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中完 / たなか かん

-

Nhân vật · Vai diễn

川嶋主税

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大林隆介 / おおばやし りゅうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

大統領

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樫井笙人 / かしい しょうと

-

Nhân vật · Vai diễn

男A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松井尚吾 / まつい しょうご

-

Nhân vật · Vai diễn

男B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎健太郎 / やまざき けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

李銀姫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武石あゆ実 / たけいし あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

나오미 피리나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

댄 카라스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

라크슈미 난디

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

로드니 포드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

로버트 피리나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

아리 코넬리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

에이미 카의 아버지

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

타이탄

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

톰 벤슨

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhân vật · Vai diễn

한나 웨버

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

YouTube

Video YouTube liên quan