Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của キミと僕の最後の戦場、あるいは世界が始まる聖戦Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của キミと僕の最後の戦場、あるいは世界が始まる聖戦, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 63 diễn viên, 79 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

63

Nhân vật

79

Mẫu

0

YouTube

0

A

Nhân vật · Vai diễn

老婆

Diễn viên lồng tiếng

Akiho Saeko

秋保佐永子 / あきほ さえこ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

アリスリーゼ・ルゥ・ネビュリス9世

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Amamiya Sora

雨宮天 / あまみや そら

Đơn vị

Music Ray'n

ミュージックレイン

-
B

Nhân vật · Vai diễn

帝国兵隊長

Diễn viên lồng tiếng

Bifu Hitoshi

上別府仁資 / びふ ひとし

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

隊長

Diễn viên lồng tiếng

Bifu Hitoshi

上別府仁資 / びふ ひとし

Đơn vị

Remax

リマックス

-
E

Nhân vật · Vai diễn

ヨハイム

Diễn viên lồng tiếng

Enoki Junya

榎木淳弥 / えのき じゅんや

Đơn vị

Asureben

アスレーベン

-
F

Nhân vật · Vai diễn

ワーヴィック

Diễn viên lồng tiếng

Fujisawa Sho

藤澤奨 / ふじさわ しょう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
H

Nhân vật · Vai diễn

燐・ヴィスポーズ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Hanamori Yumiri

花守ゆみり / はなもり ゆみり

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ユミリーシャ

Diễn viên lồng tiếng

Hasegawa Rena

長谷川玲奈 / はせがわ れな

Đơn vị

Crocodile

クロコダイル (声優事務所)

-

Nhân vật · Vai diễn

八大使徒

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Hashi Takaya

土師孝也 / はし たかや

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

八大使徒A

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Hashi Takaya

土師孝也 / はし たかや

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

八大使徒V

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Hashi Takaya

土師孝也 / はし たかや

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

マグナカッサ・ガンファイト

Diễn viên lồng tiếng

Hayami Sho

速水奨 / はやみ しょう

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ミラベア・ルゥ・ネビュリス8世

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Hisakawa Aya

久川綾 / ひさかわ あや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ミゼルヒビィ・ヒュドラ・ネビュリス9世

Diễn viên lồng tiếng

Hondo Kaede

本渡楓 / ほんど かえで

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

音々・アルカストーネ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Ishihara Kaori

石原夏織 / いしはら かおり

Đơn vị

Style Cube Co., Ltd.

スタイルキューブ

-

Nhân vật · Vai diễn

カタリスクの獣

Diễn viên lồng tiếng

Ishii Misa

石井未紗 / いしい みさ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ホテルフロントスタッフ

Diễn viên lồng tiếng

Ishikari Yuki

石狩勇気 / いしかり ゆうき

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

帝国兵

Diễn viên lồng tiếng

Ishikari Yuki

石狩勇気 / いしかり ゆうき

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

秘書官

Diễn viên lồng tiếng

Ishikari Yuki

石狩勇気 / いしかり ゆうき

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

八大使徒B

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Iwasawa Toshiki

岩澤俊樹 / いわさわ としき

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

八大使徒W

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Iwasawa Toshiki

岩澤俊樹 / いわさわ としき

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

バスの運転手

Diễn viên lồng tiếng

Kageura Daisuke

景浦大輔 / かげうら だいすけ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

副大臣

Diễn viên lồng tiếng

Kageura Daisuke

景浦大輔 / かげうら だいすけ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

ネームレス

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kasama Jun

笠間淳 / かさま じゅん

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

梓

Diễn viên lồng tiếng

Kawamura Rie

河村梨恵 / かわむら りえ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

トリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kinugawa Rika

衣川里佳 / きぬがわ りか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

大臣A

Diễn viên lồng tiếng

Kobatake Masafumi

こばたけまさふみ / こばたけ まさふみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

大臣B

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Hideyuki

小林秀行 / こばやし ひでゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

親衛隊

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Hideyuki

小林秀行 / こばやし ひでゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

グリューゲル

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Yu

小林ゆう / こばやし ゆう

Đơn vị

Holy Peak

ホーリーピーク

-

Nhân vật · Vai diễn

イスカ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Yusuke

小林裕介 / こばやし ゆうすけ

Đơn vị

YU-RIN PRO

ゆーりんプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

キッシング・ゾア・ネビュリス9世

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kohara Konomi

小原好美 / こはら このみ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ケルヴィナ・ソフィタ・エルモス

Diễn viên lồng tiếng

Komatsu Mikako

小松未可子 / こまつ みかこ

Đơn vị

Hirata Office

ヒラタオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

オルネイク

Diễn viên lồng tiếng

Kondo Hironori

近藤浩徳 / こんどう ひろのり

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

シャノロッテ・グレゴリー

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Koshimizu Ami

小清水亜美 / こしみず あみ

Đơn vị

Office Ri Star To

オフィス リスタート

-

Nhân vật · Vai diễn

精霊使いA

Diễn viên lồng tiếng

Koyasu Koki

子安光樹 / こやす こうき

Đơn vị

T's Factory

ティーズファクトリー

-

Nhân vật · Vai diễn

グロウリィ

Diễn viên lồng tiếng

Koyasu Takehito

子安武人 / こやす たけひと

Đơn vị

T's Factory

ティーズファクトリー

-

Nhân vật · Vai diễn

システア

Diễn viên lồng tiếng

Kozakai Yurie

小坂井祐莉絵 / こざかい ゆりえ

Đơn vị

Crocodile

クロコダイル (声優事務所)

-

Nhân vật · Vai diễn

ナミ

Diễn viên lồng tiếng

Kurusu Rin

来栖りん / くるす りん

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

始祖ネビュリス

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kuwashima Hoko

桑島法子 / くわしま ほうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
M

Nhân vật · Vai diễn

仮面卿

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Midorikawa Hikaru

緑川光 / みどりかわ ひかる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
N

Nhân vật · Vai diễn

大臣

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Mitsuki

中村光樹 / なかむら みつき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

大臣

Diễn viên lồng tiếng

Nakashima Takuya

中島卓也 / なかしま たくや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

星霊部隊の衛兵B

Diễn viên lồng tiếng

Nakashima Takuya

中島卓也 / なかしま たくや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

統括隊長

Diễn viên lồng tiếng

Nakashima Takuya

中島卓也 / なかしま たくや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

鎮圧部隊の隊員B

Diễn viên lồng tiếng

Nakashima Takuya

中島卓也 / なかしま たくや

Đơn vị

-
-
O

Nhân vật · Vai diễn

タリスマン

Diễn viên lồng tiếng

Okiayu Ryotaro

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ガルガンリィ

Diễn viên lồng tiếng

Okitsu Kazuyuki

興津和幸 / おきつ かずゆき

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-
S

Nhân vật · Vai diễn

オペラの役者1

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sakata Shogo

坂田将吾 / さかた しょうご

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

八大使徒D

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sakata Shogo

坂田将吾 / さかた しょうご

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

八大使徒O

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sakata Shogo

坂田将吾 / さかた しょうご

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

星霊部隊の衛兵A

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sakata Shogo

坂田将吾 / さかた しょうご

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

鎮圧部隊の隊員A

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sakata Shogo

坂田将吾 / さかた しょうご

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

大臣B

Diễn viên lồng tiếng

Sakuma Motoki

佐久間元輝 / さくま もとき

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

イリーティア・ルゥ・ネビュリス9世

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sawashiro Miyuki

沢城みゆき / さわしろ みゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

サリンジャー

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Seki Toshihiko

関俊彦 / せき としひこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ミスミス・クラス

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Shiraki Nao

白城なお / しらき なお

Đơn vị

RD

アルディ (芸能事務所)

-

Nhân vật · Vai diễn

八大使徒A

Diễn viên lồng tiếng

Shiratori Yuri

白鳥由里 / しらとり ゆり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

八大使徒C

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Somi Yoko

沢海陽子 / そうみ ようこ

Đơn vị

Kakehi Production

懸樋プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

八大使徒E

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Somi Yoko

沢海陽子 / そうみ ようこ

Đơn vị

Kakehi Production

懸樋プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

サー・カロッソス・ニュートン

Diễn viên lồng tiếng

Sugita Tomokazu

杉田智和 / すぎた ともかず

Đơn vị

-
T

Nhân vật · Vai diễn

アシェ

Diễn viên lồng tiếng

Tachibana Hina

立花日菜 / たちばな ひな

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴィソワーズ・アレク・ヒュドラ

被検体Vi

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Rie

高橋李依 / たかはし りえ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

璃洒・イン・エンパイア

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Taketatsu Ayana

竹達彩奈 / たけたつ あやな

Đơn vị

Ancheri

アンシェリ

-

Nhân vật · Vai diễn

帝国兵

Diễn viên lồng tiếng

Takeuchi So

竹内想 / たけうち そう

Đơn vị

JTB Entertainment

JTBエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

鎮圧部隊の隊員C

Diễn viên lồng tiếng

Tamano Shoya

玉野翔矢 / たまの しょうや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ミーフォ・メーシャット

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Minami

田中美海 / たなか みなみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

店員

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Minami

田中美海 / たなか みなみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ジン・シュラルガン

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Toki Shunichi

土岐隼一 / とき しゅんいち

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

ノエル

Diễn viên lồng tiếng

Tokui Sora

徳井青空 / とくい そら

Đơn vị

Avex Pictures

エイベックス・アニメーションレーベルズ

-

Nhân vật · Vai diễn

冥

Diễn viên lồng tiếng

Tomita Miyu

富田美憂 / とみた みゆ

Đơn vị

Amuse

アミューズ

-

Nhân vật · Vai diễn

クロスウェル・ネス・リビュゲート

Diễn viên lồng tiếng

Toriumi Kosuke

鳥海浩輔 / とりうみ こうすけ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-
U

Nhân vật · Vai diễn

王女ミラ

Diễn viên lồng tiếng

Uesaka Sumire

上坂すみれ / うえさか すみれ

Đơn vị

Voice Kit

ボイスキット

-

Nhân vật · Vai diễn

シュバルツ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Urayama Jin

浦山迅 / うらやま じん

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-
W

Nhân vật · Vai diễn

オブジェクト

Diễn viên lồng tiếng

Wakabayashi Yu

若林佑 / わかばやし ゆう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

シスベル・ルゥ・ネビュリス9世

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Waki Azumi

和氣あず未 / わき あずみ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

オペラの役者2

Diễn viên lồng tiếng

Yamane Aya

山根綺 / やまね あや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

シャノロッテの部下

Diễn viên lồng tiếng

Yamane Aya

山根綺 / やまね あや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ミカエラ

Diễn viên lồng tiếng

Yamane Aya

山根綺 / やまね あや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

星霊使い

Diễn viên lồng tiếng

Yamane Aya

山根綺 / やまね あや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒュドラ家私兵

Diễn viên lồng tiếng

Yaoya Kyo

八百屋杏 / やおや きょう

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

バスの乗務員

Diễn viên lồng tiếng

Yoneyama Asumi

米山明日美 / よねやま あすみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

天帝ユンメルンゲン

Diễn viên lồng tiếng

Yuki Aoi

悠木碧 / ゆうき あおい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-