Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ジャングル大帝Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của ジャングル大帝, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 136 diễn viên, 131 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

136

Nhân vật

131

Mẫu

0

YouTube

0

A

Nhân vật · Vai diễn

トミー

Diễn viên lồng tiếng

Akashi Hajime

明石一 / あかし はじめ

Đơn vị

TBS Hoso Gekidan

TBS放送劇団

-

Nhân vật · Vai diễn

トミー

Diễn viên lồng tiếng

Akashi Hajime

明石一 / あかし はじめ

Đơn vị

TBS Hoso Gekidan

TBS放送劇団

-

Nhân vật · Vai diễn

スコット

Diễn viên lồng tiếng

Akimoto Yosuke

秋元羊介 / あきもと ようすけ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ラム

Diễn viên lồng tiếng

Anzai Masahiro

安西正弘 / あんざい まさひろ

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

密猟者

Diễn viên lồng tiếng

Anzai Masahiro

安西正弘 / あんざい まさひろ

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

ラウロ

Diễn viên lồng tiếng

Aono Takeshi

青野武 / あおの たけし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
B

Nhân vật · Vai diễn

ライヤ

Diễn viên lồng tiếng

Baisho Chieko

倍賞千恵子 / ばいしょう ちえこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

マック

Diễn viên lồng tiếng

Bando Naoki

坂東尚樹 / ばんどう なおき

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-
C

Nhân vật · Vai diễn

ジャック

Diễn viên lồng tiếng

Chafurin

茶風林 / ちゃふうりん

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒゲオヤジ

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Junji

千葉順二 / ちば じゅんじ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

第3作

(ココ)

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Shigeru

千葉繁 / ちば しげる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
D

Nhân vật · Vai diễn

ジュリー

Diễn viên lồng tiếng

Doi Mika

土井美加 / どい みか

Đơn vị

MOUVEMENT

ムーブマン

-
E

Nhân vật · Vai diễn

ミュー

Diễn viên lồng tiếng

Ebata Takashi

江幡高志 / えばた たかし

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

オフクロサン

Diễn viên lồng tiếng

Endo Haru

遠藤晴 / えんどう はる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

長老

Diễn viên lồng tiếng

Endo Haru

遠藤晴 / えんどう はる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
F

Nhân vật · Vai diễn

レオ

Diễn viên lồng tiếng

Furumoto Shinnosuke

古本新乃輔 / ふるもと しんのすけ

Đơn vị

-
-
G

Nhân vật · Vai diễn

ブブ

Diễn viên lồng tiếng

Genda Tessho

玄田哲章 / げんだ てっしょう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

第3作

(ターナー)

Diễn viên lồng tiếng

Ginga Banjo

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

パグーラ

Diễn viên lồng tiếng

Gori Daisuke

郷里大輔 / ごうり だいすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
H

Nhân vật · Vai diễn

サーカスの団員

劇場版 / ※声優

Diễn viên lồng tiếng

Hamazaki Takashi

浜崎貴司 / はまざき たかし

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

マンドリル

Diễn viên lồng tiếng

Hase Arihiro

長谷有洋 / はせ ありひろ

Đơn vị

Shigumakurabu

シグマクラブ

-

Nhân vật · Vai diễn

動物園のアナウンス

Diễn viên lồng tiếng

Hashimoto Kouichi

橋本晃一 / はしもと こういち

Đơn vị

CENTENARIA

センテナリア

-

Nhân vật · Vai diễn

シフォン

1989年版

Diễn viên lồng tiếng

Hayami Kei

はやみけい / はやみ けい

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

アントニオ

Diễn viên lồng tiếng

Hayami Sho

速水奨 / はやみ しょう

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

レオ

幼年時代

Diễn viên lồng tiếng

Hayashibara Megumi

林原めぐみ / はやしばら めぐみ

Đơn vị

Woodpark Office

ウッドパークオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

ハーリー

Diễn viên lồng tiếng

Hazumi Jun

筈見純 / はずみ じゅん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

森の動物

Diễn viên lồng tiếng

Hirata Yasuyuki

平田康之 / ひらた やすゆき

Đơn vị

Jointo Office

ジョイントオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

ワニ

Diễn viên lồng tiếng

Hirose Masashi

広瀬正志 / ひろせ まさし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

トレイシー

Diễn viên lồng tiếng

Hori Katsunosuke

堀勝之祐 / ほり かつのすけ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

第3作

(ライオン)

Diễn viên lồng tiếng

Horiuchi Kenyu

堀内賢雄 / ほりうち けんゆう

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

ガブ

Diễn viên lồng tiếng

Hosoi Shigeyuki

細井重之 / ほそい しげゆき

Đơn vị

Kurosawa Ryo

黒沢良

-

Nhân vật · Vai diễn

バスコ

Diễn viên lồng tiếng

Hosoi Shigeyuki

細井重之 / ほそい しげゆき

Đơn vị

Kurosawa Ryo

黒沢良

-

Nhân vật · Vai diễn

ワニ

Diễn viên lồng tiếng

Hosoi Shigeyuki

細井重之 / ほそい しげゆき

Đơn vị

Kurosawa Ryo

黒沢良

-
I

Nhân vật · Vai diễn

パグーラ

Diễn viên lồng tiếng

Ibu Masato

伊武雅刀 / いぶ まさとう

Đơn vị

PAPADO

パパドゥ

-

Nhân vật · Vai diễn

チーター

Diễn viên lồng tiếng

Ichikawa Osamu

市川治 / いちかわ おさむ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ハーリー

Diễn viên lồng tiếng

Ichimura Shoji

市村昌治 / いちむら しょうじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ホリホリ

Diễn viên lồng tiếng

Ichimura Shoji

市村昌治 / いちむら しょうじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ジョーイ

Diễn viên lồng tiếng

Ikeda Masaru

池田勝 / いけだ まさる

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ボブ

Diễn viên lồng tiếng

Ikemizu Michihiro

池水通洋 / いけみず みちひろ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

アムジ

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Yo

井上瑤 / いのうえ よう

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

魚A

Diễn viên lồng tiếng

Ishii Toshiro

石井敏郎 / いしい としろう

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật · Vai diễn

ルネ

Diễn viên lồng tiếng

Ishimura Tomoko

石村知子 / いしむら ともこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

サル

Diễn viên lồng tiếng

Ishino Ryuzo

石野竜三 / いしの りゅうぞう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ギラン

Diễn viên lồng tiếng

Ito Hiroshi

糸博 / いと ひろし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
J

Nhân vật · Vai diễn

ハゲワシ

Diễn viên lồng tiếng

Jinnai Tatsuyuki

仁内建之 / じんない たつゆき

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-
K

Nhân vật · Vai diễn

象

Diễn viên lồng tiếng

Kanai Dai

金井大 / かない だい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

アニメ第1作

(トット)

Diễn viên lồng tiếng

Kato Seizo

加藤精三 / かとう せいぞう

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

第3作

(コンガ)

Diễn viên lồng tiếng

Katsuki Masako

勝生真沙子 / かつき まさこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

マンディ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Katsuta Hisashi

勝田久 / かつた ひさし

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

マンディ

Diễn viên lồng tiếng

Katsuta Hisashi

勝田久 / かつた ひさし

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

第1作

(ディック)

Diễn viên lồng tiếng

Kawakubo Kiyoshi

川久保潔 / かわくぼ きよし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

チャールズ博士

Diễn viên lồng tiếng

Kayumi Iemasa

家弓家正 / かゆみ いえまさ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ロック

Diễn viên lồng tiếng

Kayumi Iemasa

家弓家正 / かゆみ いえまさ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

サル

1989年版

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Masami

菊池正美 / きくち まさみ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

新入りのマンドリル

1989年版

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Masami

菊池正美 / きくち まさみ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

ココ

Diễn viên lồng tiếng

Kimotsuki Kaneta

肝付兼太 / きもつき かねた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ブブ

Diễn viên lồng tiếng

Kitayama Toshio

北山年夫 / きたやま としお

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

マロディ

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Kiyoshi

小林清志 / こばやし きよし

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ブンゴリー

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Osamu

小林修 / こばやし おさむ

Đơn vị

Dojinsha Production

同人舎プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

狩猟家

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Osamu

小林修 / こばやし おさむ

Đơn vị

Dojinsha Production

同人舎プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

シルビア

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Yuko

小林優子 / こばやし ゆうこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ミュー

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Yuko

小林優子 / こばやし ゆうこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

パンジャ

フジテレビ

Diễn viên lồng tiếng

Koike Asao

小池朝雄 / こいけ あさお

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ミック

Diễn viên lồng tiếng

Kojiro Chie

神代知衣 / こうじろ ちえ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ノンクレジット

Diễn viên lồng tiếng

Koyasu Takehito

子安武人 / こやす たけひと

Đơn vị

T's Factory

ティーズファクトリー

-

Nhân vật · Vai diễn

松竹

Diễn viên lồng tiếng

Kuruma Dankichi

車だん吉 / くるま だんきち

Đơn vị

Asai Kikaku

浅井企画

-
M

Nhân vật · Vai diễn

カール

1990年代

Diễn viên lồng tiếng

Makishima Naoki

巻島直樹 / まきしま なおき

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật · Vai diễn

ライオン

Diễn viên lồng tiếng

Maruyama Eiji

丸山詠二 / まるやま えいじ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ビリー

Diễn viên lồng tiếng

Maruyama Hiroko

丸山裕子 / まるやま ひろこ

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

クッター

Diễn viên lồng tiếng

Masuoka Hiroshi

増岡弘 / ますおか ひろし

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ラムネ

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Yasunori

松本保典 / まつもと やすのり

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

トミー

Diễn viên lồng tiếng

Matsuo Ginzo

松尾銀三 / まつお ぎんぞう

Đơn vị

Gin Production

銀プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

森の動物

Diễn viên lồng tiếng

Matsuo Matsuo

松尾まつお / まつお まつお

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

マヌワ

Diễn viên lồng tiếng

Matsushima Minori

松島みのり / まつしま みのり

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

エディ

Diễn viên lồng tiếng

Mikimoto Yuji

幹本雄之 / みきもと ゆうじ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ルルの母

Diễn viên lồng tiếng

Mita Yuko

三田ゆう子 / みた ゆうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

クロサイ

Diễn viên lồng tiếng

Miyauchi Kohei

宮内幸平 / みやうち こうへい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

船長

Diễn viên lồng tiếng

Mizutori Tetsuo

水鳥鐵夫 / みずとり てつお

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

軍曹

Diễn viên lồng tiếng

Mugihito

麦人 / むぎひと

Đơn vị

Jagaimo Mura

じゃがいも村

-

Nhân vật · Vai diễn

母

Diễn viên lồng tiếng

Munakata Tomoko

宗形智子 / むなかた ともこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ジョリー

Diễn viên lồng tiếng

Muramatsu Yasuo

村松康雄 / むらまつ やすお

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật · Vai diễn

プラス

Diễn viên lồng tiếng

Muramatsu Yasuo

村松康雄 / むらまつ やすお

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật · Vai diễn

商人

Diễn viên lồng tiếng

Murase Masahiko

村瀬正彦 / むらせ まさひこ

Đơn vị

-
-
N

Nhân vật · Vai diễn

パンジャ

Diễn viên lồng tiếng

Nagoya Akira

名古屋章 / なごや あきら

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

司令官

Diễn viên lồng tiếng

Nakagi Ryuji

仲木隆司 / なかぎ りゅうじ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

おふくろさん

Diễn viên lồng tiếng

Nakanishi Taeko

中西妙子 / なかにし たえこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

トット

Diễn viên lồng tiếng

Nakao Ryusei

中尾隆聖 / なかお りゅうせい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

チャール

Diễn viên lồng tiếng

Namai Takeo

生井健夫 / なまい たけお

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật · Vai diễn

ペピー1世

Diễn viên lồng tiếng

Namai Takeo

生井健夫 / なまい たけお

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật · Vai diễn

エド

Diễn viên lồng tiếng

Nanba Keiichi

難波圭一 / なんば けいいち

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật · Vai diễn

第3作

(クレイヴ)

Diễn viên lồng tiếng

Naya Goro

納谷悟朗 / なや ごろう

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュリーの助手

Diễn viên lồng tiếng

Naya Rokuro

納谷六朗 / なや ろくろう

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ランプ

Diễn viên lồng tiếng

Naya Rokuro

納谷六朗 / なや ろくろう

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ハンター

Diễn viên lồng tiếng

Negishi Akira

根岸朗 / ねぎし あきら

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

森の動物

Diễn viên lồng tiếng

Negishi Akira

根岸朗 / ねぎし あきら

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

警察署長

Diễn viên lồng tiếng

Nishi Keita

西桂太 / にし けいた

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ココ

Diễn viên lồng tiếng

Nishimura Tomohiro

西村朋紘 / にしむら ともひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ログ

Diễn viên lồng tiếng

Nishimura Tomomichi

西村知道 / にしむら ともみち

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-