Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ジャングル大帝Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của ジャングル大帝, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 78 diễn viên, 74 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

78

Nhân vật

74

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

アントニオ

Diễn viên lồng tiếng

Hayami Sho

速水奨 / はやみ しょう

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

エディ

Diễn viên lồng tiếng

Mikimoto Yuji

幹本雄之 / みきもと ゆうじ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

エド

Diễn viên lồng tiếng

Nanba Keiichi

難波圭一 / なんば けいいち

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật · Vai diễn

エライザ

Diễn viên lồng tiếng

Shimamoto Sumi

島本須美 / しまもと すみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

おふくろさん

Diễn viên lồng tiếng

Nakanishi Taeko

中西妙子 / なかにし たえこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

オペレータ

(第3作)

Diễn viên lồng tiếng

Wakamoto Norio

若本規夫 / わかもと のりお

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

ガル

1989年版

Diễn viên lồng tiếng

Sugawara Masashi

菅原正志 / すがわら まさし

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ギグ

1989年版

Diễn viên lồng tiếng

Sugawara Masashi

菅原正志 / すがわら まさし

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ギラン

Diễn viên lồng tiếng

Ito Hiroshi

糸博 / いと ひろし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ケルル

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Mayumi

田中真弓 / たなか まゆみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ケン一

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Kappei

山口勝平 / やまぐち かっぺい

Đơn vị

Goku Geino Production

悟空 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

ココ

Diễn viên lồng tiếng

Nishimura Tomohiro

西村朋紘 / にしむら ともひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

サーカスの団員

劇場版 / ※声優

Diễn viên lồng tiếng

Hamazaki Takashi

浜崎貴司 / はまざき たかし

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

サル

Diễn viên lồng tiếng

Ishino Ryuzo

石野竜三 / いしの りゅうぞう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

サル

1989年版

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Masami

菊池正美 / きくち まさみ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

ジーナ夫人

Diễn viên lồng tiếng

Yoko Mari

横尾まり / よこお まり

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

シフォン

1989年版

Diễn viên lồng tiếng

Hayami Kei

はやみけい / はやみ けい

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャック

Diễn viên lồng tiếng

Chafurin

茶風林 / ちゃふうりん

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャン

(第3作)

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Akio

大塚明夫 / おおつか あきお

Đơn vị

Topone

トッポーネ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュリー

Diễn viên lồng tiếng

Doi Mika

土井美加 / どい みか

Đơn vị

MOUVEMENT

ムーブマン

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョー

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Hochu

大塚芳忠 / おおつか ほうちゅう

Đơn vị

Crazy Box

クレイジーボックス

-

Nhân vật · Vai diễn

シルビア

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Yuko

小林優子 / こばやし ゆうこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

スコット

Diễn viên lồng tiếng

Akimoto Yosuke

秋元羊介 / あきもと ようすけ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

スチュワート

Diễn viên lồng tiếng

Shimada Bin

島田敏 / しまだ びん

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

たてがみのジョー

(第3作)

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Akio

大塚明夫 / おおつか あきお

Đơn vị

Topone

トッポーネ

-

Nhân vật · Vai diễn

チーター

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Nozomu

佐々木望 / ささき のぞむ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

テッド

(第3作)

Diễn viên lồng tiếng

Wakamoto Norio

若本規夫 / わかもと のりお

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

トット

Diễn viên lồng tiếng

Nakao Ryusei

中尾隆聖 / なかお りゅうせい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

トミー

Diễn viên lồng tiếng

Akashi Hajime

明石一 / あかし はじめ

Đơn vị

TBS Hoso Gekidan

TBS放送劇団

-

Nhân vật · Vai diễn

トミー

Diễn viên lồng tiếng

Akashi Hajime

明石一 / あかし はじめ

Đơn vị

TBS Hoso Gekidan

TBS放送劇団

-

Nhân vật · Vai diễn

トミー

Diễn viên lồng tiếng

Tatsuta Naoki

龍田直樹 / たつた なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

トレイシー

Diễn viên lồng tiếng

Hori Katsunosuke

堀勝之祐 / ほり かつのすけ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ヌー

Diễn viên lồng tiếng

Saka Osamu

阪脩 / さか おさむ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ヌー

Diễn viên lồng tiếng

Sato Masamichi

佐藤政道 / さとう まさみち

Đơn vị

Kakehi Production

懸樋プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ノンクレジット

Diễn viên lồng tiếng

Koyasu Takehito

子安武人 / こやす たけひと

Đơn vị

T's Factory

ティーズファクトリー

-

Nhân vật · Vai diễn

ハーリー

Diễn viên lồng tiếng

Hazumi Jun

筈見純 / はずみ じゅん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ハーリー

Diễn viên lồng tiếng

Ichimura Shoji

市村昌治 / いちむら しょうじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

パグーラ

Diễn viên lồng tiếng

Ibu Masato

伊武雅刀 / いぶ まさとう

Đơn vị

PAPADO

パパドゥ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハリー

Diễn viên lồng tiếng

Takemura Hiroshi

竹村拓 / たけむら ひろし

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật · Vai diễn

パンジャ

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Isao

ささきいさお / ささき いさお

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ハンター

Diễn viên lồng tiếng

Negishi Akira

根岸朗 / ねぎし あきら

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

ピゾー

Diễn viên lồng tiếng

Owada Ritsuko

大和田りつこ / おおわだ りつこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ビリー

Diễn viên lồng tiếng

Maruyama Hiroko

丸山裕子 / まるやま ひろこ

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

ブブ

Diễn viên lồng tiếng

Genda Tessho

玄田哲章 / げんだ てっしょう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ベン

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Hochu

大塚芳忠 / おおつか ほうちゅう

Đơn vị

Crazy Box

クレイジーボックス

-

Nhân vật · Vai diễn

ボブ

Diễn viên lồng tiếng

Ikemizu Michihiro

池水通洋 / いけみず みちひろ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ホリホリ

Diễn viên lồng tiếng

Ichimura Shoji

市村昌治 / いちむら しょうじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

マーサ

Diễn viên lồng tiếng

Yoshida Rihoko

吉田理保子 / よしだ りほこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

マイヤー

Diễn viên lồng tiếng

Sakamoto Chika

坂本千夏 / さかもと ちか

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

マック

Diễn viên lồng tiếng

Bando Naoki

坂東尚樹 / ばんどう なおき

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

マリー

(第1作)

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Yoshiko

山本嘉子 / やまもと よしこ

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật · Vai diễn

ミーナ

Diễn viên lồng tiếng

Takada Yumi

高田由美 / たかだ ゆみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ミック

Diễn viên lồng tiếng

Kojiro Chie

神代知衣 / こうじろ ちえ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ミハイル

Diễn viên lồng tiếng

Shimada Bin

島田敏 / しまだ びん

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ミュー

Diễn viên lồng tiếng

Ebata Takashi

江幡高志 / えばた たかし

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ミュー

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Yuko

小林優子 / こばやし ゆうこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ライヤ

Diễn viên lồng tiếng

Baisho Chieko

倍賞千恵子 / ばいしょう ちえこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ライヤ

Diễn viên lồng tiếng

Matsuo Yoshiko

松尾佳子 / まつお よしこ

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

ライヤ

Diễn viên lồng tiếng

Tamagawa Sakiko

玉川砂記子 / たまがわ さきこ

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

ラジオの声

Diễn viên lồng tiếng

Shibamoto Hiroyuki

柴本浩行 / しばもと ひろゆき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ラッシュ

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Taimei

鈴木泰明 / すずき たいめい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ラムネ

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Yasunori

松本保典 / まつもと やすのり

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

リョーナ

Diễn viên lồng tiếng

Shimamoto Sumi

島本須美 / しまもと すみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ルキオ

Diễn viên lồng tiếng

Shiina Hekiru

椎名へきる / しいな へきる

Đơn vị

Voice Kit

ボイスキット

-

Nhân vật · Vai diễn

ルテナン

Diễn viên lồng tiếng

Yara Yusaku

屋良有作 / やら ゆうさく

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ルネ

Diễn viên lồng tiếng

Ishimura Tomoko

石村知子 / いしむら ともこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ルネ

フジテレビ

Diễn viên lồng tiếng

Satomi Kyoko

里見京子 / さとみ きょうこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ルルの母

Diễn viên lồng tiếng

Mita Yuko

三田ゆう子 / みた ゆうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

レオ

Diễn viên lồng tiếng

Furumoto Shinnosuke

古本新乃輔 / ふるもと しんのすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

レオ

幼年時代

Diễn viên lồng tiếng

Hayashibara Megumi

林原めぐみ / はやしばら めぐみ

Đơn vị

Woodpark Office

ウッドパークオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

ワニ

Diễn viên lồng tiếng

Hirose Masashi

広瀬正志 / ひろせ まさし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-
漢字

Nhân vật · Vai diễn

軍曹

Diễn viên lồng tiếng

Mugihito

麦人 / むぎひと

Đơn vị

Jagaimo Mura

じゃがいも村

-

Nhân vật · Vai diễn

警察署長

Diễn viên lồng tiếng

Nishi Keita

西桂太 / にし けいた

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

司令官

Diễn viên lồng tiếng

Nakagi Ryuji

仲木隆司 / なかぎ りゅうじ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

松竹

Diễn viên lồng tiếng

Kuruma Dankichi

車だん吉 / くるま だんきち

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

新入りのマンドリル

1989年版

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Masami

菊池正美 / きくち まさみ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

森の動物

Diễn viên lồng tiếng

Hirata Yasuyuki

平田康之 / ひらた やすゆき

Đơn vị

Jointo Office

ジョイントオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

森の動物

Diễn viên lồng tiếng

Matsuo Matsuo

松尾まつお / まつお まつお

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

森の動物

Diễn viên lồng tiếng

Negishi Akira

根岸朗 / ねぎし あきら

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

森の動物

Diễn viên lồng tiếng

Shibamoto Hiroyuki

柴本浩行 / しばもと ひろゆき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

第2作

(子鹿)

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Tomoko

大塚智子 / おおつか ともこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

第3作

(ココ)

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Shigeru

千葉繁 / ちば しげる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

第3作

(ターナー)

Diễn viên lồng tiếng

Ginga Banjo

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

第3作

(ライオン)

Diễn viên lồng tiếng

Horiuchi Kenyu

堀内賢雄 / ほりうち けんゆう

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

第3作

(コンガ)

Diễn viên lồng tiếng

Katsuki Masako

勝生真沙子 / かつき まさこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

動物園のアナウンス

Diễn viên lồng tiếng

Hashimoto Kouichi

橋本晃一 / はしもと こういち

Đơn vị

CENTENARIA

センテナリア

-

Nhân vật · Vai diễn

Diễn viên lồng tiếng

Munakata Tomoko

宗形智子 / むなかた ともこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

傭兵

Diễn viên lồng tiếng

Sato Masamichi

佐藤政道 / さとう まさみち

Đơn vị

Kakehi Production

懸樋プロダクション

-
0-9

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Nomura Michiko

野村道子 / のむら みちこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-