Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 밀림의 왕자 레오: 세상을 바꾸는 용기Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 밀림의 왕자 레오: 세상을 바꾸는 용기, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 93 diễn viên, 108 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

17

Hàn Quốc · Nhật Bản

0

Nhật Bản

91

Phương tiện

0

Nhân vật · Vai diễn

アントニオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

速水奨 / はやみ しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

エディ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

幹本雄之 / みきもと ゆうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

エライザ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島本須美 / しまもと すみ

-

Nhân vật · Vai diễn

おふくろさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中西妙子 / なかにし たえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレータ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若本規夫 / わかもと のりお

-

Nhân vật · Vai diễn

ギラン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

糸博 / いと ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

ココ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村朋紘 / にしむら ともひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

サーカスの団員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浜崎貴司 / はまざき たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

サル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石野竜三 / いしの りゅうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

サル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池正美 / きくち まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジーナ夫人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

横尾まり / よこお まり

-

Nhân vật · Vai diễn

シフォン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

はやみけい / はやみ けい

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茶風林 / ちゃふうりん

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚明夫 / おおつか あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土井美加 / どい みか

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚芳忠 / おおつか ほうちゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

シルビア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林優子 / こばやし ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

スコット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋元羊介 / あきもと ようすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

スチュワート

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島田敏 / しまだ びん

-

Nhân vật · Vai diễn

たてがみのジョー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚明夫 / おおつか あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

テッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若本規夫 / わかもと のりお

-

Nhân vật · Vai diễn

トット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中尾隆聖 / なかお りゅうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

トレイシー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀勝之祐 / ほり かつのすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ノンクレジット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-

Nhân vật · Vai diễn

ハーリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

筈見純 / はずみ じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

ハーリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

市村昌治 / いちむら しょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

パグーラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊武雅刀 / いぶ まさとう

-

Nhân vật · Vai diễn

パンジャ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ささきいさお / ささき いさお

-

Nhân vật · Vai diễn

ハンター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根岸朗 / ねぎし あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

ピゾー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大和田りつこ / おおわだ りつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ビリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丸山裕子 / まるやま ひろこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブブ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玄田哲章 / げんだ てっしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ベン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚芳忠 / おおつか ほうちゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

ホリホリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

市村昌治 / いちむら しょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

マーサ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田理保子 / よしだ りほこ

-

Nhân vật · Vai diễn

マイヤー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂本千夏 / さかもと ちか

-

Nhân vật · Vai diễn

マック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂東尚樹 / ばんどう なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

ミーナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高田由美 / たかだ ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神代知衣 / こうじろ ちえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミハイル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島田敏 / しまだ びん

-

Nhân vật · Vai diễn

ミュー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江幡高志 / えばた たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

ミュー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林優子 / こばやし ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ライヤ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

倍賞千恵子 / ばいしょう ちえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ライヤ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松尾佳子 / まつお よしこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ライヤ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玉川砂記子 / たまがわ さきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラジオの声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴本浩行 / しばもと ひろゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ラッシュ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木泰明 / すずき たいめい

-

Nhân vật · Vai diễn

リョーナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島本須美 / しまもと すみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ルキオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

椎名へきる / しいな へきる

-

Nhân vật · Vai diễn

ルテナン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

屋良有作 / やら ゆうさく

-

Nhân vật · Vai diễn

ルネ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石村知子 / いしむら ともこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ルネ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

里見京子 / さとみ きょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ルルの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三田ゆう子 / みた ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

レオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古本新乃輔 / ふるもと しんのすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

軍曹

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麦人 / むぎひと

-

Nhân vật · Vai diễn

警察署長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西桂太 / にし けいた

-

Nhân vật · Vai diễn

司令官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仲木隆司 / なかぎ りゅうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

松竹

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

車だん吉 / くるま だんきち

-

Nhân vật · Vai diễn

新入りのマンドリル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池正美 / きくち まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

森の動物

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平田康之 / ひらた やすゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

森の動物

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松尾まつお / まつお まつお

-

Nhân vật · Vai diễn

森の動物

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根岸朗 / ねぎし あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

森の動物

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴本浩行 / しばもと ひろゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

第2作

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚智子 / おおつか ともこ

-

Nhân vật · Vai diễn

第3作

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉繁 / ちば しげる

-

Nhân vật · Vai diễn

第3作

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

-

Nhân vật · Vai diễn

第3作

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀内賢雄 / ほりうち けんゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

第3作

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝生真沙子 / かつき まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

動物園のアナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

橋本晃一 / はしもと こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宗形智子 / むなかた ともこ

-

Nhân vật · Vai diễn

스컹크

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

아유즈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

켄이치

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-