[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của デジモンアドベンチャー02Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của デジモンアドベンチャー02, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 44 diễn viên, 89 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

44

Nhân vật

89

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アルマジモン

Diễn viên lồng tiếng

Urawa Megumi

浦和めぐみ / うらわ めぐみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

アルマジモン

Diễn viên lồng tiếng

Urawa Megumi

浦和めぐみ / うらわ めぐみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

イガモン

Diễn viên lồng tiếng

Yao Kazuki

矢尾一樹 / やお かずき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

イッカクモン

Diễn viên lồng tiếng

Takeuchi Junko

竹内順子 / たけうち じゅんこ

Đơn vị

Ogipro The Next

尾木プロ THE NEXT

-

Nhân vật/Vai

インペリアルドラモン

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Naozumi

高橋直純 / たかはし なおずみ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

ウィザーモン

위자몬

Diễn viên lồng tiếng

Ishida Akira

石田彰 / いしだ あきら

Đơn vị

Peerless Gerbera

ピアレスガーベラ

-

Nhân vật/Vai

ガブモン

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Mayumi

山口眞弓 / やまぐち まゆみ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

ガブモン / ガルルモン / ワーガルルモン

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Mayumi

山口眞弓 / やまぐち まゆみ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

ガルダモン

가루다몬

Diễn viên lồng tiếng

Shigematsu Atori

重松花鳥 / しげまつ あとり

Đơn vị

Kumiko Mizukura

水倉久美子

-

Nhân vật/Vai

ギロモン

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Masami

菊池正美 / きくち まさみ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

クワガーモン

Diễn viên lồng tiếng

Kazama Yuto

風間勇刀 / かざま ゆうと

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

ゴキモン

Diễn viên lồng tiếng

Ishizuka Katashi

石塚堅 / いしづか かたし

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ゴキモン

Diễn viên lồng tiếng

Oguri Yusuke

小栗雄介 / おぐり ゆうすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ゴマモン

Diễn viên lồng tiếng

Takeuchi Junko

竹内順子 / たけうち じゅんこ

Đơn vị

Ogipro The Next

尾木プロ THE NEXT

-

Nhân vật/Vai

シェルモン

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Masami

菊池正美 / きくち まさみ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

シャコモン

Diễn viên lồng tiếng

Yoshida Konami

吉田小南美 / よしだ こなみ

Đơn vị

Quatre Stella

キャトルステラ

-

Nhân vật/Vai

スターモン

스타몬

Diễn viên lồng tiếng

Sakaguchi Kouichi

坂口候一 / さかぐち こういち

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

スティングモン

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Naozumi

高橋直純 / たかはし なおずみ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

チョコモン

幼少期

Diễn viên lồng tiếng

Noto Mamiko

能登麻美子 / のと まみこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

チンロンモン

Diễn viên lồng tiếng

Kosugi Jurota

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

テイルモン

Diễn viên lồng tiếng

Tokumitsu Yuka

徳光由禾 / とくみつ ゆか

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

テータム

Diễn viên lồng tiếng

Tenjin Umi

天神有海 / てんじん うみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

デーモン

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Masami

菊池正美 / きくち まさみ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

デジタマモン

Diễn viên lồng tiếng

Horikawa Jin

堀川仁 / ほりかわ じん

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

デジモン

Diễn viên lồng tiếng

Tachibana Yuko

橘U子 / たちばな ゆーこ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

テントモン

Diễn viên lồng tiếng

Sakurai Takahiro

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ドライバー

本名名義

Diễn viên lồng tiếng

Borukenoota

ボルケーノ太田 / ボルケーノおおた

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

パイルドラモン

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Naozumi

高橋直純 / たかはし なおずみ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

パタモン

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Miwa

松本美和 / まつもと みわ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

ハンギョモン

Diễn viên lồng tiếng

Uemura Kihachiro

植村喜八郎 / うえむら きはちろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ビッグマメモン

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Masami

菊池正美 / きくち まさみ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

ピヨモン

피요몬

Diễn viên lồng tiếng

Shigematsu Atori

重松花鳥 / しげまつ あとり

Đơn vị

Kumiko Mizukura

水倉久美子

-

Nhân vật/Vai

ブイモン

Diễn viên lồng tiếng

Noda Junko

野田順子 / のだ じゅんこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ブイモン / チビモン / チコモン / フレイドラモン / ライドラモン / マグナモン / エクスブイモン / パイルドラモン / インペリアルドラモン

Diễn viên lồng tiếng

Noda Junko

野田順子 / のだ じゅんこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ブラックウォーグレイモン

Diễn viên lồng tiếng

Hiyama Nobuyuki

檜山修之 / ひやま のぶゆき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ベタモン

베타몬

Diễn viên lồng tiếng

Shiga Katsuya

志賀克也 / しが かつや

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ベリアルヴァンデモン

Diễn viên lồng tiếng

Morikawa Toshiyuki

森川智之 / もりかわ としゆき

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật/Vai

ホイ三兄弟次男

Diễn viên lồng tiếng

Noda Junko

野田順子 / のだ じゅんこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ホイ三兄弟長男

Diễn viên lồng tiếng

Kazama Yuto

風間勇刀 / かざま ゆうと

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

ホークモン

Diễn viên lồng tiếng

Tochika Kouichi

遠近孝一 / とおちか こういち

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ホークモン / ポロモン / プルルモン / ホルスモン / シュリモン / アクィラモン / シルフィーモン

Diễn viên lồng tiếng

Tochika Kouichi

遠近孝一 / とおちか こういち

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ボタモン

Diễn viên lồng tiếng

Okawa Chiho

大川千帆 / おおかわ ちほ

Đơn vị

Art Group

アールグルッペ

-

Nhân vật/Vai

マイケル

Diễn viên lồng tiếng

Yoshida Konami

吉田小南美 / よしだ こなみ

Đơn vị

Quatre Stella

キャトルステラ

-

Nhân vật/Vai

マイケルの父

Diễn viên lồng tiếng

Kazama Yuto

風間勇刀 / かざま ゆうと

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

マミーモン

Diễn viên lồng tiếng

Morikawa Toshiyuki

森川智之 / もりかわ としゆき

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật/Vai

ミーナ

Diễn viên lồng tiếng

Maeda Ai

前田愛 / まえだ あい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ミミの息子

Diễn viên lồng tiếng

Maeda Ai

前田愛 / まえだ あい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

メラモン

Diễn viên lồng tiếng

Kimura Masafumi

木村雅史 / きむら まさふみ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

モジャモン

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Masami

菊池正美 / きくち まさみ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

ヤマトと空の息子

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Mayumi

山口眞弓 / やまぐち まゆみ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

ユニモン

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Mayumi

山口眞弓 / やまぐち まゆみ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

リボルモン

Diễn viên lồng tiếng

Kusao Takeshi

草尾毅 / くさお たけし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

レディデビモン

Diễn viên lồng tiếng

Nagano Ai

永野愛 / ながの あい

Đơn vị

Bukkusuropu

ブックスロープ

-

Nhân vật/Vai

ローラ

로라

Diễn viên lồng tiếng

Paku Romi

朴璐美 / ぱく ろみ

Đơn vị

LAL

LAL (芸能事務所)

-
漢字

Nhân vật/Vai

井ノ上京

Diễn viên lồng tiếng

Natsuki Rio

夏樹リオ / なつき りお

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật/Vai

井ノ上京

Diễn viên lồng tiếng

Natsuki Rio

夏樹リオ / なつき りお

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật/Vai

一乗寺賢

Diễn viên lồng tiếng

Paku Romi

朴璐美 / ぱく ろみ

Đơn vị

LAL

LAL (芸能事務所)

-

Nhân vật/Vai

一乗寺賢 / デジモンカイザー

Diễn viên lồng tiếng

Paku Romi

朴璐美 / ぱく ろみ

Đơn vị

LAL

LAL (芸能事務所)

-

Nhân vật/Vai

一乗寺治

Diễn viên lồng tiếng

Paku Romi

朴璐美 / ぱく ろみ

Đơn vị

LAL

LAL (芸能事務所)

-

Nhân vật/Vai

火田伊織

Diễn viên lồng tiếng

Urawa Megumi

浦和めぐみ / うらわ めぐみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

火田伊織

Diễn viên lồng tiếng

Urawa Megumi

浦和めぐみ / うらわ めぐみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

火田富美子

Diễn viên lồng tiếng

Komyoji Keiko

光明寺敬子 / こうみょうじ けいこ

Đơn vị

Koe no Gekidan Image

声の劇団イマージュ

-

Nhân vật/Vai

及川悠紀夫

Diễn viên lồng tiếng

Morikawa Toshiyuki

森川智之 / もりかわ としゆき

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật/Vai

京の母

Diễn viên lồng tiếng

Kujira Ema

鯨エマ / くじら えま

Đơn vị

Jei Kurippu

ジェイ・クリップ

-

Nhân vật/Vai

賢と京の息子

Diễn viên lồng tiếng

Paku Romi

朴璐美 / ぱく ろみ

Đơn vị

LAL

LAL (芸能事務所)

-

Nhân vật/Vai

賢の父

Diễn viên lồng tiếng

Kimura Masafumi

木村雅史 / きむら まさふみ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

賢の母

Diễn viên lồng tiếng

Dodo Asako

百々麻子 / どど あさこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

光子郎の娘

Diễn viên lồng tiếng

Tenjin Umi

天神有海 / てんじん うみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

高石タケル

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Taisuke

山本泰輔 / やまもと たいすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

高石タケル

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Taisuke

山本泰輔 / やまもと たいすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

城戸シュウ

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Masami

菊池正美 / きくち まさみ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

城戸丈

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Masami

菊池正美 / きくち まさみ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

石田ヤマト

Diễn viên lồng tiếng

Kazama Yuto

風間勇刀 / かざま ゆうと

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

石田ヤマト

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Kazama Yuto

風間勇刀 / かざま ゆうと

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

泉光子郎

Diễn viên lồng tiếng

Tenjin Umi

天神有海 / てんじん うみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

泉光子郎

Diễn viên lồng tiếng

Tenjin Umi

天神有海 / てんじん うみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

泉政実

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Masami

菊池正美 / きくち まさみ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

倉田けいこ

Diễn viên lồng tiếng

Noda Junko

野田順子 / のだ じゅんこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

太刀川ミミ

Diễn viên lồng tiếng

Maeda Ai

前田愛 / まえだ あい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

太刀川ミミ

Diễn viên lồng tiếng

Maeda Ai

前田愛 / まえだ あい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

大輔の父

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Hiroki

高橋広樹 / たかはし ひろき

Đơn vị

Ofisu TAKAGAI

オフィスTAKAGAI

-

Nhân vật/Vai

地岡

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Masami

菊池正美 / きくち まさみ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

藤山先生

Diễn viên lồng tiếng

Sakurai Takahiro

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

八神ヒカリ

Diễn viên lồng tiếng

Araki Kae

荒木香衣 / あらき かえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

浜崎先生

Diễn viên lồng tiếng

Tochika Kouichi

遠近孝一 / とおちか こういち

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

武ノ内春彦

Diễn viên lồng tiếng

Morikawa Toshiyuki

森川智之 / もりかわ としゆき

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật/Vai

米軍司令官

Diễn viên lồng tiếng

Kimura Masafumi

木村雅史 / きむら まさふみ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

本宮ジュン

Diễn viên lồng tiếng

Murai Kazusa

村井かずさ / むらい かずさ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

本宮大輔

Diễn viên lồng tiếng

Kiuchi Reiko

木内レイコ / きうち れいこ

Đơn vị

-
-