Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 파워 디지몬(KBS)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 파워 디지몬(KBS), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 60 diễn viên, 210 vai diễn, 0 mẫu giọng và 2 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

118

Hàn Quốc · Nhật Bản

6

Nhật Bản

98

Phương tiện

2

Nhân vật · Vai diễn

アルマジモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浦和めぐみ / うらわ めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アルマジモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浦和めぐみ / うらわ めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

イガモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢尾一樹 / やお かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

イッカクモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹内順子 / たけうち じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

インペリアルドラモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋直純 / たかはし なおずみ

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋直純 / たかはし なおずみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガブモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口眞弓 / やまぐち まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガブモン / ガルルモン / ワーガルルモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口眞弓 / やまぐち まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ギロモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池正美 / きくち まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

クワガーモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

風間勇刀 / かざま ゆうと

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴキモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石塚堅 / いしづか かたし

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴキモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小栗雄介 / おぐり ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴマモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹内順子 / たけうち じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

シェルモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池正美 / きくち まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

シャコモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田小南美 / よしだ こなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

스타몬

スターモン / スターモン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂口候一 / さかぐち こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

スティングモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋直純 / たかはし なおずみ

-

Nhân vật · Vai diễn

チョコモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

能登麻美子 / のと まみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

チンロンモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

-

Nhân vật · Vai diễn

テイルモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

徳光由禾 / とくみつ ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

テータム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天神有海 / てんじん うみ

-

Nhân vật · Vai diễn

デーモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池正美 / きくち まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

デジタマモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀川仁 / ほりかわ じん

-

Nhân vật · Vai diễn

デジモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

橘U子 / たちばな ゆーこ

-

Nhân vật · Vai diễn

テントモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドライバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ボルケーノ太田 / ボルケーノおおた

-

Nhân vật · Vai diễn

パイルドラモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋直純 / たかはし なおずみ

-

Nhân vật · Vai diễn

パタモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本美和 / まつもと みわ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハンギョモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植村喜八郎 / うえむら きはちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ビッグマメモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池正美 / きくち まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブイモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野田順子 / のだ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブイモン / チビモン / チコモン / フレイドラモン / ライドラモン / マグナモン / エクスブイモン / パイルドラモン / インペリアルドラモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野田順子 / のだ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブラックウォーグレイモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

檜山修之 / ひやま のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

베타몬

ベタモン / ベタモン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

志賀克也 / しが かつや

-

Nhân vật · Vai diễn

ベリアルヴァンデモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ホイ三兄弟次男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野田順子 / のだ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ホイ三兄弟長男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

風間勇刀 / かざま ゆうと

-

Nhân vật · Vai diễn

ホークモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠近孝一 / とおちか こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

ホークモン / ポロモン / プルルモン / ホルスモン / シュリモン / アクィラモン / シルフィーモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠近孝一 / とおちか こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

ボタモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大川千帆 / おおかわ ちほ

-

Nhân vật · Vai diễn

マイケル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田小南美 / よしだ こなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

マイケルの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

風間勇刀 / かざま ゆうと

-

Nhân vật · Vai diễn

マミーモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ミーナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田愛 / まえだ あい

-

Nhân vật · Vai diễn

ミノモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋直純 / たかはし なおずみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミミの息子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田愛 / まえだ あい

-

Nhân vật · Vai diễn

モジャモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池正美 / きくち まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤマトと空の息子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口眞弓 / やまぐち まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ユーリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋直純 / たかはし なおずみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ユニモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口眞弓 / やまぐち まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

リーフモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋直純 / たかはし なおずみ

-

Nhân vật · Vai diễn

レディデビモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永野愛 / ながの あい

-

Nhân vật · Vai diễn

로라

ローラ / ローラ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朴璐美 / ぱく ろみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ワームモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋直純 / たかはし なおずみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ワームモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋直純 / たかはし なおずみ

-

Nhân vật · Vai diễn

井ノ上京

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

夏樹リオ / なつき りお

-

Nhân vật · Vai diễn

井ノ上京

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

夏樹リオ / なつき りお

-

Nhân vật · Vai diễn

井ノ上万太郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋直純 / たかはし なおずみ

-

Nhân vật · Vai diễn

一乗寺賢

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朴璐美 / ぱく ろみ

-

Nhân vật · Vai diễn

一乗寺賢 / デジモンカイザー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朴璐美 / ぱく ろみ

-

Nhân vật · Vai diễn

一乗寺治

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朴璐美 / ぱく ろみ

-

Nhân vật · Vai diễn

火田伊織

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浦和めぐみ / うらわ めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

火田伊織

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浦和めぐみ / うらわ めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

及川悠紀夫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

京の母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鯨エマ / くじら えま

-

Nhân vật · Vai diễn

賢と京の息子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朴璐美 / ぱく ろみ

-

Nhân vật · Vai diễn

賢の母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

百々麻子 / どど あさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

光子郎の娘

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天神有海 / てんじん うみ

-

Nhân vật · Vai diễn

高石タケル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本泰輔 / やまもと たいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

高石タケル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本泰輔 / やまもと たいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

城戸シュウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池正美 / きくち まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

城戸丈

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池正美 / きくち まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

石田ヤマト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

風間勇刀 / かざま ゆうと

-

Nhân vật · Vai diễn

石田ヤマト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

風間勇刀 / かざま ゆうと

-

Nhân vật · Vai diễn

泉光子郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天神有海 / てんじん うみ

-

Nhân vật · Vai diễn

泉光子郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天神有海 / てんじん うみ

-

Nhân vật · Vai diễn

泉政実

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池正美 / きくち まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

倉田けいこ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野田順子 / のだ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

太刀川ミミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田愛 / まえだ あい

-

Nhân vật · Vai diễn

太刀川ミミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田愛 / まえだ あい

-

Nhân vật · Vai diễn

地岡

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池正美 / きくち まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

藤山先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

八神ヒカリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荒木香衣 / あらき かえ

-

Nhân vật · Vai diễn

浜崎先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠近孝一 / とおちか こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

武ノ内春彦

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

本宮ジュン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村井かずさ / むらい かずさ

-

Nhân vật · Vai diễn

本宮大輔

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木内レイコ / きうち れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

가루몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

가루몬 - 워가루몬(40화 한정)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

YouTube

Video YouTube liên quan