Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của バジリスク 〜甲賀忍法帖〜Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của バジリスク 〜甲賀忍法帖〜, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 36 diễn viên, 48 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

36

Nhân vật

48

Mẫu

0

YouTube

0

A

Nhân vật · Vai diễn

伊賀衆

Diễn viên lồng tiếng

Akai Tomato

あかいとまと / あかい とまと

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

竹千代

Diễn viên lồng tiếng

Akai Tomato

あかいとまと / あかい とまと

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

霞刑部

少年期

Diễn viên lồng tiếng

Akai Tomato

あかいとまと / あかい とまと

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

小豆蝋斉

아즈키 로사이

Diễn viên lồng tiếng

Aono Takeshi

青野武 / あおの たけし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
C

Nhân vật · Vai diễn

風待将監

카자마치 쇼겐

Diễn viên lồng tiếng

Chijiwa Ryusaku

千々和竜策 / ちぢわ りゅうさく

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-
H

Nhân vật · Vai diễn

筑摩小四郎

Diễn viên lồng tiếng

Hatano Wataru

羽多野渉 / はたの わたる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

若い頃の甲賀弾正

젊은 단죠

Diễn viên lồng tiếng

Hatano Wataru

羽多野渉 / はたの わたる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

薬師寺天膳

야쿠시지 텐젠

Diễn viên lồng tiếng

Hayami Sho

速水奨 / はやみ しょう

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

陽炎

Diễn viên lồng tiếng

Hayamizu Risa

早水リサ / はやみず りさ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-
I

Nhân vật · Vai diễn

伊賀忍者

Diễn viên lồng tiếng

Imaruoka Atsushi

伊丸岡篤 / いまるおか あつし

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

伊賀衆

Diễn viên lồng tiếng

Imaruoka Atsushi

伊丸岡篤 / いまるおか あつし

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

侍

Diễn viên lồng tiếng

Imaruoka Atsushi

伊丸岡篤 / いまるおか あつし

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

地虫十兵衛

Diễn viên lồng tiếng

Imaruoka Atsushi

伊丸岡篤 / いまるおか あつし

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

旅人

Diễn viên lồng tiếng

Imaruoka Atsushi

伊丸岡篤 / いまるおか あつし

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

甲賀忍者

Diễn viên lồng tiếng

Imaruoka Atsushi

伊丸岡篤 / いまるおか あつし

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-
K

Nhân vật · Vai diễn

お胡夷

오코이

Diễn viên lồng tiếng

Kimura Haruka

木村はるか / きむら はるか

Đơn vị

Herring Bone

ヘリンボーン (芸能事務所)

-

Nhân vật · Vai diễn

弦之介

少年時代

Diễn viên lồng tiếng

Kimura Haruka

木村はるか / きむら はるか

Đơn vị

Herring Bone

ヘリンボーン (芸能事務所)

-

Nhân vật · Vai diễn

甲賀弾正

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Kiyoshi

小林清志 / こばやし きよし

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

伊賀衆

Diễn viên lồng tiếng

Koike Izumi

小池いずみ / こいけ いずみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

国千代

Diễn viên lồng tiếng

Koike Izumi

小池いずみ / こいけ いずみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

旅芸人息子

しんのすけ

Diễn viên lồng tiếng

Koike Izumi

小池いずみ / こいけ いずみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

伊賀のお幻

Diễn viên lồng tiếng

Kyoda Hisako

京田尚子 / きょうだ ひさこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
M

Nhân vật · Vai diễn

伊賀忍者

Diễn viên lồng tiếng

Mito Kozo

三戸耕三 / みと こうぞう

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

侍

Diễn viên lồng tiếng

Mito Kozo

三戸耕三 / みと こうぞう

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

客

Diễn viên lồng tiếng

Mito Kozo

三戸耕三 / みと こうぞう

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

甲賀忍者

Diễn viên lồng tiếng

Mito Kozo

三戸耕三 / みと こうぞう

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

籠かきA

Diễn viên lồng tiếng

Mito Kozo

三戸耕三 / みと こうぞう

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

室賀豹馬

무로가 효마

Diễn viên lồng tiếng

Miyabayashi Yasushi

宮林康 / みやばやし やすし

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

朧

Diễn viên lồng tiếng

Mizuki Nana

水樹奈々 / みずき なな

Đơn vị

Star Crew

StarCrew

-

Nhân vật · Vai diễn

南光坊天海

Diễn viên lồng tiếng

Mugihito

麦人 / むぎひと

Đơn vị

Jagaimo Mura

じゃがいも村

-

Nhân vật · Vai diễn

霞蓮部

카스미 렌부

Diễn viên lồng tiếng

Mugihito

麦人 / むぎひと

Đơn vị

Jagaimo Mura

じゃがいも村

-
N

Nhân vật · Vai diễn

侍女

Diễn viên lồng tiếng

Nanao Haruhi

七緒はるひ / ななお はるひ

Đơn vị

Still Wood Garden

スチール・ウッド・ガーデン

-
O

Nhân vật · Vai diễn

徳川家康

도쿠가와 이에야스

Diễn viên lồng tiếng

Ohira Toru

大平透 / おおひら とおる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
S

Nhân vật · Vai diễn

阿福

Diễn viên lồng tiếng

Saito Kimiko

斉藤貴美子 / さいとう きみこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

旅人

Diễn viên lồng tiếng

Saizen Tadahisa

西前忠久 / さいぜん ただひさ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

お幻

若い頃

Diễn viên lồng tiếng

Sawashiro Miyuki

沢城みゆき / さわしろ みゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

蛍火

Diễn viên lồng tiếng

Sawashiro Miyuki

沢城みゆき / さわしろ みゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

旅芸人

Diễn viên lồng tiếng

Shioya Yoku

塩屋翼 / しおや よく

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

侍

Diễn viên lồng tiếng

Sugisaki Ryo

杉崎亮 / すぎさき りょう

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

男衆

Diễn viên lồng tiếng

Sugisaki Ryo

杉崎亮 / すぎさき りょう

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

服部響八郎

핫토리 쿄하치로

Diễn viên lồng tiếng

Sugita Tomokazu

杉田智和 / すぎた ともかず

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

乳母

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Naoko

鈴木菜穂子 / すずき なおこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

侍女

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Naoko

鈴木菜穂子 / すずき なおこ

Đơn vị

-
-
T

Nhân vật · Vai diễn

服部半蔵

Diễn viên lồng tiếng

Tachiki Fumihiko

立木文彦 / たちき ふみひこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

伊賀衆

Diễn viên lồng tiếng

Taira Katsui

平勝伊 / たいら かつい

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

甲賀忍者

Diễn viên lồng tiếng

Taira Katsui

平勝伊 / たいら かつい

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

鵜殿丈助

우도노 죠스케

Diễn viên lồng tiếng

Taira Katsui

平勝伊 / たいら かつい

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

甲賀弦之介

코우가 겐노스케

Diễn viên lồng tiếng

Toriumi Kosuke

鳥海浩輔 / とりうみ こうすけ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-
U

Nhân vật · Vai diễn

如月左衛門

키사라기 사에몬

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Yoji

上田燿司 / うえだ ようじ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

雨夜陣五郎

아마요 진고로

Diễn viên lồng tiếng

Uo Ken

魚建 / うお けん

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

伊賀忍者

Diễn viên lồng tiếng

Urata Yu

浦田優 / うらた ゆう

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

籠かきB

Diễn viên lồng tiếng

Urata Yu

浦田優 / うらた ゆう

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

船客

Diễn viên lồng tiếng

Urata Yu

浦田優 / うらた ゆう

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

蓑念鬼

Diễn viên lồng tiếng

Utsumi Kenji

内海賢二 / うつみ けんじ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-
W

Nhân vật · Vai diễn

柳生宗矩

Diễn viên lồng tiếng

Wakamoto Norio

若本規夫 / わかもと のりお

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

朱絹

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Misa

渡辺美佐 / わたなべ みさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

夜叉丸

야샤마루

Diễn viên lồng tiếng

Yanagi Naoki

矢薙直樹 / やなぎ なおき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

お江与

Diễn viên lồng tiếng

Yono Hikari

よのひかり / よの ひかり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

人面疽

Diễn viên lồng tiếng

Yono Hikari

よのひかり / よの ひかり

Đơn vị

-
-
Khác