[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ビーストサーガVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ビーストサーガ, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 61 diễn viên, 92 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

61

Nhân vật

92

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アゴール

Diễn viên lồng tiếng

Nakajima Yoshiki

中島ヨシキ / なかじま よしき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

アゴールA

Diễn viên lồng tiếng

Odagaki Yuta

小田柿悠太 / おだがき ゆうた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

アゴールB

Diễn viên lồng tiếng

Okai Katsunori

岡井カツノリ / おかい カツノリ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

アゴールC

Diễn viên lồng tiếng

Takeuchi Eiji

竹内栄治 / たけうち えいじ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

アゴールの妻

Diễn viên lồng tiếng

Takada Chihiro

高田千裕 / たかだ ちひろ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

アザラシ

Diễn viên lồng tiếng

Ito Eiji

伊藤栄次 / いとう えいじ

Đơn vị

SSP

エスエスピー

-

Nhân vật/Vai

アバンナレーション

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Go

井上剛 / いのうえ ごう

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

アルジャイロ

Diễn viên lồng tiếng

Kijima Ryuichi

木島隆一 / きじま りゅういち

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

アルダイル

Diễn viên lồng tiếng

Hirota Kosei

廣田行生 / ひろた こうせい

Đơn vị

Engeki Shudan En

演劇集団 円

-

Nhân vật/Vai

イグアス

Diễn viên lồng tiếng

Murata Taishi

村田太志 / むらた たいし

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

ウルフェン

Diễn viên lồng tiếng

Terasoma Masaki

てらそままさき / てらそま まさき

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

エレドラム

Diễn viên lồng tiếng

Takeda Koji

武田幸史 / たけだ こうじ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

オウルマイティ

Diễn viên lồng tiếng

Nojima Kenji

野島健児 / のじま けんじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

オーガ

Diễn viên lồng tiếng

Eguchi Takuya

江口拓也 / えぐち たくや

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

オクトパージ

Diễn viên lồng tiếng

Tochika Kouichi

遠近孝一 / とおちか こういち

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

オトヒメ女王

Diễn viên lồng tiếng

Han Megumi

潘めぐみ / はん めぐみ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

オルリッチ

Diễn viên lồng tiếng

Ochiai Koji

落合弘治 / おちあい こうじ

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật/Vai

お頭

Diễn viên lồng tiếng

Ono Yuki

小野友樹 / おの ゆうき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

カンニガル

Diễn viên lồng tiếng

Osaka Ryota

逢坂良太 / おおさか りょうた

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật/Vai

キャットファーザー

Diễn viên lồng tiếng

Shibata Hidekatsu

柴田秀勝 / しばた ひでかつ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

キャプテンイーグル

Diễn viên lồng tiếng

Tsuchida Hiroshi

土田大 / つちだ ひろし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ギャリソンG

Diễn viên lồng tiếng

Miyake Kenta

三宅健太 / みやけ けんた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

キラーシャーク

Diễn viên lồng tiếng

Koyama Tsuyoshi

小山剛志 / こやま つよし

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

グエール

Diễn viên lồng tiếng

Murata Taishi

村田太志 / むらた たいし

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

クマノミ少年

Diễn viên lồng tiếng

Han Megumi

潘めぐみ / はん めぐみ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

クリーナー

Diễn viên lồng tiếng

Odagaki Yuta

小田柿悠太 / おだがき ゆうた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

クリーナー兵A

Diễn viên lồng tiếng

Kondo Hironori

近藤浩徳 / こんどう ひろのり

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

クリーナー兵B

Diễn viên lồng tiếng

Matsuo Daisuke

松尾大亮 / まつお だいすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

グンバー

Diễn viên lồng tiếng

Tochika Kouichi

遠近孝一 / とおちか こういち

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

コアレム兵

Diễn viên lồng tiếng

Nakajima Yoshiki

中島ヨシキ / なかじま よしき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ゴールダー

Diễn viên lồng tiếng

Taketora

武虎 / たけとら

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ゴールダーの祖父

Diễn viên lồng tiếng

Tachikawa Mitsutaka

立川三貴 / たちかわ みつたか

Đơn vị

Fukuda Co

フクダ&Co.

-

Nhân vật/Vai

サーモマンサー

Diễn viên lồng tiếng

Ito Eiji

伊藤栄次 / いとう えいじ

Đơn vị

SSP

エスエスピー

-

Nhân vật/Vai

シアンビ

Diễn viên lồng tiếng

Saiga Mitsuki

斎賀みつき / さいが みつき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ジーダム

Diễn viên lồng tiếng

Murata Taishi

村田太志 / むらた たいし

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

シーレンス

Diễn viên lồng tiếng

Nara Toru

奈良徹 / なら とおる

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

シザーシャーク

Diễn viên lồng tiếng

Endo Daisuke

遠藤大輔 / えんどう だいすけ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

ジャンジャン

Diễn viên lồng tiếng

Takeda Koji

武田幸史 / たけだ こうじ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

スワインクシード

Diễn viên lồng tiếng

Saiga Mitsuki

斎賀みつき / さいが みつき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

セイラス

Diễn viên lồng tiếng

Shinomiya Go

四宮豪 / しのみや ごう

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ゼブラックス

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Isshin

千葉一伸 / ちば いっしん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ダッカー

Diễn viên lồng tiếng

Endo Daisuke

遠藤大輔 / えんどう だいすけ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

チタンバートン

Diễn viên lồng tiếng

Hayashi Yuki

早志勇紀 / はやし ゆうき

Đơn vị

LAL

LAL (芸能事務所)

-

Nhân vật/Vai

ドッグ屋

Diễn viên lồng tiếng

Shinomiya Go

四宮豪 / しのみや ごう

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ドルフィン

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Shinobu

松本忍 / まつもと しのぶ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

ドンホエール

Diễn viên lồng tiếng

Sugo Takayuki

菅生隆之 / すごう たかゆき

Đơn vị

Fukuda Co

フクダ&Co.

-

Nhân vật/Vai

ナース

Diễn viên lồng tiếng

Sakurai Harumi

櫻井浩美 / さくらい はるみ

Đơn vị

Office Watanabe

オフィス ワタナベ

-

Nhân vật/Vai

バッファム

Diễn viên lồng tiếng

Sakamaki Manabu

坂巻学 / さかまき まなぶ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

バッファム

Diễn viên lồng tiếng

Tochika Kouichi

遠近孝一 / とおちか こういち

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

パドレッサー

Diễn viên lồng tiếng

Omuro Kana

大室佳奈 / おおむろ かな

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật/Vai

パニキス

Diễn viên lồng tiếng

Yabe Masahito

矢部雅史 / やべ まさひと

Đơn vị

Office Watanabe

オフィス ワタナベ

-

Nhân vật/Vai

バメット

Diễn viên lồng tiếng

Shinomiya Go

四宮豪 / しのみや ごう

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

パワーシャーク

Diễn viên lồng tiếng

Iwasaki Masami

岩崎征実 / いわさき まさみ

Đơn vị

Ogipro The Next

尾木プロ THE NEXT

-

Nhân vật/Vai

ピアゾンA

Diễn viên lồng tiếng

Odagaki Yuta

小田柿悠太 / おだがき ゆうた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ビッグセロウ

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Go

井上剛 / いのうえ ごう

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

ビックセロウの子分B

Diễn viên lồng tiếng

Nakajima Yoshiki

中島ヨシキ / なかじま よしき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ビックセロウの手下

Diễn viên lồng tiếng

Odagaki Yuta

小田柿悠太 / おだがき ゆうた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ヒヅメ団A

Diễn viên lồng tiếng

Kondo Hironori

近藤浩徳 / こんどう ひろのり

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

ヒヅメ団B

Diễn viên lồng tiếng

Odagaki Yuta

小田柿悠太 / おだがき ゆうた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ビバップ

Diễn viên lồng tiếng

Kanada Aki

金田アキ / かなだ あき

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

ピラゾンA

Diễn viên lồng tiếng

Nakajima Yoshiki

中島ヨシキ / なかじま よしき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ピラゾンB

Diễn viên lồng tiếng

Kondo Hironori

近藤浩徳 / こんどう ひろのり

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

ピラゾンB

Diễn viên lồng tiếng

Matsuo Daisuke

松尾大亮 / まつお だいすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ピラゾンC

Diễn viên lồng tiếng

Kondo Hironori

近藤浩徳 / こんどう ひろのり

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

ヒラリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Date Arisa

伊達朱里紗 / だて ありさ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ビルソード

Diễn viên lồng tiếng

Kirii Daisuke

桐井大介 / きりい だいすけ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

ファルカン

Diễn viên lồng tiếng

Obayashi Yohei

大林洋平 / おおばやし ようへい

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

フォックスコーン

Diễn viên lồng tiếng

Sato Setsuji

佐藤せつじ / さとう せつじ

Đơn vị

Engeki Shudan En

演劇集団 円

-

Nhân vật/Vai

フリーズベア

Diễn viên lồng tiếng

Shirokuma Hiroshi

白熊寛嗣 / しろくま ひろし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

マインドリール

Diễn viên lồng tiếng

Miyazawa Tadashi

宮澤正 / みやざわ ただし

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật/Vai

モーガン

Diễn viên lồng tiếng

Ohata Shintaro

大畑伸太郎 / おおはた しんたろう

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

モリーク

Diễn viên lồng tiếng

Sakamaki Manabu

坂巻学 / さかまき まなぶ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

モルガーニ

Diễn viên lồng tiếng

Obayashi Yohei

大林洋平 / おおばやし ようへい

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ライオーガ

Diễn viên lồng tiếng

Kusunoki Taiten

楠大典 / くすのき たいてん

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

ライナス

Diễn viên lồng tiếng

Hirai Keiji

平井啓二 / ひらい けいじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ランドモグール

Diễn viên lồng tiếng

Kitazawa Riki

北沢力 / きたざわ りき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

リトルベア

Diễn viên lồng tiếng

Yabe Masahito

矢部雅史 / やべ まさひと

Đơn vị

Office Watanabe

オフィス ワタナベ

-

Nhân vật/Vai

レイディア / トナカイ

Diễn viên lồng tiếng

Omuro Kana

大室佳奈 / おおむろ かな

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật/Vai

レパーミント

Diễn viên lồng tiếng

Honda Yoko

本多陽子 / ほんだ ようこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ロングジラフ

Diễn viên lồng tiếng

Hoshino Takanori

星野貴紀 / ほしの たかのり

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

ワンダーリバー

Diễn viên lồng tiếng

Machida Masanori

町田政則 / まちだ まさのり

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-
漢字

Nhân vật/Vai

運転手

Diễn viên lồng tiếng

Murata Taishi

村田太志 / むらた たいし

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

街の女性

Diễn viên lồng tiếng

Takada Chihiro

高田千裕 / たかだ ちひろ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

街の男A

Diễn viên lồng tiếng

Nakajima Yoshiki

中島ヨシキ / なかじま よしき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

看護師

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Reina

上田麗奈 / うえだ れいな

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

看護師長

Diễn viên lồng tiếng

Sugiura Keiko

杉浦慶子 / すぎうら けいこ

Đơn vị

Engeki Shudan En

演劇集団 円

-

Nhân vật/Vai

子だぬき

Diễn viên lồng tiếng

Yoshioka Sakura

吉岡さくら / よしおか さくら

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

市民

Diễn viên lồng tiếng

Omuro Kana

大室佳奈 / おおむろ かな

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật/Vai

酒屋

Diễn viên lồng tiếng

Matsuo Daisuke

松尾大亮 / まつお だいすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

女の子

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Aimi

田中あいみ / たなか あいみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

町の女A

Diễn viên lồng tiếng

Mizunomarie

水野まりえ / みずのまりえ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

町の人

Diễn viên lồng tiếng

Mizunomarie

水野まりえ / みずのまりえ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

幼少期

- ゴールダー / 役

Diễn viên lồng tiếng

Sekine Wataru

関根航 / せきね わたる

Đơn vị

-
-