Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ベルセルクVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của ベルセルク, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 148 diễn viên, 194 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

148

Nhân vật

194

Mẫu

0

YouTube

0

K

Nhân vật · Vai diễn

武官D

Diễn viên lồng tiếng

Kojima Toshihiko

小島敏彦 / こじま としひこ

Đơn vị

Gekidan Hoyo

劇団朋友

-

Nhân vật · Vai diễn

ペペ

Diễn viên lồng tiếng

Kondo Yui

近藤唯 / こんどう ゆい

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

少年

Diễn viên lồng tiếng

Kondo Yui

近藤唯 / こんどう ゆい

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

大臣B

Diễn viên lồng tiếng

Koseki Hajime

小関一 / こせき はじめ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

将軍B

Diễn viên lồng tiếng

Koseki Hajime

小関一 / こせき はじめ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

3部作

リッケルト

Diễn viên lồng tiếng

Kotobuki Minako

寿美菜子 / ことぶき みなこ

Đơn vị

Music Ray'n

ミュージックレイン

-

Nhân vật · Vai diễn

リッケルト

Diễn viên lồng tiếng

Kotobuki Minako

寿美菜子 / ことぶき みなこ

Đơn vị

Music Ray'n

ミュージックレイン

-

Nhân vật · Vai diễn

トマ

Diễn viên lồng tiếng

Kubota Hikari

久保田ひかり / くぼた ひかり

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

老婆

Diễn viên lồng tiếng

Kyoda Hisako

京田尚子 / きょうだ ひさこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
M

Nhân vật · Vai diễn

団員1

Diễn viên lồng tiếng

Madono Mitsuaki

真殿光昭 / まどの みつあき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

大臣A

Diễn viên lồng tiếng

Maruyama Eiji

丸山詠二 / まるやま えいじ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

母親

Diễn viên lồng tiếng

Maruyama Yuka

丸山有香 / まるやま ゆか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

エリカ

Diễn viên lồng tiếng

Masuda Yuki

増田ゆき / ますだ ゆき

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

侍従長

Diễn viên lồng tiếng

Matsuda Shuhei

松田修平 / まつだ しゅうへい

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

盗賊

Diễn viên lồng tiếng

Matsuda Shuhei

松田修平 / まつだ しゅうへい

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

護衛の騎士

Diễn viên lồng tiếng

Matsuda Shuhei

松田修平 / まつだ しゅうへい

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

難民

Diễn viên lồng tiếng

Matsuda Shuhei

松田修平 / まつだ しゅうへい

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

騎士団員

Diễn viên lồng tiếng

Matsuda Shuhei

松田修平 / まつだ しゅうへい

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

少年

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Sara

松本沙羅 / まつもと さら

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

ハッサン

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Fumio

松岡文雄 / まつおか ふみお

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

リュシー

Diễn viên lồng tiếng

Miki Mii

三木美 / みき みい

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Diễn viên lồng tiếng

Miki Mii

三木美 / みき みい

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

難民

Diễn viên lồng tiếng

Miki Mii

三木美 / みき みい

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

大臣ウ

Diễn viên lồng tiếng

Mikimoto Yuji

幹本雄之 / みきもと ゆうじ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

武官E

Diễn viên lồng tiếng

Mikimoto Yuji

幹本雄之 / みきもと ゆうじ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

老人

Diễn viên lồng tiếng

Mine Eken

峰恵研 / みね えけん

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

侍女B

Diễn viên lồng tiếng

Miura Tomoko

三浦智子 / みうら ともこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

女官2

Diễn viên lồng tiếng

Miura Tomoko

三浦智子 / みうら ともこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

女官B

Diễn viên lồng tiếng

Miura Tomoko

三浦智子 / みうら ともこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

少年ガッツ

Diễn viên lồng tiếng

Miura Tomoko

三浦智子 / みうら ともこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ゾッド

Diễn viên lồng tiếng

Miyake Kenta

三宅健太 / みやけ けんた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

戦魔兵

Diễn viên lồng tiếng

Miyamoto Katsuya

宮本克哉 / みやもと かつや

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

盗賊

Diễn viên lồng tiếng

Miyamoto Katsuya

宮本克哉 / みやもと かつや

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

門番

Diễn viên lồng tiếng

Miyamoto Katsuya

宮本克哉 / みやもと かつや

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

キャスカ

Diễn viên lồng tiếng

Miyamura Yuko

宮村優子 / みやむら ゆうこ

Đơn vị

Japan Action Enterprise

ジャパンアクションエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

側近

Diễn viên lồng tiếng

Mizuchi Kiyomitsu

水内清光 / みずうち きよみつ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

将軍B

Diễn viên lồng tiếng

Mizuchi Kiyomitsu

水内清光 / みずうち きよみつ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

従者

Diễn viên lồng tiếng

Mizuchi Kiyomitsu

水内清光 / みずうち きよみつ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

パック

Diễn viên lồng tiếng

Mizuhara Kaoru

水原薫 / みずはら かおる

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

難民

Diễn viên lồng tiếng

Mori Chiaki

森千晃 / もり ちあき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

グリフィス

Diễn viên lồng tiếng

Morikawa Toshiyuki

森川智之 / もりかわ としゆき

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-
N

Nhân vật · Vai diễn

商人

Diễn viên lồng tiếng

Naka Hiroshi

中博史 / なか ひろし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

武官A

Diễn viên lồng tiếng

Naka Hiroshi

中博史 / なか ひろし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

皇族2

Diễn viên lồng tiếng

Naka Hiroshi

中博史 / なか ひろし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

給仕

Diễn viên lồng tiếng

Naka Hiroshi

中博史 / なか ひろし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

武官A

Diễn viên lồng tiếng

Naka Yosuke

中庸助 / なか ようすけ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

クシャーン将軍

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Shogo

中村章吾 / なかむら しょうご

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật · Vai diễn

ロクス

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Shogo

中村章吾 / なかむら しょうご

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật · Vai diễn

同僚の騎士

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Shogo

中村章吾 / なかむら しょうご

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật · Vai diễn

怪物馬

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Shogo

中村章吾 / なかむら しょうご

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật · Vai diễn

騎士団員

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Shogo

中村章吾 / なかむら しょうご

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật · Vai diễn

シラット

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Yuuichi

中村悠一 / なかむら ゆういち

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒゲ貴族

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Kazuhiro

中田和宏 / なかた かずひろ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

将軍A

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Kazuhiro

中田和宏 / なかた かずひろ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

傭兵B

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Masayuki

中田雅之 / なかた まさゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

兵B

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Masayuki

中田雅之 / なかた まさゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

兵士1

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Masayuki

中田雅之 / なかた まさゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

兵士B

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Masayuki

中田雅之 / なかた まさゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

番兵A

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Masayuki

中田雅之 / なかた まさゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ソーニャ

Diễn viên lồng tiếng

Nanjo Yoshino

南條愛乃 / なんじょう よしの

Đơn vị

Voice Kit

ボイスキット

-

Nhân vật · Vai diễn

ニコ

Diễn viên lồng tiếng

Nishijima Mahiro

西島麻紘 / にしじま まひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ゴドー

Diễn viên lồng tiếng

Nishikawa Ikuo

西川幾雄 / にしかわ いくお

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

大臣

Diễn viên lồng tiếng

Nishikawa Ikuo

西川幾雄 / にしかわ いくお

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

コルカス

Diễn viên lồng tiếng

Nishimura Tomohiro

西村朋紘 / にしむら ともひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

フォス

Diễn viên lồng tiếng

Nishimura Tomomichi

西村知道 / にしむら ともみち

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

コンラッド

Diễn viên lồng tiếng

Nishio Toku

西尾徳 / にしお とく

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ラクシャス

Diễn viên lồng tiếng

Nogawa Masashi

野川雅史 / のがわ まさし

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

奴隷商人

Diễn viên lồng tiếng

Nogawa Masashi

野川雅史 / のがわ まさし

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

戦魔兵

Diễn viên lồng tiếng

Nogawa Masashi

野川雅史 / のがわ まさし

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Diễn viên lồng tiếng

Nogawa Masashi

野川雅史 / のがわ まさし

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

親衛隊長

Diễn viên lồng tiếng

Nomura Kenji

乃村健次 / のむら けんじ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

黒羊副長

Diễn viên lồng tiếng

Nomura Kenji

乃村健次 / のむら けんじ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-
O

Nhân vật · Vai diễn

領主

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Kenichi

緒方賢一 / おがた けんいち

Đơn vị

Office Umikaze

オフィス海風

-

Nhân vật · Vai diễn

大臣A

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Mitsuru

小形満 / おがた みつる

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

将軍A

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Mitsuru

小形満 / おがた みつる

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ボイド

Diễn viên lồng tiếng

Ogawa Shinji

小川真司 / おがわ しんじ

Đơn vị

Herring Bone

ヘリンボーン (芸能事務所)

-

Nhân vật · Vai diễn

伝令

Diễn viên lồng tiếng

Ogihara Hideki

荻原秀樹 / おぎはら ひでき

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

傭兵A

Diễn viên lồng tiếng

Ogihara Hideki

荻原秀樹 / おぎはら ひでき

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

兵A

Diễn viên lồng tiếng

Ogihara Hideki

荻原秀樹 / おぎはら ひでき

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士A

Diễn viên lồng tiếng

Ogihara Hideki

荻原秀樹 / おぎはら ひでき

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

大臣C

Diễn viên lồng tiếng

Okada Yoshihiro

岡田吉弘 / おかだ よしひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ラバン

Diễn viên lồng tiếng

Okawa Toru

大川透 / おおかわ とおる

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

酒場の主人

Diễn viên lồng tiếng

Okawa Toru

大川透 / おおかわ とおる

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲノン

Diễn viên lồng tiếng

Oki Shoji

大木正司 / おおき しょうじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ミッドランド国王 #5, 7 - 9, 15, 17

Diễn viên lồng tiếng

Oki Tamio

大木民夫 / おおき たみお

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

セルピコ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Okitsu Kazuyuki

興津和幸 / おきつ かずゆき

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật · Vai diễn

クシャーン兵

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Onishi Kosuke

大西弘祐 / おおにし こうすけ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ヨアヒム

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Onishi Kosuke

大西弘祐 / おおにし こうすけ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士の霊魂

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Onishi Kosuke

大西弘祐 / おおにし こうすけ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

邪教徒

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Onishi Kosuke

大西弘祐 / おおにし こうすけ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

騎士団員

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Onishi Kosuke

大西弘祐 / おおにし こうすけ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

髑髏の騎士

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Akio

大塚明夫 / おおつか あきお

Đơn vị

Topone

トッポーネ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラバン

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Hochu

大塚芳忠 / おおつか ほうちゅう

Đơn vị

Crazy Box

クレイジーボックス

-
R

Nhân vật · Vai diễn

セルピコ

少年時代

Diễn viên lồng tiếng

Rin

Lynn / りん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ミュール

Diễn viên lồng tiếng

Saiga Mitsuki

斎賀みつき / さいが みつき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

少年

Diễn viên lồng tiếng

Saito Aya

齋藤綾 / さいとう あや

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

シールケ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Saito Chiwa

斎藤千和 / さいとう ちわ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-