[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ベルセルクVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ベルセルク, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 90 diễn viên, 110 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

90

Nhân vật

110

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アザン

Diễn viên lồng tiếng

Yasumoto Hiroki

安元洋貴 / やすもと ひろき

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

アドニス

아도니스

Diễn viên lồng tiếng

Mizuma Maki

水間まき / みずま まき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

アドルフ

Diễn viên lồng tiếng

Sasa Kenta

佐々健太 / ささ けんた

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật/Vai

イシドロ

Diễn viên lồng tiếng

Shimono Hiro

下野紘 / しもの ひろ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

エリカ

에리카

Diễn viên lồng tiếng

Taketatsu Ayana

竹達彩奈 / たけたつ あやな

Đơn vị

Ancheri

アンシェリ

-

Nhân vật/Vai

エリカ

Diễn viên lồng tiếng

Taketatsu Ayana

竹達彩奈 / たけたつ あやな

Đơn vị

Ancheri

アンシェリ

-

Nhân vật/Vai

ガストン

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Yao Kazuki

矢尾一樹 / やお かずき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ガッツ

Diễn viên lồng tiếng

Iwanaga Hiroaki

岩永洋昭 / いわなが ひろあき

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

ガッツ

I / II / III / - 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Iwanaga Hiroaki

岩永洋昭 / いわなが ひろあき

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

ガッツ

Diễn viên lồng tiếng

Kanna Nobutoshi

神奈延年 / かんな のぶとし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ギーエン

기엔

Diễn viên lồng tiếng

Egami Shingo

江上真悟 / えがみ しんご

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

キャスカ

Diễn viên lồng tiếng

Miyamura Yuko

宮村優子 / みやむら ゆうこ

Đơn vị

Japan Action Enterprise

ジャパンアクションエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

クシャーン副将軍

Diễn viên lồng tiếng

Kagami Riki

各務立基 / かがみ りき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ゲノン

게논

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Yao Kazuki

矢尾一樹 / やお かずき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ゴドー

Diễn viên lồng tiếng

Nishikawa Ikuo

西川幾雄 / にしかわ いくお

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

コレット

Diễn viên lồng tiếng

Aikawa Natsuki

相川奈都姫 / あいかわ なつき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ジェローム

Diễn viên lồng tiếng

Hirakawa Daisuke

平川大輔 / ひらかわ だいすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

シャルロット

Diễn viên lồng tiếng

Toyosaki Aki

豊崎愛生 / とよさき あき

Đơn vị

Music Ray'n

ミュージックレイン

-

Nhân vật/Vai

スラン

Diễn viên lồng tiếng

Sawashiro Miyuki

沢城みゆき / さわしろ みゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

セルピコ

少年時代

Diễn viên lồng tiếng

Rin

Lynn / りん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

セルピコの母親

Diễn viên lồng tiếng

Kiyohara Mari

喜代原まり / きよはら まり

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ソーニャ

Diễn viên lồng tiếng

Nanjo Yoshino

南條愛乃 / なんじょう よしの

Đơn vị

Voice Kit

ボイスキット

-

Nhân vật/Vai

ゾッド

Diễn viên lồng tiếng

Miyake Kenta

三宅健太 / みやけ けんた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ターパサ

Diễn viên lồng tiếng

Ishii Koji

石井康嗣 / いしい こうじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ティロス

Diễn viên lồng tiếng

Yoko Hiroyuki

横尾博之 / よこお ひろゆき

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

トマ

Diễn viên lồng tiếng

Kubota Hikari

久保田ひかり / くぼた ひかり

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ニーナ

Diễn viên lồng tiếng

Takamori Natsumi

高森奈津美 / たかもり なつみ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

ニコ

Diễn viên lồng tiếng

Nishijima Mahiro

西島麻紘 / にしじま まひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

バズーソ

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Tomoharu

ケンドーコバヤシ / こばやし ともはる

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

パック

Diễn viên lồng tiếng

Mizuhara Kaoru

水原薫 / みずはら かおる

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ハンナ

Diễn viên lồng tiếng

Suganuma Chisa

菅沼千紗 / すがぬま ちさ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

フーケ

Diễn viên lồng tiếng

Hamasaki Nana

浜崎奈々 / はまさき なな

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

フェディリコ

Diễn viên lồng tiếng

Kitajima Zenki

北島善紀 / きたじま ぜんき

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

フローラ

Diễn viên lồng tiếng

Shimamoto Sumi

島本須美 / しまもと すみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ペペ

Diễn viên lồng tiếng

Kondo Yui

近藤唯 / こんどう ゆい

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

ボスコーン

Diễn viên lồng tiếng

Sugo Takayuki

菅生隆之 / すごう たかゆき

Đơn vị

Fukuda Co

フクダ&Co.

-

Nhân vật/Vai

ミュール

Diễn viên lồng tiếng

Saiga Mitsuki

斎賀みつき / さいが みつき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

モーガン

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Manta

山本満太 / やまもと まんた

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

ユービック

Diễn viên lồng tiếng

Chafurin

茶風林 / ちゃふうりん

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

ラクシャス

Diễn viên lồng tiếng

Nogawa Masashi

野川雅史 / のがわ まさし

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

ラバン

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Hochu

大塚芳忠 / おおつか ほうちゅう

Đơn vị

Crazy Box

クレイジーボックス

-

Nhân vật/Vai

ラバン

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Hochu

大塚芳忠 / おおつか ほうちゅう

Đơn vị

Crazy Box

クレイジーボックス

-

Nhân vật/Vai

リッケルト

Diễn viên lồng tiếng

Kotobuki Minako

寿美菜子 / ことぶき みなこ

Đơn vị

Music Ray'n

ミュージックレイン

-

Nhân vật/Vai

リュシー

Diễn viên lồng tiếng

Miki Mii

三木美 / みき みい

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-
漢字

Nhân vật/Vai

医師

Diễn viên lồng tiếng

Kagami Riki

各務立基 / かがみ りき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

完璧な世界の卵

Diễn viên lồng tiếng

Yoshino Hiroyuki

吉野裕行 / よしの ひろゆき

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

司祭

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Daisuke

高橋大輔 / たかはし だいすけ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

子供

2010年代 / - 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Ooi Marie

大井麻利衣 / おおい まりえ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

侍従長

Diễn viên lồng tiếng

Matsuda Shuhei

松田修平 / まつだ しゅうへい

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

侍女

Diễn viên lồng tiếng

Aikawa Natsuki

相川奈都姫 / あいかわ なつき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

侍女

Diễn viên lồng tiếng

Kitahara Sayaka

北原沙弥香 / きたはら さやか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

侍女C

Diễn viên lồng tiếng

Kasai Ritsuko

華乃ゆり / かさい りつこ

Đơn vị

Office Umikaze

オフィス海風

-

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Terai Saori

寺依沙織 / てらい さおり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

女官3

Diễn viên lồng tiếng

Kasai Ritsuko

華乃ゆり / かさい りつこ

Đơn vị

Office Umikaze

オフィス海風

-

Nhân vật/Vai

女官C

Diễn viên lồng tiếng

Kasai Ritsuko

華乃ゆり / かさい りつこ

Đơn vị

Office Umikaze

オフィス海風

-

Nhân vật/Vai

女官長

Diễn viên lồng tiếng

Miyazaki Chieko

宮崎智栄子 / みやざき ちえこ

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

大臣

Diễn viên lồng tiếng

Nishikawa Ikuo

西川幾雄 / にしかわ いくお

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

大臣C

Diễn viên lồng tiếng

Okada Yoshihiro

岡田吉弘 / おかだ よしひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

団員

Diễn viên lồng tiếng

Sakai Toshifumi

坂井俊文 / さかい としふみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

団員2

Diễn viên lồng tiếng

Kasai Ritsuko

華乃ゆり / かさい りつこ

Đơn vị

Office Umikaze

オフィス海風

-

Nhân vật/Vai

奴隷商人

Diễn viên lồng tiếng

Ihara Masaaki

伊原正明 / いはら まさあき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

奴隷商人

Diễn viên lồng tiếng

Nogawa Masashi

野川雅史 / のがわ まさし

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

分隊長

Diễn viên lồng tiếng

Kagami Riki

各務立基 / かがみ りき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

兵B

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Masayuki

中田雅之 / なかた まさゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

兵C

Diễn viên lồng tiếng

Ebihara Hideto

海老原英人 / えびはら ひでと

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

兵士

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Fujinuma Kento

藤沼建人 / ふじぬま けんと

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật/Vai

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Ihara Masaaki

伊原正明 / いはら まさあき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Kagami Riki

各務立基 / かがみ りき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Sakai Toshifumi

坂井俊文 / さかい としふみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Masayuki

田中雅之 / たなか まさゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

兵士1

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Masayuki

中田雅之 / なかた まさゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

兵士B

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Masayuki

中田雅之 / なかた まさゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

兵士C

Diễn viên lồng tiếng

Ebihara Hideto

海老原英人 / えびはら ひでと

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

兵士C

Diễn viên lồng tiếng

Yoko Hiroyuki

横尾博之 / よこお ひろゆき

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

傭兵

Diễn viên lồng tiếng

Ebihara Hideto

海老原英人 / えびはら ひでと

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

傭兵B

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Masayuki

中田雅之 / なかた まさゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

傭兵C

Diễn viên lồng tiếng

Ebihara Hideto

海老原英人 / えびはら ひでと

Đơn vị

-
-
0-9

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ユービック

Diễn viên lồng tiếng

Chafurin

茶風林 / ちゃふうりん

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ファルネーゼ

Diễn viên lồng tiếng

Hikasa Yoko

日笠陽子 / ひかさ ようこ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ガッツ

Diễn viên lồng tiếng

Iwanaga Hiroaki

岩永洋昭 / いわなが ひろあき

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

シラット

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Yuuichi

中村悠一 / なかむら ゆういち

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

セルピコ

Diễn viên lồng tiếng

Okitsu Kazuyuki

興津和幸 / おきつ かずゆき

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

騎士団員 / クシャーン兵 / ヨアヒム / 邪教徒 / 兵士の霊魂 他

Diễn viên lồng tiếng

Onishi Kosuke

大西弘祐 / おおにし こうすけ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

シールケ

Diễn viên lồng tiếng

Saito Chiwa

斎藤千和 / さいとう ちわ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

グリフィス

Diễn viên lồng tiếng

Sakurai Takahiro

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ルカ / スラン

Diễn viên lồng tiếng

Sawashiro Miyuki

沢城みゆき / さわしろ みゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

3シリーズ

キャスカ / 幼魔の子

Diễn viên lồng tiếng

Yukinari Toa

行成とあ / ゆきなり とあ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

3部作

リッケルト

Diễn viên lồng tiếng

Kotobuki Minako

寿美菜子 / ことぶき みなこ

Đơn vị

Music Ray'n

ミュージックレイン

-

Nhân vật/Vai

3部作

ユリウス / アドン / コンラッド

Diễn viên lồng tiếng

Koyama Rikiya

小山力也 / こやま りきや

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

3部作

ゾッド

Diễn viên lồng tiếng

Miyake Kenta

三宅健太 / みやけ けんた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

3部作

グリフィス

Diễn viên lồng tiếng

Sakurai Takahiro

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

3部作

アンナ

Diễn viên lồng tiếng

Takeuchi Ayako

竹内絢子 / たけうち あやこ

Đơn vị

Peerless Gerbera

ピアレスガーベラ

-

Nhân vật/Vai

3部作

キャスカ

Diễn viên lồng tiếng

Yukinari Toa

行成とあ / ゆきなり とあ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-