Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 베르세르크Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 베르세르크, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 96 diễn viên, 176 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

16

Hàn Quốc · Nhật Bản

4

Nhật Bản

164

Phương tiện

0

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茶風林 / ちゃふうりん

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日笠陽子 / ひかさ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩永洋昭 / いわなが ひろあき

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村悠一 / なかむら ゆういち

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大西弘祐 / おおにし こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎藤千和 / さいとう ちわ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

行成とあ / ゆきなり とあ

-

Nhân vật · Vai diễn

3部作

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寿美菜子 / ことぶき みなこ

-

Nhân vật · Vai diễn

3部作

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

3部作

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

3部作

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

行成とあ / ゆきなり とあ

-

Nhân vật · Vai diễn

アザン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安元洋貴 / やすもと ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

아도니스

アドニス / アドニス

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水間まき / みずま まき

-

Nhân vật · Vai diễn

アドルフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々健太 / ささ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

イシドロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下野紘 / しもの ひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

エリカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹達彩奈 / たけたつ あやな

-

Nhân vật · Vai diễn

ガストン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢尾一樹 / やお かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

ガッツ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩永洋昭 / いわなが ひろあき

-

Nhân vật · Vai diễn

ガッツ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩永洋昭 / いわなが ひろあき

-

Nhân vật · Vai diễn

ガンビーノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

頼孝延 / らい たかのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

기엔

ギーエン / ギーエン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江上真悟 / えがみ しんご

-

Nhân vật · Vai diễn

クシャーン副将軍

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

各務立基 / かがみ りき

-

Nhân vật · Vai diễn

게논

ゲノン / ゲノン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢尾一樹 / やお かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

コレット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相川奈都姫 / あいかわ なつき

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェローム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平川大輔 / ひらかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

シャルロット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊崎愛生 / とよさき あき

-

Nhân vật · Vai diễn

セルピコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

Lynn / りん

-

Nhân vật · Vai diễn

セルピコの母親

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜代原まり / きよはら まり

-

Nhân vật · Vai diễn

ソーニャ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

南條愛乃 / なんじょう よしの

-

Nhân vật · Vai diễn

ゾッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

ターパサ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井康嗣 / いしい こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

トマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

久保田ひかり / くぼた ひかり

-

Nhân vật · Vai diễn

ニーナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高森奈津美 / たかもり なつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ニコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西島麻紘 / にしじま まひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

バズーソ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ケンドーコバヤシ / こばやし ともはる

-

Nhân vật · Vai diễn

パック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水原薫 / みずはら かおる

-

Nhân vật · Vai diễn

フェディリコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

北島善紀 / きたじま ぜんき

-

Nhân vật · Vai diễn

フローラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島本須美 / しまもと すみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ペペ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤唯 / こんどう ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

ボスコーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菅生隆之 / すごう たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ミュール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎賀みつき / さいが みつき

-

Nhân vật · Vai diễn

モーガン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本満太 / やまもと まんた

-

Nhân vật · Vai diễn

ユービック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茶風林 / ちゃふうりん

-

Nhân vật · Vai diễn

ラクシャス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野川雅史 / のがわ まさし

-

Nhân vật · Vai diễn

ラバン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚芳忠 / おおつか ほうちゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

ラバン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚芳忠 / おおつか ほうちゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

リッケルト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寿美菜子 / ことぶき みなこ

-

Nhân vật · Vai diễn

リュシー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三木美 / みき みい

-

Nhân vật · Vai diễn

医師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

各務立基 / かがみ りき

-

Nhân vật · Vai diễn

王妃

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢田敏子 / さわだ としこ

-

Nhân vật · Vai diễn

完璧な世界の卵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉野裕行 / よしの ひろゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

貴族

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

各務立基 / かがみ りき

-

Nhân vật · Vai diễn

貴族

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田村真 / たむら まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

貴婦人A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

翔香 / しょうか

-

Nhân vật · Vai diễn

騎士団員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

各務立基 / かがみ りき

-

Nhân vật · Vai diễn

騎士団員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松田修平 / まつだ しゅうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

騎士団員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々健太 / ささ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

騎士団員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内野孝聡 / うちの たかあき

-

Nhân vật · Vai diễn

宮廷医

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

各務立基 / かがみ りき

-

Nhân vật · Vai diễn

護衛の騎士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松田修平 / まつだ しゅうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

拷問官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茶風林 / ちゃふうりん

-

Nhân vật · Vai diễn

拷問執行人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

各務立基 / かがみ りき

-

Nhân vật · Vai diễn

拷問執行人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内野孝聡 / うちの たかあき

-

Nhân vật · Vai diễn

司祭

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋大輔 / たかはし だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大井麻利衣 / おおい まりえ

-

Nhân vật · Vai diễn

死霊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂井俊文 / さかい としふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

飼育係

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飛田展男 / とびた のぶお

-

Nhân vật · Vai diễn

侍従長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松田修平 / まつだ しゅうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

侍女C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

華乃ゆり / かの ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

邪教の神官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々健太 / ささ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

邪教徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長南翔太 / ちょうなん しょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

邪教徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内野孝聡 / うちの たかあき

-

Nhân vật · Vai diễn

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺依沙織 / てらい さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

女官3

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

華乃ゆり / かの ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

女官C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

華乃ゆり / かの ゆり

-