[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ベン・トーVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ベン・トー, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 47 diễn viên, 62 nhân vật/vai và 1 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

47

Nhân vật

62

Mẫu

0

YouTube

1

Nhân vật/Vai

アナウンス

Diễn viên lồng tiếng

Mizuhara Kaoru

水原薫 / みずはら かおる

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

アブラ神

Diễn viên lồng tiếng

Kanemitsu Nobuaki

金光宣明 / かねみつ のぶあき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ウサギ

Diễn viên lồng tiếng

Mogi Takamasa

茂木たかまさ / もぎ たかまさ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

サバゲー仲間

Diễn viên lồng tiếng

Hayashi Kazuyoshi

林和良 / はやし かずよし

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

サバゲー仲間

Diễn viên lồng tiếng

Kuwahata Yusuke

桑畑裕輔 / くわはた ゆうすけ

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật/Vai

サバゲ部員A

Diễn viên lồng tiếng

Hanae Natsuki

花江夏樹 / はなえ なつき

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

サバゲ部員B

Diễn viên lồng tiếng

Kanemitsu Nobuaki

金光宣明 / かねみつ のぶあき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ジジ様

Diễn viên lồng tiếng

Kashii Shoto

樫井笙人 / かしい しょうと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ナースA

Diễn viên lồng tiếng

Mizuhara Kaoru

水原薫 / みずはら かおる

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ナースB

Diễn viên lồng tiếng

Kobori Yurie

小堀友里絵 / こぼり ゆりえ

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật/Vai

ナースC

Diễn viên lồng tiếng

Ishikawa Momoko

石川桃子 / いしかわ ももこ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

ベテランナース

Diễn viên lồng tiếng

Sawada Izumi

沢田泉 / さわだ いずみ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

ヘラクレスの棍棒

Diễn viên lồng tiếng

Ishida Akira

石田彰 / いしだ あきら

Đơn vị

Peerless Gerbera

ピアレスガーベラ

-
漢字

Nhân vật/Vai

医者2

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Itaru

山本格 / やまもと いたる

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

井ノ上あせび

Diễn viên lồng tiếng

Taketatsu Ayana

竹達彩奈 / たけたつ あやな

Đơn vị

Ancheri

アンシェリ

-

Nhân vật/Vai

遠藤忠明 : 帝王

モナーク

Diễn viên lồng tiếng

Yasumoto Hiroki

安元洋貴 / やすもと ひろき

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

顎髭

Diễn viên lồng tiếng

Higuchi Tomoyuki

樋口智透 / ひぐち ともゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

客女

Diễn viên lồng tiếng

Dendo Rina

田頭里奈 / でんどう りな

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

金城優

Diễn viên lồng tiếng

Miyano Mamoru

宮野真守 / みやの まもる

Đơn vị

Ken-On

研音グループ

-

Nhân vật/Vai

警備員

Diễn viên lồng tiếng

Nomura Kenji

乃村健次 / のむら けんじ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

古狼

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Itaru

山本格 / やまもと いたる

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

江戸っ子半額神

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Itaru

山本格 / やまもと いたる

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

佐藤洋

Diễn viên lồng tiếng

Shimono Hiro

下野紘 / しもの ひろ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

山原知昭

Diễn viên lồng tiếng

Okamoto Nobuhiko

岡本信彦 / おかもと のぶひこ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

女子生徒

Diễn viên lồng tiếng

Dendo Rina

田頭里奈 / でんどう りな

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

女生徒

Diễn viên lồng tiếng

Dendo Rina

田頭里奈 / でんどう りな

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

女生徒A

Diễn viên lồng tiếng

Sakura Ayane

佐倉綾音 / さくら あやね

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

女生徒D

Diễn viên lồng tiếng

Takano Asami

髙野麻美 / たかの あさみ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

女店員

Diễn viên lồng tiếng

Arakawa Miho

荒川美穂 / あらかわ みほ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

女店員

Diễn viên lồng tiếng

Dendo Rina

田頭里奈 / でんどう りな

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

小便小僧

Diễn viên lồng tiếng

Takumi Yasuaki

たくみ靖明 / たくみ やすあき

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

松葉菊

Diễn viên lồng tiếng

Ohara Sayaka

大原さやか / おおはら さやか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

人形

Diễn viên lồng tiếng

Muro Genki

室元気 / むろ げんき

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

生徒会A

Diễn viên lồng tiếng

Mizuhara Kaoru

水原薫 / みずはら かおる

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

槍水仙

Diễn viên lồng tiếng

Ise Mariya

伊瀬茉莉也 / いせ まりや

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

大猪

Diễn viên lồng tiếng

Saito Kimiko

斉藤貴美子 / さいとう きみこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

沢桔鏡

Diễn viên lồng tiếng

Horie Yui

堀江由衣 / ほりえ ゆい

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật/Vai

沢桔梗

Diễn viên lồng tiếng

Tamura Yukari

田村ゆかり / たむら ゆかり

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

壇堂健治

Diễn viên lồng tiếng

Ono Atsushi

斧アツシ / おの あつし

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

男子学生

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Yoshitsugu

松岡禎丞 / まつおか よしつぐ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

男子生徒

Diễn viên lồng tiếng

Okitsu Kazuyuki

興津和幸 / おきつ かずゆき

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật/Vai

茶髪

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Eriko

中村繪里子 / なかむら えりこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

著莪あやめ

Diễn viên lồng tiếng

Kato Emiri

加藤英美里 / かとう えみり

Đơn vị

Stardust Promotion

スターダストプロモーション

-

Nhân vật/Vai

店員

Diễn viên lồng tiếng

Dendo Rina

田頭里奈 / でんどう りな

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

内本宏明

Diễn viên lồng tiếng

Iguchi Yuuichi

井口祐一 / いぐち ゆういち

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

二階堂連

Diễn viên lồng tiếng

Okitsu Kazuyuki

興津和幸 / おきつ かずゆき

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật/Vai

白梅梅

Diễn viên lồng tiếng

Kayano Ai

茅野愛衣 / かやの あい

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

白粉花

Diễn viên lồng tiếng

Yuki Aoi

悠木碧 / ゆうき あおい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

Nhân vật/Vai

部員A

Diễn viên lồng tiếng

Takumi Yasuaki

たくみ靖明 / たくみ やすあき

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

部員B

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Go

井上剛 / いのうえ ごう

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

部員C

Diễn viên lồng tiếng

Okitsu Kazuyuki

興津和幸 / おきつ かずゆき

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật/Vai

坊主

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Ryokichi

高橋良吉 / たかはし りょうきち

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

野良犬

Diễn viên lồng tiếng

Nosaka Naoya

野坂尚也 / のさか なおや

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

薬剤師

Diễn viên lồng tiếng

Kobori Yurie

小堀友里絵 / こぼり ゆりえ

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Higuchi Tomoyuki

樋口智透 / ひぐち ともゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Itaru

山本格 / やまもと いたる

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

狼A

Diễn viên lồng tiếng

Kanemitsu Nobuaki

金光宣明 / かねみつ のぶあき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

狼A

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Ryokichi

高橋良吉 / たかはし りょうきち

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

狼A

Diễn viên lồng tiếng

Takumi Yasuaki

たくみ靖明 / たくみ やすあき

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

狼A

Diễn viên lồng tiếng

Toide Keita

砥出恵太 / といで けいた

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

狼B

Diễn viên lồng tiếng

Nomata Kazunori

野間田一勝 / のまた かずのり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

狼B

Diễn viên lồng tiếng

Takumi Yasuaki

たくみ靖明 / たくみ やすあき

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

狼C

Diễn viên lồng tiếng

Okumura Sho

奥村翔 / おくむら しょう

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

狼E

Diễn viên lồng tiếng

Toide Keita

砥出恵太 / といで けいた

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

狼F

Diễn viên lồng tiếng

Kanemitsu Nobuaki

金光宣明 / かねみつ のぶあき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

YouTube

Video YouTube liên quan