[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ミチコとハッチンVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ミチコとハッチン, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 102 diễn viên, 97 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

102

Nhân vật

97

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アーマード

Diễn viên lồng tiếng

Obayashi Ryusuke

大林隆介 / おおばやし りゅうすけ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

アカーシャ

Diễn viên lồng tiếng

Fukami Rika

深見梨加 / ふかみ りか

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

アツコ(子供時代)

第6話 / フジテレビ

Diễn viên lồng tiếng

Nomura Suzuno

野村涼乃 / のむら すずの

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

アナウンサー

Diễn viên lồng tiếng

Kawachi Takahiro

河内孝博 / かわち たかひろ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

アナウンサー

Diễn viên lồng tiếng

Kawai Tomoya

河相智哉 / かわい ともや

Đơn vị

Bell Production

ベルプロダクション

-

Nhân vật/Vai

アナウンサー

Diễn viên lồng tiếng

Kirii Daisuke

桐井大介 / きりい だいすけ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

アナスタシア

Diễn viên lồng tiếng

Takashima Gara

高島雅羅 / たかしま がら

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

イヴァン(弟)

2008年10月15日 - 2009年3月18日 / フジテレビ

Diễn viên lồng tiếng

Yamanaka Takashi

山中崇 / やまなか たかし

Đơn vị

ZAZOUS

ザズウ

-

Nhân vật/Vai

イヴォ(兄) 二

2008年10月15日 - 2009年3月18日 / フジテレビ

Diễn viên lồng tiếng

Yamanaka Takashi

山中崇 / やまなか たかし

Đơn vị

ZAZOUS

ザズウ

-

Nhân vật/Vai

インタビュアー

Diễn viên lồng tiếng

Shimeno Junko

〆野潤子 / しめの じゅんこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

エドワード

Diễn viên lồng tiếng

Akimoto Yosuke

秋元羊介 / あきもと ようすけ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

エリス

Diễn viên lồng tiếng

Hino Yurika

日野由利加 / ひの ゆりか

Đơn vị

Office Anemone

オフィスアネモネ

-

Nhân vật/Vai

ガイド

Diễn viên lồng tiếng

Shimada Bin

島田敏 / しまだ びん

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

キリル

フジテレビ

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Tomoharu

ケンドーコバヤシ / こばやし ともはる

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ゴンザレス

Diễn viên lồng tiếng

Miyazato Shun

宮里駿 / みやざと しゅん

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

サーシャ

Diễn viên lồng tiếng

Shimizu Risa

清水理沙 / しみず りさ

Đơn vị

Voice Kit

ボイスキット

-

Nhân vật/Vai

サトシ

フジテレビ

Diễn viên lồng tiếng

Miura Masaki

三浦誠己 / みうら まさき

Đơn vị

Decade

ディケイド (企業)

-

Nhân vật/Vai

ジーノ

Diễn viên lồng tiếng

Iwasaki Masami

岩崎征実 / いわさき まさみ

Đơn vị

Ogipro The Next

尾木プロ THE NEXT

-

Nhân vật/Vai

シナーラ

Diễn viên lồng tiếng

Yamagata Kaori

山像かおり / やまがた かおり

Đơn vị

Fukuda Co

フクダ&Co.

-

Nhân vật/Vai

ジム

Diễn viên lồng tiếng

Ogawa Teruaki

小川輝晃 / おがわ てるあき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ジュニーニョ

Diễn viên lồng tiếng

Nakai Kazuya

中井和哉 / なかい かずや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ジュリオ

Diễn viên lồng tiếng

Miki Shinichiro

三木眞一郎 / みき しんいちろう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

シンスケ

フジテレビ

Diễn viên lồng tiếng

Murakami Jun

村上淳 / むらかみ じゅん

Đơn vị

Decade

ディケイド (企業)

-

Nhân vật/Vai

セウ

Diễn viên lồng tiếng

Naka Hiroshi

中博史 / なか ひろし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ゼリア

CX

Diễn viên lồng tiếng

Shinbashi Taiko

新橋耐子 / しんばし たいこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ゾーイ

Diễn viên lồng tiếng

Katsuki Masako

勝生真沙子 / かつき まさこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ダニエラ

Diễn viên lồng tiếng

Yamadera Kouichi

山寺宏一 / やまでら こういち

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

チンピラ

Diễn viên lồng tiếng

Iwashita Masayuki

岩下政之 / いわした まさゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ティト

Diễn viên lồng tiếng

Endo Daichi

遠藤大智 / えんどう だいち

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ナタリア

Diễn viên lồng tiếng

Sakuno Airi

咲乃藍里 / さくの あいり

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

ニュース音声

Diễn viên lồng tiếng

Kawachi Takahiro

河内孝博 / かわち たかひろ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ヌーノ

Diễn viên lồng tiếng

Kitazawa Yo

北沢洋 / きたざわ よう

Đơn vị

Hanagumi Shibai

花組芝居

-

Nhân vật/Vai

ネイ

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Hideyuki

田中秀幸 / たなか ひでゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

バシリー

Diễn viên lồng tiếng

Himuka Tomekichi

日向とめ吉 / ひむか とめきち

Đơn vị

Bausupuritto

バウスプリット (企業)

-

Nhân vật/Vai

バシリー(回想)

Diễn viên lồng tiếng

Adachi Naoto

安達直人 / あだち なおと

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ピエロ

Diễn viên lồng tiếng

Tsuboi Tomohiro

坪井智浩 / つぼい ともひろ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ヒロシ・モレーノス

Diễn viên lồng tiếng

Arai Kaito

新井海人 / あらい かいと

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

フェリシアーノ

Diễn viên lồng tiếng

Kosugi Jurota

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

ブラッキ

Diễn viên lồng tiếng

Kaihoko Takuya

海鋒拓也 / かいほこ たくや

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ペイシ

Diễn viên lồng tiếng

Takeda Masanori

竹田雅則 / たけだ まさのり

Đơn vị

Emudon

エムドーン

-

Nhân vật/Vai

ベン

Diễn viên lồng tiếng

Kawamoto Katsuhiko

川本克彦 / かわもと かつひこ

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật/Vai

ホアン

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Umeji

佐々木梅治 / ささき うめじ

Đơn vị

Mingei Theatre

劇団民藝

-

Nhân vật/Vai

ポゴ

Diễn viên lồng tiếng

Sugino Tanuki

杉野田ぬき / すぎの たぬき

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

ホセ

Diễn viên lồng tiếng

Nagasako Takashi

長嶝高士 / ながさこ たかし

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

マスター

Diễn viên lồng tiếng

Takeda Masanori

竹田雅則 / たけだ まさのり

Đơn vị

Emudon

エムドーン

-

Nhân vật/Vai

マダム・ミチコ

Diễn viên lồng tiếng

Kujira

くじら

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

マナベ

Diễn viên lồng tiếng

Tachiki Fumihiko

立木文彦 / たちき ふみひこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

マリア・ベレンバウザー山田

2008年10月 - 2009年3月 / フジテレビ

Diễn viên lồng tiếng

Ikeda Megumi

池田愛 / いけだ めぐみ

Đơn vị

Saitorumu

サイトウルーム

-

Nhân vật/Vai

マリーザ

フジテレビ

Diễn viên lồng tiếng

Iino Mayu

飯野茉優 / いいの まゆ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

マルコ

Diễn viên lồng tiếng

Kobushi Nobuyuki

こぶしのぶゆき / こぶし のぶゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ミゲル

Diễn viên lồng tiếng

Tokumoto Yukitoshi

徳本恭敏 / とくもと ゆきとし

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

ミチコ

子供時代

Diễn viên lồng tiếng

Hidaka Rina

日高里菜 / ひだか りな

Đơn vị

Star Crew

StarCrew

-

Nhân vật/Vai

ユーリ

Diễn viên lồng tiếng

Miyashita Eiji

宮下栄治 / みやした えいじ

Đơn vị

Breeze

Breeze (企業)

-

Nhân vật/Vai

ラジオニュース

Diễn viên lồng tiếng

Nishina Yohei

仁科洋平 / にしな ようへい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ラジオ音声

Diễn viên lồng tiếng

Kawachi Takahiro

河内孝博 / かわち たかひろ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

リタ・オゼッチ

第9話・11話 / フジテレビ系

Diễn viên lồng tiếng

Yoshino Sayaka

吉野紗香 / よしの さやか

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

リポーター

Diễn viên lồng tiếng

Takeda Masanori

竹田雅則 / たけだ まさのり

Đơn vị

Emudon

エムドーン

-

Nhân vật/Vai

レニーニ

Diễn viên lồng tiếng

Ono Kensho

小野賢章 / おの けんしょう

Đơn vị

Animo Produce

アニモプロデュース

-

Nhân vật/Vai

レネ

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Yuriko

山口由里子 / やまぐち ゆりこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ロッコ

Diễn viên lồng tiếng

Kusano Toru

草野とおる / くさの とおる

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ロメオ

Diễn viên lồng tiếng

Honjo Yutaro

本城雄太郎 / ほんじょう ゆうたろう

Đơn vị

-
-
漢字

Nhân vật/Vai

家主

Diễn viên lồng tiếng

Chafurin

茶風林 / ちゃふうりん

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

作業員

Diễn viên lồng tiếng

Suzumori Kanji

鈴森勘司 / すずもり かんじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

宿のおばさん

Diễn viên lồng tiếng

Mine Atsuko

峰あつ子 / みね あつこ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Kinoshita Sayaka

木下紗華 / きのした さやか

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Kiuchi Reiko

木内レイコ / きうち れいこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Nishi Hiroko

西宏子 / にし ひろこ

Đơn vị

Bell Production

ベルプロダクション

-

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Oda Fumi

織田芙実 / おだ ふみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Sakuno Airi

咲乃藍里 / さくの あいり

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

女社長

Diễn viên lồng tiếng

Nagashima Yuko

永島由子 / ながしま ゆうこ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

占い師

Diễn viên lồng tiếng

Tani Ikuko

谷育子 / たに いくこ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

ドラマ

Diễn viên lồng tiếng

Nemoto Yasuhiko

根本泰彦 / ねもと やすひこ

Đơn vị

Fukuda Co

フクダ&Co.

-

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Okabayashi Fumihiro

岡林史泰 / おかばやし ふみひろ

Đơn vị

Forestlink

フォレストリンク

-

Nhân vật/Vai

店主

Diễn viên lồng tiếng

Imaruoka Atsushi

伊丸岡篤 / いまるおか あつし

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

店主

Diễn viên lồng tiếng

Nishi Hiroko

西宏子 / にし ひろこ

Đơn vị

Bell Production

ベルプロダクション

-

Nhân vật/Vai

店主

Diễn viên lồng tiếng

Sakaguchi Shuhei

阪口周平 / さかぐち しゅうへい

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

店長

Diễn viên lồng tiếng

Fukumatsu Shinya

ふくまつ進紗 / ふくまつ しんや

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

八百屋さん

Diễn viên lồng tiếng

Miyauchi Atsushi

宮内敦士 / みやうち あつし

Đơn vị

MIKI Production

三木プロダクション

-

Nhân vật/Vai

班長

Diễn viên lồng tiếng

Iijima Hajime

飯島肇 / いいじま はじめ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

無線

Diễn viên lồng tiếng

Nishina Yohei

仁科洋平 / にしな ようへい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

役人

Diễn viên lồng tiếng

Hirota Kosei

廣田行生 / ひろた こうせい

Đơn vị

Engeki Shudan En

演劇集団 円

-

Nhân vật/Vai

料理人

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Dai

松本大 / まつもと だい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

老紳士

Diễn viên lồng tiếng

Ebara Masashi

江原正士 / えばら まさし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

老人

Diễn viên lồng tiếng

Kibe Kimiyoshi

岐部公好 / きべ きみよし

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật/Vai

老人

Diễn viên lồng tiếng

Komura Tetsuo

小村哲生 / こむら てつお

Đơn vị

Fatto

ファット

-

Nhân vật/Vai

老人

Diễn viên lồng tiếng

Saito Kimiko

斉藤貴美子 / さいとう きみこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
A-Z

Nhân vật/Vai

DJ

Diễn viên lồng tiếng

Sakaguchi Shuhei

阪口周平 / さかぐち しゅうへい

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

TVニュース音声

Diễn viên lồng tiếng

Kawai Tomoya

河相智哉 / かわい ともや

Đơn vị

Bell Production

ベルプロダクション

-

Nhân vật/Vai

TV解説

Diễn viên lồng tiếng

Kawachi Takahiro

河内孝博 / かわち たかひろ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
Other

Nhân vật/Vai

#17 ベベウ

Diễn viên lồng tiếng

Konose Minami

木乃瀬未奈美 / このせ みなみ

Đơn vị

-
-