[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ロードス島戦記Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ロードス島戦記, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 43 diễn viên, 39 nhân vật/vai và 1 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

43

Nhân vật

39

Mẫu

0

YouTube

1

Nhân vật/Vai

アーティン

Diễn viên lồng tiếng

Noda Junko

野田順子 / のだ じゅんこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

アシュラム

Diễn viên lồng tiếng

Kamiya Akira

神谷明 / かみや あきら

Đơn vị

Saeba Shoji

冴羽商事

-

Nhân vật/Vai

アシュラム

Diễn viên lồng tiếng

Yasuhara Yoshito

安原義人 / やすはら よしと

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật/Vai

アシュラムの部下

Diễn viên lồng tiếng

Kawai Yoshio

河合義雄 / かわい よしお

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

アラニア兵

Diễn viên lồng tiếng

Hirano Masato

平野正人 / ひらの まさと

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ウッド・チャック / ウッドカーラ

Diễn viên lồng tiếng

Wakamoto Norio

若本規夫 / わかもと のりお

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

オルソン

Diễn viên lồng tiếng

Hayami Sho

速水奨 / はやみ しょう

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

カーラ

Diễn viên lồng tiếng

Sakakibara Yoshiko

榊原良子 / さかきばら よしこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

カシュー王

Diễn viên lồng tiếng

Ikeda Shuichi

池田秀一 / いけだ しゅういち

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ザクト

Diễn viên lồng tiếng

Hironaka Masashi

広中雅志 / ひろなか まさし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

シーリス

Diễn viên lồng tiếng

Takayama Minami

高山みなみ / たかやま みなみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ジェスター公爵

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Joji

中田譲治 / なかた じょうじ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

ジェブラ

Diễn viên lồng tiếng

Genda Tessho

玄田哲章 / げんだ てっしょう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

シャダム

Diễn viên lồng tiếng

Mori Katsuji

森功至 / もり かつじ

Đơn vị

Purasuwankanpani

プラスワンカンパニー

-

Nhân vật/Vai

スレイン

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Hideyuki

田中秀幸 / たなか ひでゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ダークエルフ

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Michitaka

小林通孝 / こばやし みちたか

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ダークエルフB

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Michitaka

小林通孝 / こばやし みちたか

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ディードリット

Diễn viên lồng tiếng

Miyamura Yuko

宮村優子 / みやむら ゆうこ

Đơn vị

Japan Action Enterprise

ジャパンアクションエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

ディードリット

2代目

Diễn viên lồng tiếng

Noda Junko

野田順子 / のだ じゅんこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ディードリット

Diễn viên lồng tiếng

Toma Yumi

冬馬由美 / とうま ゆみ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

ニース

Diễn viên lồng tiếng

Munakata Tomoko

宗形智子 / むなかた ともこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

パーン

Diễn viên lồng tiếng

Kusao Takeshi

草尾毅 / くさお たけし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

パーン少年時代

Diễn viên lồng tiếng

Seto Mayumi

瀬戸真由美 / せと まゆみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

バグナード

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Shigeru

千葉繁 / ちば しげる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ピロテース

Diễn viên lồng tiếng

Tamagawa Sakiko

玉川砂記子 / たまがわ さきこ

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

ファーン王

Diễn viên lồng tiếng

Saka Osamu

阪脩 / さか おさむ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

フィアンナ王女

Diễn viên lồng tiếng

Sakuma Rei

佐久間レイ / さくま れい

Đơn vị

Okina

おおきな

-

Nhân vật/Vai

フィルマー

Diễn viên lồng tiếng

Yoshimizu Kei

吉水慶 / よしみず けい

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

リアラ

Diễn viên lồng tiếng

Fukami Rika

深見梨加 / ふかみ りか

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

リーモス

Diễn viên lồng tiếng

Sugawara Masashi

菅原正志 / すがわら まさし

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

レイリア

Diễn viên lồng tiếng

Sakakibara Yoshiko

榊原良子 / さかきばら よしこ

Đơn vị

-
-
漢字

Nhân vật/Vai

騎士A

Diễn viên lồng tiếng

Ota Shinichiro

太田真一郎 / おおた しんいちろう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

騎士B

Diễn viên lồng tiếng

Chafurin

茶風林 / ちゃふうりん

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

宮廷婦人A

Diễn viên lồng tiếng

Abe Michiko

阿部道子 / あべ みちこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

宮廷婦人B

Diễn viên lồng tiếng

Hantani Kimie

半谷きみえ / はんたに きみえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

吟遊詩人

Diễn viên lồng tiếng

Obotakeshi

おぼたけし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Urawa Megumi

浦和めぐみ / うらわ めぐみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

聖騎士B

Diễn viên lồng tiếng

Morikawa Toshiyuki

森川智之 / もりかわ としゆき

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật/Vai

村人

Diễn viên lồng tiếng

Okiayu Ryotaro

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

村人

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Katsumi

鈴木勝美 / すずき かつみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

村人

Diễn viên lồng tiếng

Takagi Wataru

高木渉 / たかぎ わたる

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

村人

Diễn viên lồng tiếng

Yamazaki Takumi

山崎たくみ / やまざき たくみ

Đơn vị

T S P

T・S・P

-

Nhân vật/Vai

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Chafurin

茶風林 / ちゃふうりん

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Isshin

千葉一伸 / ちば いっしん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Horimoto Hitoshi

堀本等 / ほりもと ひとし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Morikawa Toshiyuki

森川智之 / もりかわ としゆき

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật/Vai

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Takagi Wataru

高木渉 / たかぎ わたる

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Yamazaki Takumi

山崎たくみ / やまざき たくみ

Đơn vị

T S P

T・S・P

-

YouTube

Video YouTube liên quan