Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 로도스도 전기Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 로도스도 전기, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 53 diễn viên, 63 vai diễn, 0 mẫu giọng và 2 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

12

Hàn Quốc · Nhật Bản

1

Nhật Bản

52

Phương tiện

2

Nhân vật · Vai diễn

アーティン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野田順子 / のだ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アシュラム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神谷明 / かみや あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

アシュラム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安原義人 / やすはら よしと

-

Nhân vật · Vai diễn

アシュラムの部下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河合義雄 / かわい よしお

-

Nhân vật · Vai diễn

アラニア兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平野正人 / ひらの まさと

-

Nhân vật · Vai diễn

ウッド・チャック / ウッドカーラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若本規夫 / わかもと のりお

-

Nhân vật · Vai diễn

オルソン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

速水奨 / はやみ しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

カーラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

榊原良子 / さかきばら よしこ

-

Nhân vật · Vai diễn

カシュー王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

池田秀一 / いけだ しゅういち

-

Nhân vật · Vai diễn

シーリス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高山みなみ / たかやま みなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェスター公爵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田譲治 / なかた じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェブラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玄田哲章 / げんだ てっしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ディードリット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野田順子 / のだ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ディードリット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

冬馬由美 / とうま ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ニース

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宗形智子 / むなかた ともこ

-

Nhân vật · Vai diễn

パーン少年時代

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

瀬戸真由美 / せと まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

バグナード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉繁 / ちば しげる

-

Nhân vật · Vai diễn

ピロテース

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玉川砂記子 / たまがわ さきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ファーン王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阪脩 / さか おさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

フィアンナ王女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐久間レイ / さくま れい

-

Nhân vật · Vai diễn

フィルマー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉水慶 / よしみず けい

-

Nhân vật · Vai diễn

リアラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

深見梨加 / ふかみ りか

-

Nhân vật · Vai diễn

リーモス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菅原正志 / すがわら まさし

-

Nhân vật · Vai diễn

レイリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

榊原良子 / さかきばら よしこ

-

Nhân vật · Vai diễn

騎士A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

太田真一郎 / おおた しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

騎士B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茶風林 / ちゃふうりん

-

Nhân vật · Vai diễn

宮廷婦人A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿部道子 / あべ みちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

宮廷婦人B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

半谷きみえ / はんたに きみえ

-

Nhân vật · Vai diễn

吟遊詩人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

おぼたけし

-

Nhân vật · Vai diễn

聖騎士B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木勝美 / すずき かつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木渉 / たかぎ わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎たくみ / やまざき たくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茶風林 / ちゃふうりん

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉一伸 / ちば いっしん

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀本等 / ほりもと ひとし

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木渉 / たかぎ わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎たくみ / やまざき たくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

레일리아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

영웅기사전- - 라비드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

영웅기사전- - 레오나 왕자

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

영웅기사전- - 리프

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

영웅기사전- - 마알

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

영웅기사전- - 스파크

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

영웅기사전- - 작은 니스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

YouTube

Video YouTube liên quan