[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 劇場版 黒執事 Book of the AtlanticVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 劇場版 黒執事 Book of the Atlantic, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 25 diễn viên, 25 nhân vật/vai và 7 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

25

Nhân vật

25

Mẫu

0

YouTube

7

Nhân vật/Vai

アレクシス・ミッドフォード

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Joji

中田譲治 / なかた じょうじ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

ウィリアム・T・スピアーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sugiyama Noriaki

杉山紀彰 / すぎやま のりあき

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

エドワード・ミッドフォード

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Yamashita Seiichiro

山下誠一郎 / やました せいいちろう

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

エリザベス・ミッドフォード

Diễn viên lồng tiếng

Tamura Yukari

田村ゆかり / たむら ゆかり

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

Nhân vật/Vai

グレル・サトクリフ

Diễn viên lồng tiếng

Fukuyama Jun

福山潤 / ふくやま じゅん

Đơn vị

Nhân vật/Vai

スネーク

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Terashima Takuma

寺島拓篤 / てらしま たくま

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật/Vai

セバスチャン・ミカエリス

Diễn viên lồng tiếng

Ono Daisuke

小野大輔 / おの だいすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

チャールズ・フィップス

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Maeno Tomoaki

前野智昭 / まえの ともあき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ドルイット子爵

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Tatsuhisa

鈴木達央 / すずき たつひさ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

バルドロイ

Diễn viên lồng tiếng

Tochi Hiroki

東地宏樹 / とうち ひろき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

Nhân vật/Vai

フィニアン

Diễn viên lồng tiếng

Kaji Yuki

梶裕貴 / かじ ゆうき

Đơn vị

Nhân vật/Vai

マーガレットの父

Diễn viên lồng tiếng

Masumoto Takuya

増元拓也 / ますもと たくや

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

マーガレットの母

Diễn viên lồng tiếng

Kato Ren

花藤蓮 / かとう れん

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

マダム・レッド

Diễn viên lồng tiếng

Paku Romi

朴璐美 / ぱく ろみ

Đơn vị

LAL

LAL (芸能事務所)

-

Nhân vật/Vai

メイリン

Diễn viên lồng tiếng

Kato Emiri

加藤英美里 / かとう えみり

Đơn vị

Stardust Promotion

スターダストプロモーション

-

Nhân vật/Vai

リアン・ストーカー

Diễn viên lồng tiếng

Ishikawa Kaito

石川界人 / いしかわ かいと

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

ロナルド・ノックス

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Ken

KENN / ケン

Đơn vị

-
漢字

Nhân vật/Vai

機関員

Diễn viên lồng tiếng

Sakaki Kosuke

さかき孝輔 / さかき こうすけ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

船員

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Sahara Makoto

佐原誠 / さはら まこと

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

葬儀屋

アンダーテイカー

Diễn viên lồng tiếng

Suwabe Junichi

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

男性

Diễn viên lồng tiếng

Abe Souichi

あべそういち / あべ そういち

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

通信士A

Diễn viên lồng tiếng

Imamura Kazuhiro

今村一誌洋 / いまむら かずひろ

Đơn vị

MOUVEMENT

ムーブマン

-

Nhân vật/Vai

通信士B

Diễn viên lồng tiếng

Nosaka Naoya

野坂尚也 / のさか なおや

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Yusa Koji

遊佐浩二 / ゆさ こうじ

Đơn vị

-
-

YouTube

Video YouTube liên quan