[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 勇者指令ダグオンVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 勇者指令ダグオン, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 63 diễn viên, 78 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

63

Nhân vật

78

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アーク星人

Diễn viên lồng tiếng

Kashiwakura Tsutomu

カシワクラツトム / カシワクラ ツトム

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

アナウンサー

Diễn viên lồng tiếng

Maruyama Junro

丸山純路 / まるやま じゅんろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

アナウンサー

Diễn viên lồng tiếng

Murozono Takehiro

室園丈裕 / むろぞの たけひろ

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật/Vai

アナウンサー

Diễn viên lồng tiếng

Yoshida Konami

吉田小南美 / よしだ こなみ

Đơn vị

Quatre Stella

キャトルステラ

-

Nhân vật/Vai

アナウンサー

Diễn viên lồng tiếng

Yusa Koji

遊佐浩二 / ゆさ こうじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

アンナ

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Kikuko

井上喜久子 / いのうえ きくこ

Đơn vị

Velvet

ベルベットオフィス

-

Nhân vật/Vai

エイリアン

Diễn viên lồng tiếng

Murozono Takehiro

室園丈裕 / むろぞの たけひろ

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật/Vai

エン / 大堂寺炎

Diễn viên lồng tiếng

Tochika Kouichi

遠近孝一 / とおちか こういち

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

カイ

Diễn viên lồng tiếng

Koyasu Takehito

子安武人 / こやす たけひと

Đơn vị

T's Factory

ティーズファクトリー

-

Nhân vật/Vai

カメラマン

Diễn viên lồng tiếng

Shiori Tsutomu

枝折努 / しおり つとむ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ガンキッド

Diễn viên lồng tiếng

Nagasawa Miki

長沢美樹 / ながさわ みき

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

キャメロン

Diễn viên lồng tiếng

Murozono Takehiro

室園丈裕 / むろぞの たけひろ

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật/Vai

キラード星人

Diễn viên lồng tiếng

Kanna Nobutoshi

神奈延年 / かんな のぶとし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ゲドー

Diễn viên lồng tiếng

Nagasako Takashi

長嶝高士 / ながさこ たかし

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

サキュバス

Diễn viên lồng tiếng

Tatsu Ikuko

達依久子 / たつ いくこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ザゴス星人

Diễn viên lồng tiếng

Mizuchi Kiyomitsu

水内清光 / みずうち きよみつ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ザゴス星人

Diễn viên lồng tiếng

Murozono Takehiro

室園丈裕 / むろぞの たけひろ

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật/Vai

ザゴス星人

Diễn viên lồng tiếng

Yabe Masahito

矢部雅史 / やべ まさひと

Đơn vị

Office Watanabe

オフィス ワタナベ

-

Nhân vật/Vai

ザゴス星人

Diễn viên lồng tiếng

Yoshida Konami

吉田小南美 / よしだ こなみ

Đơn vị

Quatre Stella

キャトルステラ

-

Nhân vật/Vai

サバラス星人

Diễn viên lồng tiếng

Ito Kentaro

伊藤健太郎 / いとう けんたろう

Đơn vị

Gekidan K Show

劇団K-Show

-

Nhân vật/Vai

シード星人

Diễn viên lồng tiếng

Yabe Masahito

矢部雅史 / やべ まさひと

Đơn vị

Office Watanabe

オフィス ワタナベ

-

Nhân vật/Vai

ジェノサイド

Diễn viên lồng tiếng

Otomo Ryuzaburo

大友龍三郎 / おおとも りゅうざぶろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

スチュワーデス

Diễn viên lồng tiếng

Yoshizawa Saeko

吉沢佐衣子 / よしざわ さえこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ゼルマー

Diễn viên lồng tiếng

Murozono Takehiro

室園丈裕 / むろぞの たけひろ

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật/Vai

ツヨシ

Diễn viên lồng tiếng

Iwatsubo Rie

岩坪理江 / いわつぼ りえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

デスコップ

Diễn viên lồng tiếng

Inaba Minoru

稲葉実 / いなば みのる

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

テニス部員

Diễn viên lồng tiếng

Sato Mikako

佐藤美佳子 / さとう みかこ

Đơn vị

Yelllow-Tail

イエローテイル

-

Nhân vật/Vai

デマッカ星人

Diễn viên lồng tiếng

Tachiki Fumihiko

立木文彦 / たちき ふみひこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

デモス

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Kazuhiro

中田和宏 / なかた かずひろ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ヌーベル星人

Diễn viên lồng tiếng

Hoshino Mitsuaki

星野充昭 / ほしの みつあき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ヌーベル星人

Diễn viên lồng tiếng

Murozono Takehiro

室園丈裕 / むろぞの たけひろ

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật/Vai

バレー部員

Diễn viên lồng tiếng

Uchikawa Ai

内川藍維 / うちかわ あい

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

バンダー星人

Diễn viên lồng tiếng

Kitagawa Takuro

喜多川拓郎 / きたがわ たくろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ヒドー

Diễn viên lồng tiếng

Yabe Masahito

矢部雅史 / やべ まさひと

Đơn vị

Office Watanabe

オフィス ワタナベ

-

Nhân vật/Vai

ヒュドロン星人

Diễn viên lồng tiếng

チョー

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

フットバー星人

Diễn viên lồng tiếng

Hoshino Mitsuaki

星野充昭 / ほしの みつあき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ブレイブ星人

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Joji

中田譲治 / なかた じょうじ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

プロデューサー

Diễn viên lồng tiếng

Tatsuta Naoki

龍田直樹 / たつた なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ボンバー星人

Diễn viên lồng tiếng

Futamata Issei

二又一成 / ふたまた いっせい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

マドー

Diễn viên lồng tiếng

Ishii Koji

石井康嗣 / いしい こうじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

メカージュ星人

Diễn viên lồng tiếng

Sakaguchi Kenichi

坂口賢一 / さかぐち けんいち

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

メンテナンスロボ

Diễn viên lồng tiếng

Murozono Takehiro

室園丈裕 / むろぞの たけひろ

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật/Vai

ユカリ

Diễn viên lồng tiếng

Nishihara Kumiko

西原久美子 / にしはら くみこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ライアン

Diễn viên lồng tiếng

Hirose Yutaka

広瀬裕 / ひろせ ゆたか

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ラドンパ星人

Diễn viên lồng tiếng

Ishii Koji

石井康嗣 / いしい こうじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ルナ

Diễn viên lồng tiếng

Fukamizu Yumi

深水由美 / ふかみず ゆみ

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

ワイルディー

Diễn viên lồng tiếng

Nagasako Takashi

長嶝高士 / ながさこ たかし

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-
漢字

Nhân vật/Vai

宇宙炎人フェニックス星人

Diễn viên lồng tiếng

Shiori Tsutomu

枝折努 / しおり つとむ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

宇宙植物シード星人

Diễn viên lồng tiếng

Shiori Tsutomu

枝折努 / しおり つとむ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

運転手

Diễn viên lồng tiếng

Murozono Takehiro

室園丈裕 / むろぞの たけひろ

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật/Vai

運転手

Diễn viên lồng tiếng

Shiori Tsutomu

枝折努 / しおり つとむ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

警官

Diễn viên lồng tiếng

Shiori Tsutomu

枝折努 / しおり つとむ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

警察官

Diễn viên lồng tiếng

Murozono Takehiro

室園丈裕 / むろぞの たけひろ

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật/Vai

戸部学

ガク

Diễn viên lồng tiếng

Nagasawa Nao

永澤菜教 / ながさわ なお

Đơn vị

CENTENARIA

センテナリア

-

Nhân vật/Vai

戸部真理亜

マリア

Diễn viên lồng tiếng

Nagasawa Miki

長沢美樹 / ながさわ みき

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

黒岩激

ゲキ

Diễn viên lồng tiếng

Egawa Hisao

江川央生 / えがわ ひさお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

作業員

Diễn viên lồng tiếng

Shiori Tsutomu

枝折努 / しおり つとむ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

司会者

Diễn viên lồng tiếng

Murozono Takehiro

室園丈裕 / むろぞの たけひろ

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật/Vai

子供

Diễn viên lồng tiếng

Ishimura Tomoko

石村知子 / いしむら ともこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

子供

Diễn viên lồng tiếng

Miyata Koki

宮田幸季 / みやた こうき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

子供

Diễn viên lồng tiếng

Sasamoto Yuko

笹本優子 / ささもと ゆうこ

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật/Vai

子供

Diễn viên lồng tiếng

Takagi Reiko

高木礼子 / たかぎ れいこ

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

主婦

Diễn viên lồng tiếng

Tachibana Mihoko

立花みほ子 / たちばな みほこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

柔道部員

Diễn viên lồng tiếng

Maruyama Junro

丸山純路 / まるやま じゅんろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

淳子

Diễn viên lồng tiếng

Tachibana Mihoko

立花みほ子 / たちばな みほこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

女の子

Diễn viên lồng tiếng

Sasamoto Yuko

笹本優子 / ささもと ゆうこ

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật/Vai

女の人

Diễn viên lồng tiếng

Morisawa Fumi

森沢芙美 / もりさわ ふみ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

女子学生

Diễn viên lồng tiếng

Matsushita Aki

松下亜紀 / まつした あき

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật/Vai

女子高生

Diễn viên lồng tiếng

Morisawa Fumi

森沢芙美 / もりさわ ふみ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

女子生徒

Diễn viên lồng tiếng

Kojima Yuri

小島悠理 / こじま ゆうり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

女子生徒

Diễn viên lồng tiếng

Morisawa Fumi

森沢芙美 / もりさわ ふみ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

女性

Diễn viên lồng tiếng

Ito Maiko

伊藤舞子 / いとう まいこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

女性

Diễn viên lồng tiếng

Iwai Yukiko

岩居由希子 / いわい ゆきこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

少年

Diễn viên lồng tiếng

Asano Mayumi

浅野まゆみ / あさの まゆみ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

少年

Diễn viên lồng tiếng

Hanba Tomoe

半場友恵 / はんば ともえ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

少年

Diễn viên lồng tiếng

Masuda Yuki

増田ゆき / ますだ ゆき

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

刃柴竜

リュウ

Diễn viên lồng tiếng

Kisaichi Atsushi

私市淳 / きさいち あつし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

先生

Diễn viên lồng tiếng

Kashiwakura Tsutomu

カシワクラツトム / カシワクラ ツトム

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

先生

Diễn viên lồng tiếng

Yamada Miho

山田みほ / やまだ みほ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

千住

シュラ

Diễn viên lồng tiếng

Bando Naoki

坂東尚樹 / ばんどう なおき

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

船長

Diễn viên lồng tiếng

Uemura Tatsuo

植村達雄 / うえむら たつお

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

隊員

Diễn viên lồng tiếng

Aso Tomohisa

麻生智久 / あそう ともひさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

沢邑森

シン

Diễn viên lồng tiếng

Yamanoi Jin

山野井仁 / やまのい じん

Đơn vị

Kakehi Production

懸樋プロダクション

-

Nhân vật/Vai

男子生徒

Diễn viên lồng tiếng

Yusa Koji

遊佐浩二 / ゆさ こうじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

男性

Diễn viên lồng tiếng

Ito Kentaro

伊藤健太郎 / いとう けんたろう

Đơn vị

Gekidan K Show

劇団K-Show

-

Nhân vật/Vai

美術部員

Diễn viên lồng tiếng

Morisawa Fumi

森沢芙美 / もりさわ ふみ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

不良

Diễn viên lồng tiếng

Sakaguchi Kenichi

坂口賢一 / さかぐち けんいち

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

不良

Diễn viên lồng tiếng

Yusa Koji

遊佐浩二 / ゆさ こうじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

風祭翼

ヨク

Diễn viên lồng tiếng

Yuki Hiro

優希比呂 / ゆうき ひろ

Đơn vị

Gurinnoto

グリーンノート

-

Nhân vật/Vai

母親

Diễn viên lồng tiếng

Morisawa Fumi

森沢芙美 / もりさわ ふみ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

母親

Diễn viên lồng tiếng

Tanada Emiko

棚田恵美子 / たなだ えみこ

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật/Vai

放送部員

Diễn viên lồng tiếng

Hitomi

ひと美 / ひとみ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

放送部員

Diễn viên lồng tiếng

Hoshi Souichiro

保志総一朗 / ほし そういちろう

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-