Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 용자지령 다그온 (SBS)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 용자지령 다그온 (SBS), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 67 diễn viên, 116 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

17

Hàn Quốc · Nhật Bản

0

Nhật Bản

99

Phương tiện

0

Nhân vật · Vai diễn

アーク星人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

カシワクラツトム / カシワクラ ツトム

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丸山純路 / まるやま じゅんろ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

室園丈裕 / むろぞの たけひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田小南美 / よしだ こなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遊佐浩二 / ゆさ こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

アンナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上喜久子 / いのうえ きくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

エイリアン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

室園丈裕 / むろぞの たけひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

エン / 大堂寺炎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠近孝一 / とおちか こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

カイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-

Nhân vật · Vai diễn

カメラマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

枝折努 / しおり つとむ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガンキッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長沢美樹 / ながさわ みき

-

Nhân vật · Vai diễn

キャメロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

室園丈裕 / むろぞの たけひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲドー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長嶝高士 / ながさこ たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

サキュバス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

達依久子 / たつ いくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ザゴス星人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水内清光 / みずうち きよみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

ザゴス星人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

室園丈裕 / むろぞの たけひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ザゴス星人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢部雅史 / やべ まさひと

-

Nhân vật · Vai diễn

ザゴス星人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田小南美 / よしだ こなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

サバラス星人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤健太郎 / いとう けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

シード星人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢部雅史 / やべ まさひと

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェノサイド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大友龍三郎 / おおとも りゅうざぶろう

-

Nhân vật · Vai diễn

スチュワーデス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉沢佐衣子 / よしざわ さえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゼルマー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

室園丈裕 / むろぞの たけひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ツヨシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩坪理江 / いわつぼ りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

デスコップ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲葉実 / いなば みのる

-

Nhân vật · Vai diễn

テニス部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤美佳子 / さとう みかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

デマッカ星人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

立木文彦 / たちき ふみひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヌーベル星人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星野充昭 / ほしの みつあき

-

Nhân vật · Vai diễn

ヌーベル星人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

室園丈裕 / むろぞの たけひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

バレー部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内川藍維 / うちかわ あい

-

Nhân vật · Vai diễn

バンダー星人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜多川拓郎 / きたがわ たくろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒュドロン星人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

フットバー星人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星野充昭 / ほしの みつあき

-

Nhân vật · Vai diễn

ブレイブ星人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田譲治 / なかた じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

プロデューサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

龍田直樹 / たつた なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

ボンバー星人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二又一成 / ふたまた いっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

マドー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井康嗣 / いしい こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

メカージュ星人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂口賢一 / さかぐち けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

メンテナンスロボ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

室園丈裕 / むろぞの たけひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ライアン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

広瀬裕 / ひろせ ゆたか

-

Nhân vật · Vai diễn

ラドンパ星人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井康嗣 / いしい こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ワイルディー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長嶝高士 / ながさこ たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

宇宙炎人フェニックス星人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

枝折努 / しおり つとむ

-

Nhân vật · Vai diễn

宇宙植物シード星人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

枝折努 / しおり つとむ

-

Nhân vật · Vai diễn

運転手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

枝折努 / しおり つとむ

-

Nhân vật · Vai diễn

警官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

枝折努 / しおり つとむ

-

Nhân vật · Vai diễn

戸部学

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永澤菜教 / ながさわ なお

-

Nhân vật · Vai diễn

戸部真理亜

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長沢美樹 / ながさわ みき

-

Nhân vật · Vai diễn

黒岩激

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川央生 / えがわ ひさお

-

Nhân vật · Vai diễn

作業員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

枝折努 / しおり つとむ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石村知子 / いしむら ともこ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮田幸季 / みやた こうき

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笹本優子 / ささもと ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木礼子 / たかぎ れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

主婦

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

立花みほ子 / たちばな みほこ

-

Nhân vật · Vai diễn

柔道部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丸山純路 / まるやま じゅんろ

-

Nhân vật · Vai diễn

淳子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

立花みほ子 / たちばな みほこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笹本優子 / ささもと ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女の人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森沢芙美 / もりさわ ふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子学生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松下亜紀 / まつした あき

-

Nhân vật · Vai diễn

女子高生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森沢芙美 / もりさわ ふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小島悠理 / こじま ゆうり

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森沢芙美 / もりさわ ふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

女性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤舞子 / いとう まいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩居由希子 / いわい ゆきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅野まゆみ / あさの まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

半場友恵 / はんば ともえ

-

Nhân vật · Vai diễn

先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

カシワクラツトム / カシワクラ ツトム

-

Nhân vật · Vai diễn

先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田みほ / やまだ みほ

-

Nhân vật · Vai diễn

千住

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂東尚樹 / ばんどう なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

船長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植村達雄 / うえむら たつお

-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遊佐浩二 / ゆさ こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

男性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤健太郎 / いとう けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

美術部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森沢芙美 / もりさわ ふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

不良

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂口賢一 / さかぐち けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

不良

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遊佐浩二 / ゆさ こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

風祭翼

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

優希比呂 / ゆうき ひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

母親

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森沢芙美 / もりさわ ふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

母親

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

棚田恵美子 / たなだ えみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

放送部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ひと美 / ひとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

放送部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保志総一朗 / ほし そういちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

그외 단역 우주인 다수 엄청난 중복

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-