Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 天空のエスカフローネVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 天空のエスカフローネ, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 56 diễn viên, 81 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

56

Nhân vật

81

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

アデルフォス・ゲイン

Diễn viên lồng tiếng

Ginga Banjo

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

アドムの村の子

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Jun

田中潤 / たなか じゅん

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

アドムの村の老婆

Diễn viên lồng tiếng

Kyoda Hisako

京田尚子 / きょうだ ひさこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

アレン・シェザール

Diễn viên lồng tiếng

Miki Shinichiro

三木眞一郎 / みき しんいちろう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴァリエ・ファーネル

Diễn viên lồng tiếng

Sakakibara Yoshiko

榊原良子 / さかきばら よしこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

エリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Amano Yuri

天野由梨 / あまの ゆり

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

オルト

Diễn viên lồng tiếng

Hiyama Nobuyuki

檜山修之 / ひやま のぶゆき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

オルト

Diễn viên lồng tiếng

Hiyama Nobuyuki

檜山修之 / ひやま のぶゆき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ガァティ

Diễn viên lồng tiếng

Madono Mitsuaki

真殿光昭 / まどの みつあき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

カッツ

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Masahiro

尾形雅宏 / おがた まさひろ

Đơn vị

Goku Geino Production

悟空 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

カッツ

Diễn viên lồng tiếng

Ono Hideaki

小野英昭 / おの ひであき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ガデス

가데스

Diễn viên lồng tiếng

Okawa Toru

大川透 / おおかわ とおる

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

クルー

Diễn viên lồng tiếng

Tochika Kouichi

遠近孝一 / とおちか こういち

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴオウ

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Akio

大塚明夫 / おおつか あきお

Đơn vị

Topone

トッポーネ

-

Nhân vật · Vai diễn

ザイバッハ兵

Diễn viên lồng tiếng

Oda Yusei

織田優成 / おだ ゆうせい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ザイバッハ兵

Diễn viên lồng tiếng

Tochika Kouichi

遠近孝一 / とおちか こういち

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

シェスタ

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Kappei

山口勝平 / やまぐち かっぺい

Đơn vị

Goku Geino Production

悟空 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

シェスタ

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Kappei

山口勝平 / やまぐち かっぺい

Đơn vị

Goku Geino Production

悟空 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

シェスタ

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Kappei

山口勝平 / やまぐち かっぺい

Đơn vị

Goku Geino Production

悟空 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

シド王子

Diễn viên lồng tiếng

Takayama Minami

高山みなみ / たかやま みなみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ダレット

Diễn viên lồng tiếng

Oda Yusei

織田優成 / おだ ゆうせい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

チェサリオ

陸上部監督

Diễn viên lồng tiếng

Sato Masamichi

佐藤政道 / さとう まさみち

Đơn vị

Kakehi Production

懸樋プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ディランドゥ / セレナ

Diễn viên lồng tiếng

Takayama Minami

高山みなみ / たかやま みなみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ドライデン・ファッサ

Diễn viên lồng tiếng

Kosugi Jurota

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ドライデン・ファッサ

Diễn viên lồng tiếng

Kosugi Jurota

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ナリア

Diễn viên lồng tiếng

Amano Yuri

天野由梨 / あまの ゆり

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ヌクシ

Diễn viên lồng tiếng

Matsuyama Takashi

松山鷹志 / まつやま たかし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

バァン・ファーネル

Diễn viên lồng tiếng

Seki Tomokazu

関智一 / せき ともかず

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

パイル

Diễn viên lồng tiếng

Murozono Takehiro

室園丈裕 / むろぞの たけひろ

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật · Vai diễn

パイル

Diễn viên lồng tiếng

Murozono Takehiro

室園丈裕 / むろぞの たけひろ

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật · Vai diễn

バルガス

Diễn viên lồng tiếng

Genda Tessho

玄田哲章 / げんだ てっしょう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ひとみ

Diễn viên lồng tiếng

Sakamoto Maaya

坂本真綾 / さかもと まあや

Đơn vị

Fochuresuto

フォーチュレスト

-

Nhân vật · Vai diễn

ひとみの祖母

Diễn viên lồng tiếng

Miki Sachiko

みきさちこ / みき さちこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ひとみの母

役名表記無し

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Natsumi

佐々木菜摘 / ささき なつみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

フォルケン・ファーネル

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Joji

中田譲治 / なかた じょうじ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

プラクトゥ

Diễn viên lồng tiếng

Tachiki Fumihiko

立木文彦 / たちき ふみひこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

フレイド公王

Diễn viên lồng tiếng

Nakano Yutaka

仲野裕 / なかの ゆたか

Đơn vị

Kakehi Production

懸樋プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

マレーネ・アストン

Diễn viên lồng tiếng

Kishiro Sakurako

稀代桜子 / きしろ さくらこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ミラーナ

Diễn viên lồng tiếng

Iizuka Mayumi

飯塚雅弓 / いいづか まゆみ

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

メイデン

Diễn viên lồng tiếng

Saka Osamu

阪脩 / さか おさむ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

メルル

메루루

Diễn viên lồng tiếng

Otani Ikue

大谷育江 / おおたに いくえ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

モグラ男

Diễn viên lồng tiếng

Chafurin

茶風林 / ちゃふうりん

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤモリ人

Diễn viên lồng tiếng

Kurose Koji

黒瀬浩二 / くろせ こうじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ゆかり

Diễn viên lồng tiếng

Iizuka Mayumi

飯塚雅弓 / いいづか まゆみ

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-
漢字

Nhân vật · Vai diễn

下士官B

Diễn viên lồng tiếng

Murozono Takehiro

室園丈裕 / むろぞの たけひろ

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật · Vai diễn

艦長

Diễn viên lồng tiếng

Ono Hideaki

小野英昭 / おの ひであき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

技師長

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Kenichi

緒方賢一 / おがた けんいち

Đơn vị

Office Umikaze

オフィス海風

-

Nhân vật · Vai diễn

近衛隊長

陸上部監督

Diễn viên lồng tiếng

Sato Masamichi

佐藤政道 / さとう まさみち

Đơn vị

Kakehi Production

懸樋プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

軍務大臣

Diễn viên lồng tiếng

Nomura Shinji

野村信次 / のむら しんじ

Đơn vị

Kiraboshi

希楽星

-

Nhân vật · Vai diễn

見張兵

Diễn viên lồng tiếng

Tsuchiya Toshihide

土屋トシヒデ / つちや としひで

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

財務大臣

Diễn viên lồng tiếng

Ono Hideaki

小野英昭 / おの ひであき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

司令官

Diễn viên lồng tiếng

Chafurin

茶風林 / ちゃふうりん

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

子供時代のバァン

Diễn viên lồng tiếng

Kamei Yoshiko

亀井芳子 / かめい よしこ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

指揮官

Diễn viên lồng tiếng

Kitagawa Takuro

喜多川拓郎 / きたがわ たくろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

侍女

Diễn viên lồng tiếng

Miura Naoko

三浦七緒子 / みうら なおこ

Đơn vị

Office TAKAGAI

オフィスTAKAGAI

-

Nhân vật · Vai diễn

狩人A

Diễn viên lồng tiếng

Murozono Takehiro

室園丈裕 / むろぞの たけひろ

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật · Vai diễn

賞金稼ぎA

Diễn viên lồng tiếng

Masago Katsumi

真砂勝美 / まさご かつみ

Đơn vị

Kairopurakutikku 1010

カイロプラクティック1010

-

Nhân vật · Vai diễn

賞金稼ぎC

Diễn viên lồng tiếng

Chafurin

茶風林 / ちゃふうりん

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒A

Diễn viên lồng tiếng

Ishimura Tomoko

石村知子 / いしむら ともこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒A

Diễn viên lồng tiếng

Takenouchi Minako

竹ノ内美奈子 / たけのうち みなこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

生徒B

Diễn viên lồng tiếng

Miura Naoko

三浦七緒子 / みうら なおこ

Đơn vị

Office TAKAGAI

オフィスTAKAGAI

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒B

Diễn viên lồng tiếng

Sato Mikako

佐藤美佳子 / さとう みかこ

Đơn vị

Yelllow-Tail

イエローテイル

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒C

Diễn viên lồng tiếng

Endo Katsuyo

遠藤勝代 / えんどう かつよ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

船員

Diễn viên lồng tiếng

Tochika Kouichi

遠近孝一 / とおちか こういち

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

操舵手

Diễn viên lồng tiếng

Yamagishi Isao

山岸功 / やまぎし いさお

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

側近

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Mitsuru

小形満 / おがた みつる

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

天野進

Diễn viên lồng tiếng

Miki Shinichiro

三木眞一郎 / みき しんいちろう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

内務大臣

Diễn viên lồng tiếng

Matsuo Matsuo

松尾まつお / まつお まつお

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

番兵

Diễn viên lồng tiếng

Tochika Kouichi

遠近孝一 / とおちか こういち

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

浮遊船の将軍

Diễn viên lồng tiếng

Cho Katsumi

長克巳 / ちょう かつみ

Đơn vị

Chikyuugi Geino Jimusho

地球儀 (芸能事務所)

-

Nhân vật · Vai diễn

部員A

Diễn viên lồng tiếng

Ishimura Tomoko

石村知子 / いしむら ともこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

部員B

Diễn viên lồng tiếng

Miura Naoko

三浦七緒子 / みうら なおこ

Đơn vị

Office TAKAGAI

オフィスTAKAGAI

-

Nhân vật · Vai diễn

部員C

Diễn viên lồng tiếng

Kase Yasuyuki

加瀬康之 / かせ やすゆき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

部員D

Diễn viên lồng tiếng

Takenouchi Minako

竹ノ内美奈子 / たけのうち みなこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

副官

Diễn viên lồng tiếng

Oda Yusei

織田優成 / おだ ゆうせい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

Diễn viên lồng tiếng

Kimura Masafumi

木村雅史 / きむら まさふみ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

兵A

Diễn viên lồng tiếng

Murozono Takehiro

室園丈裕 / むろぞの たけひろ

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật · Vai diễn

兵A

Diễn viên lồng tiếng

Oda Yusei

織田優成 / おだ ゆうせい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

兵A

Diễn viên lồng tiếng

Tochika Kouichi

遠近孝一 / とおちか こういち

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

兵B

Diễn viên lồng tiếng

Tochika Kouichi

遠近孝一 / とおちか こういち

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

兵D

Diễn viên lồng tiếng

Takase Akimitsu

高瀬右光 / たかせ あきみつ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士B

Diễn viên lồng tiếng

Takase Akimitsu

高瀬右光 / たかせ あきみつ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

魔道士

陸上部監督

Diễn viên lồng tiếng

Sato Masamichi

佐藤政道 / さとう まさみち

Đơn vị

Kakehi Production

懸樋プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

魔道士B

Diễn viên lồng tiếng

Nomura Shinji

野村信次 / のむら しんじ

Đơn vị

Kiraboshi

希楽星

-

Nhân vật · Vai diễn

魔道士E

Diễn viên lồng tiếng

Masago Katsumi

真砂勝美 / まさご かつみ

Đơn vị

Kairopurakutikku 1010

カイロプラクティック1010

-

Nhân vật · Vai diễn

魔道士F

Diễn viên lồng tiếng

Ito Kentaro

伊藤健太郎 / いとう けんたろう

Đơn vị

Gekidan K Show

劇団K-Show

-

Nhân vật · Vai diễn

幼いバァン

Diễn viên lồng tiếng

Kamei Yoshiko

亀井芳子 / かめい よしこ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

幼いひとみ

Diễn viên lồng tiếng

Mamiya Kurumi

間宮くるみ / まみや くるみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

狼人

Diễn viên lồng tiếng

Tochika Kouichi

遠近孝一 / とおちか こういち

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-