Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 천공의 에스카플로네(SBS)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 천공의 에스카플로네(SBS), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 72 diễn viên, 121 vai diễn, 0 mẫu giọng và 3 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

28

Hàn Quốc · Nhật Bản

2

Nhật Bản

95

Phương tiện

3

Nhân vật · Vai diễn

アデルフォス・ゲイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

-

Nhân vật · Vai diễn

アドムの村の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中潤 / たなか じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

アドムの村の老婆

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

京田尚子 / きょうだ ひさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アレン・シェザール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三木眞一郎 / みき しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴァリエ・ファーネル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

榊原良子 / さかきばら よしこ

-

Nhân vật · Vai diễn

エリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天野由梨 / あまの ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

オルト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

檜山修之 / ひやま のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

オルト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

檜山修之 / ひやま のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

カッツ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野英昭 / おの ひであき

-

Nhân vật · Vai diễn

クルー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠近孝一 / とおちか こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴオウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚明夫 / おおつか あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

ザイバッハ兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

織田優成 / おだ ゆうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

ザイバッハ兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠近孝一 / とおちか こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

シド王子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高山みなみ / たかやま みなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ダレット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

織田優成 / おだ ゆうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

ディランドゥ / セレナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高山みなみ / たかやま みなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドライデン・ファッサ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

-

Nhân vật · Vai diễn

ドライデン・ファッサ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

-

Nhân vật · Vai diễn

ナリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天野由梨 / あまの ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

バァン・ファーネル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関智一 / せき ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

バルガス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玄田哲章 / げんだ てっしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ひとみ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂本真綾 / さかもと まあや

-

Nhân vật · Vai diễn

ひとみの祖母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

みきさちこ / みき さちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ひとみの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木菜摘 / ささき なつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

フォルケン・ファーネル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田譲治 / なかた じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

プラクトゥ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

立木文彦 / たちき ふみひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

マレーネ・アストン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稀代桜子 / きしろ さくらこ

-

Nhân vật · Vai diễn

メイデン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阪脩 / さか おさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

메루루

メルル / メルル

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大谷育江 / おおたに いくえ

-

Nhân vật · Vai diễn

モグラ男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茶風林 / ちゃふうりん

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤモリ人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

黒瀬浩二 / くろせ こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

艦長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野英昭 / おの ひであき

-

Nhân vật · Vai diễn

技師長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方賢一 / おがた けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

軍務大臣

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野村信次 / のむら しんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

見張兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土屋トシヒデ / つちや としひで

-

Nhân vật · Vai diễn

財務大臣

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野英昭 / おの ひであき

-

Nhân vật · Vai diễn

司令官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茶風林 / ちゃふうりん

-

Nhân vật · Vai diễn

子供時代のバァン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

亀井芳子 / かめい よしこ

-

Nhân vật · Vai diễn

指揮官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜多川拓郎 / きたがわ たくろう

-

Nhân vật · Vai diễn

侍女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三浦七緒子 / みうら なおこ

-

Nhân vật · Vai diễn

賞金稼ぎC

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茶風林 / ちゃふうりん

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石村知子 / いしむら ともこ

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹ノ内美奈子 / たけのうち みなこ

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三浦七緒子 / みうら なおこ

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤美佳子 / さとう みかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤勝代 / えんどう かつよ

-

Nhân vật · Vai diễn

船員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠近孝一 / とおちか こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

操舵手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山岸功 / やまぎし いさお

-

Nhân vật · Vai diễn

天野進

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三木眞一郎 / みき しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

内務大臣

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松尾まつお / まつお まつお

-

Nhân vật · Vai diễn

番兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠近孝一 / とおちか こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

部員A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石村知子 / いしむら ともこ

-

Nhân vật · Vai diễn

部員B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三浦七緒子 / みうら なおこ

-

Nhân vật · Vai diễn

部員C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加瀬康之 / かせ やすゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

部員D

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹ノ内美奈子 / たけのうち みなこ

-

Nhân vật · Vai diễn

副官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

織田優成 / おだ ゆうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

兵A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

織田優成 / おだ ゆうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

兵A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠近孝一 / とおちか こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

兵B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠近孝一 / とおちか こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

兵D

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高瀬右光 / たかせ あきみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高瀬右光 / たかせ あきみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

魔道士B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野村信次 / のむら しんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

魔道士F

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤健太郎 / いとう けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

幼いバァン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

亀井芳子 / かめい よしこ

-

Nhân vật · Vai diễn

幼いひとみ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間宮くるみ / まみや くるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

狼人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠近孝一 / とおちか こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

그외 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

기타 여러 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

도른커크

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

드라이덴

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

YouTube

Video YouTube liên quan