[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 忘却の旋律Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 忘却の旋律, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 70 diễn viên, 71 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

70

Nhân vật

71

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アナウンス

Diễn viên lồng tiếng

Morisawa Fumi

森沢芙美 / もりさわ ふみ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

アルコトナイコトインコ

Diễn viên lồng tiếng

Harasawa Koki

はらさわ晃綺 / はらさわ こうき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

エム

Diễn viên lồng tiếng

Hazuki

はづき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

エラン・ヴィタール

Diễn viên lồng tiếng

Shimono Hiro

下野紘 / しもの ひろ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

カオン

Diễn viên lồng tiếng

Oora Fuyuka

緒乃冬華 / おおうら ふゆか

Đơn vị

al-share

アル・シェア

-

Nhân vật/Vai

キュウちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Kana

植田佳奈 / うえだ かな

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

グローバルやまねこ

Diễn viên lồng tiếng

Okiayu Ryotaro

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

クロン

Diễn viên lồng tiếng

Namikawa Daisuke

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

ココ・ニンナナンナ

Diễn viên lồng tiếng

Tamura Yukari

田村ゆかり / たむら ゆかり

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

スカイブルー

Diễn viên lồng tiếng

Hoshi Souichiro

保志総一朗 / ほし そういちろう

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ソロ/モンスターキング

Diễn viên lồng tiếng

Saeki Tomo

サエキトモ / さえき とも

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật/Vai

たまころがし

Diễn viên lồng tiếng

Kosuge Mami

小菅真美 / こすげ まみ

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

チーフ・ヴイ

Diễn viên lồng tiếng

Natsuki Rio

夏樹リオ / なつき りお

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật/Vai

ディスカウントうりぼう

Diễn viên lồng tiếng

Takamori Yoshino

鷹森淑乃 / たかもり よしの

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ニック

Diễn viên lồng tiếng

Harasawa Koki

はらさわ晃綺 / はらさわ こうき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ヒカリ

Diễn viên lồng tiếng

Miyazaki Issei

宮崎一成 / みやざき いっせい

Đơn vị

TAB Production

TABプロダクション

-

Nhân vật/Vai

フライングばにー

Diễn viên lồng tiếng

Shiratori Yuri

白鳥由里 / しらとり ゆり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ボッカ・セレナーデ

Diễn viên lồng tiếng

Kuwashima Hoko

桑島法子 / くわしま ほうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ボッカの父

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Yoji

上田燿司 / うえだ ようじ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

ボッカの母

Diễn viên lồng tiếng

Fukushima Keiko

福島桂子 / ふくしま けいこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

マスター

Diễn viên lồng tiếng

Yasuhiro

ヤスヒロ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

メイド

Diễn viên lồng tiếng

Masu Nozomi

升望 / ます のぞみ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

モノケロス4号

Diễn viên lồng tiếng

Sato Chie

佐藤智恵 / さとう ちえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

モンスターキングSII世

Diễn viên lồng tiếng

Kurata Masayo

倉田雅世 / くらた まさよ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ユウ

Diễn viên lồng tiếng

Taguchi Hiroko

田口宏子 / たぐち ひろこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

わかだん

Diễn viên lồng tiếng

Kase Yasuyuki

加瀬康之 / かせ やすゆき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-
漢字

Nhân vật/Vai

安藤ヨウスイ / エレクトリックしーぷ

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Yumiko

小林由美子 / こばやし ゆみこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

委員長

Diễn viên lồng tiếng

Imaruoka Atsushi

伊丸岡篤 / いまるおか あつし

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

園田エル

Diễn viên lồng tiếng

Nakahara Mai

中原麻衣 / なかはら まい

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

遠音・レクイエム

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Sanae

小林沙苗 / こばやし さなえ

Đơn vị

Shiguma Sebunfeisu

シグマ・セブンフェイス

-

Nhân vật/Vai

管理人

Diễn viên lồng tiếng

Nagasako Takashi

長嶝高士 / ながさこ たかし

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

記者

Diễn viên lồng tiếng

Kobushi Nobuyuki

こぶしのぶゆき / こぶし のぶゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

橋本マサル

Diễn viên lồng tiếng

Madono Mitsuaki

真殿光昭 / まどの みつあき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

金谷みり

Diễn viên lồng tiếng

Hisakawa Aya

久川綾 / ひさかわ あや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

刑事A

Diễn viên lồng tiếng

Hosoi Osamu

細井治 / ほそい おさむ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

月乃森時子

Diễn viên lồng tiếng

Nomura Sumako

野村須磨子 / のむら すまこ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

紅い髪の少女

Diễn viên lồng tiếng

Saito Rie

斉藤梨絵 / さいとう りえ

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

三郎

Diễn viên lồng tiếng

Furusawa Toru

古澤融 / ふるさわ とおる

Đơn vị

Ronotsu Ejenshi

ロウノーツ エージェンシー

-

Nhân vật/Vai

市長

Diễn viên lồng tiếng

Sawaki Ikuya

沢木郁也 / さわき いくや

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

鹿川・母

Diễn viên lồng tiếng

Toyoshima Masami

豊島まさみ / とよしま まさみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

鹿川秀馬 / ラッキーサラブレッド

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Yasunori

松本保典 / まつもと やすのり

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

執事

Diễn viên lồng tiếng

Onishi Takeharu

大西健晴 / おおにし たけはる

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

女教師

Diễn viên lồng tiếng

Konno Mahiru

近野真昼 / こんの まひる

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

女性探偵

Diễn viên lồng tiếng

Sonoda Keiko

園田恵子 / そのだ けいこ

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật/Vai

女性秘書

Diễn viên lồng tiếng

Ono Eri

大野エリ / おおの えり

Đơn vị

Liberta

リベルタ (ナレータープロダクション)

-

Nhân vật/Vai

小夜子

Diễn viên lồng tiếng

Asano Masumi

浅野真澄 / あさの ますみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

担任

Diễn viên lồng tiếng

Futamata Issei

二又一成 / ふたまた いっせい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Terai Tomoyuki

寺井智之 / てらい ともゆき

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật/Vai

男A

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Masayuki

中田雅之 / なかた まさゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

男子生徒A

Diễn viên lồng tiếng

Shimowada Hiroki

下和田ヒロキ / しもわだ ひろき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

笛吹き少年

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Megumi

松元惠 / まつもと めぐみ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

美少女A

Diễn viên lồng tiếng

Kimura Haruka

木村はるか / きむら はるか

Đơn vị

Herring Bone

ヘリンボーン (芸能事務所)

-

Nhân vật/Vai

美少女C

Diễn viên lồng tiếng

Tsuji Ayumi

辻あゆみ / つじ あゆみ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

美少女たち

Diễn viên lồng tiếng

Koyama Masami

小山真実 / こやま まさみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

美少女達

Diễn viên lồng tiếng

Abe Kanae

阿部加奈江 / あべ かなえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

美少女達

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Sakura

松本桜 / まつもと さくら

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

彦山絵市

Diễn viên lồng tiếng

Tochika Kouichi

遠近孝一 / とおちか こういち

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

浜崎・母

Diễn viên lồng tiếng

Konno Keiko

金野恵子 / こんの けいこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

浜崎けい子

Diễn viên lồng tiếng

Amano Yuri

天野由梨 / あまの ゆり

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

副工場長

Diễn viên lồng tiếng

Iwao Mantaro

岩尾万太郎 / いわお まんたろう

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

副市長

Diễn viên lồng tiếng

Murozono Takehiro

室園丈裕 / むろぞの たけひろ

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật/Vai

忘却の旋律

Diễn viên lồng tiếng

Noto Mamiko

能登麻美子 / のと まみこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

岬の人々

Diễn viên lồng tiếng

Hoshino Takanori

星野貴紀 / ほしの たかのり

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

岬の人々

Diễn viên lồng tiếng

Taira Katsui

平勝伊 / たいら かつい

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

理事長

Diễn viên lồng tiếng

Mayama Ako

真山亜子 / まやま あこ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

老婆

Diễn viên lồng tiếng

Otori Yoshino

鳳芳野 / おおとり よしの

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-
A-Z

Nhân vật/Vai

SP

Diễn viên lồng tiếng

Hamada Kenji

浜田賢二 / はまだ けんじ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-