Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 父は英雄、母は精霊、娘の私は転生者。Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 父は英雄、母は精霊、娘の私は転生者。, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 57 diễn viên, 59 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

57

Nhân vật

59

Mẫu

0

YouTube

0

A

Nhân vật · Vai diễn

使用人

Diễn viên lồng tiếng

Aikawa Haruka

相川遥花 / あいかわ はるか

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật · Vai diễn

使用人②

Diễn viên lồng tiếng

Aikawa Haruka

相川遥花 / あいかわ はるか

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật · Vai diễn

アギエル

Diễn viên lồng tiếng

Arai Satomi

新井里美 / あらい さとみ

Đơn vị

Arai Koe Seisakusho

新井声作所

-
B

Nhân vật · Vai diễn

ラーベ

Diễn viên lồng tiếng

Bonkobara Ko

盆子原康 / ぼんこばら こう

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-
C

Nhân vật · Vai diễn

ガディエル

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Shoya

千葉翔也 / ちば しょうや

Đơn vị

Toy's Factory

トイズファクトリー

-
F

Nhân vật · Vai diễn

門番④

Diễn viên lồng tiếng

Fujii Go

藤井豪 / ふじい ごう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

鉱員

Diễn viên lồng tiếng

Fujii Hayato

藤井隼 / ふじい はやと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

クリーレン

Diễn viên lồng tiếng

Fujiwara Natsumi

藤原夏海 / ふじわら なつみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

エレン

Diễn viên lồng tiếng

Fukagawa Seria

深川芹亜 / ふかがわ せりあ

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴィント

Diễn viên lồng tiếng

Furukawa Makoto

古川慎 / ふるかわ まこと

Đơn vị

Toy's Factory

トイズファクトリー

-
H

Nhân vật · Vai diễn

リスの精霊

Diễn viên lồng tiếng

Hishikawa Hana

菱川花菜 / ひしかわ はな

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

使用人

Diễn viên lồng tiếng

Hoshizaki Ui

星﨑うい / ほしざき うい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
I

Nhân vật · Vai diễn

門番③

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Yuki

井上雄貴 / いのうえ ゆうき

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

メイド②

Diễn viên lồng tiếng

Ishii Misa

石井未紗 / いしい みさ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

家庭教師

Diễn viên lồng tiếng

Ishii Misa

石井未紗 / いしい みさ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

貴族②

Diễn viên lồng tiếng

Ishikari Yuki

石狩勇気 / いしかり ゆうき

Đơn vị

Remax

リマックス

-
K

Nhân vật · Vai diễn

侍女

Diễn viên lồng tiếng

Kadokura Eriko

角倉英里子 / かどくら えりこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

誘拐犯③

Diễn viên lồng tiếng

Kakuda Yujiro

角田雄二郎 / かくだ ゆうじろう

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

アリア

Diễn viên lồng tiếng

Kakuma Ai

加隈亜衣 / かくま あい

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

イザベラ

Diễn viên lồng tiếng

Katsuki Masako

勝生真沙子 / かつき まさこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

門番①

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Tatsuhiro

菊地達弘 / きくち たつひろ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

メイド

Diễn viên lồng tiếng

Komatsu Naoko

小松奈生子 / こまつ なおこ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

アミエル

Diễn viên lồng tiếng

Kuno Misaki

久野美咲 / くの みさき

Đơn vị

Office Ri Star To

オフィス リスタート

-

Nhân vật · Vai diễn

テンバール国王

Diễn viên lồng tiếng

Kusunoki Taiten

楠大典 / くすのき たいてん

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-
M

Nhân vật · Vai diễn

過去の国王

Diễn viên lồng tiếng

Maeda Hiroki

前田弘喜 / まえだ ひろき

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật · Vai diễn

鉱員③

Diễn viên lồng tiếng

Makimura Takuya

蒔村拓哉 / まきむら たくや

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

少年ロヴェル

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Misato

松岡美里 / まつおか みさと

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

パウヴェル

Diễn viên lồng tiếng

Mikami Satoshi

三上哲 / みかみ さとし

Đơn vị

Nexeed

ネクシード

-

Nhân vật · Vai diễn

トルーク

Diễn viên lồng tiếng

Miki Kazuma

三木一眞 / みき かずま

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

父親

Diễn viên lồng tiếng

Miyazaki Satoshi

宮﨑聡 / みやざき さとし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

幼い子供

Diễn viên lồng tiếng

Miyumi Shuri

海弓シュリ / みゆみ しゅり

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ラヴィスエル

Diễn viên lồng tiếng

Mizunaka Masaaki

水中雅章 / みずなか まさあき

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

オリジン

Diễn viên lồng tiếng

Nakahara Mai

中原麻衣 / なかはら まい

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

ローレン

Diễn viên lồng tiếng

Nakano Yutaka

仲野裕 / なかの ゆたか

Đơn vị

Kakehi Production

懸樋プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

メイド①

Diễn viên lồng tiếng

Natsume Hina

夏目妃菜 / なつめ ひな

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

使用人①

Diễn viên lồng tiếng

Natsume Hina

夏目妃菜 / なつめ ひな

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

アシュト

Diễn viên lồng tiếng

Nemoto Miyari

根本京里 / ねもと みやり

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

神父

Diễn viên lồng tiếng

Nogawa Masashi

野川雅史 / のがわ まさし

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

近衛兵

Diễn viên lồng tiếng

Nogawa Masashi

野川雅史 / のがわ まさし

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

サウヴェル

Diễn viên lồng tiếng

Nojima Hirofumi

野島裕史 / のじま ひろふみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
O

Nhân vật · Vai diễn

シェフ

Diễn viên lồng tiếng

Okai Katsunori

岡井カツノリ / おかい カツノリ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ロヴェル

Diễn viên lồng tiếng

Okitsu Kazuyuki

興津和幸 / おきつ かずゆき

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士②

Diễn viên lồng tiếng

Ono Tomohiro

大野智敬 / おおの ともひろ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-
S

Nhân vật · Vai diễn

老鉱員

Diễn viên lồng tiếng

Sasa Kenta

佐々健太 / ささ けんた

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

治療師

Diễn viên lồng tiếng

Sato Hana

佐藤はな / さとう はな

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

レーベン

Diễn viên lồng tiếng

Sekine Akira

関根明良 / せきね あきら

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

誘拐犯①

Diễn viên lồng tiếng

Soma Kouichi

相馬康一 / そうま こういち

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

誘拐犯②

Diễn viên lồng tiếng

Sugisaki Ryo

杉崎亮 / すぎさき りょう

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

アルベルト

Diễn viên lồng tiếng

Sugita Tomokazu

杉田智和 / すぎた ともかず

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ラスエル

Diễn viên lồng tiếng

Sugiyama Riho

杉山里穂 / すぎやま りほ

Đơn vị

Asureben

アスレーベン

-
T

Nhân vật · Vai diễn

フォーゲル

Diễn viên lồng tiếng

Tachibana Tatsumaru

橘龍丸 / たちばな たつまる

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

神父

Diễn viên lồng tiếng

Tamai Yuki

玉井勇輝 / たまい ゆうき

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

カイ

Diễn viên lồng tiếng

Toya Kikunosuke

戸谷菊之介 / とや きくのすけ

Đơn vị

Sony Music Artists

ソニー・ミュージックアーティスツ

-
U

Nhân vật · Vai diễn

ヒューム

Diễn viên lồng tiếng

Uchiyama Yumi

内山夕実 / うちやま ゆみ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-
W

Nhân vật · Vai diễn

鉱員②

Diễn viên lồng tiếng

Wakabayashi Yu

若林佑 / わかばやし ゆう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

母親

Diễn viên lồng tiếng

Wataya Miho

渡谷美帆 / わたや みほ

Đơn vị

Remax

リマックス

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

門番②

Diễn viên lồng tiếng

Yaginuma Ryo

八木沼凌 / やぎぬま りょう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

鉱員①

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Kanehira

山本兼平 / やまもと かねひら

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

ラフィリア

Diễn viên lồng tiếng

Yamane Aya

山根綺 / やまね あや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴァン

Diễn viên lồng tiếng

Yashiro Taku

八代拓 / やしろ たく

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-
Khác