[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 銀河機攻隊 マジェスティックプリンスVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 銀河機攻隊 マジェスティックプリンス, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 45 diễn viên, 65 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

45

Nhân vật

65

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アサギ・トシカズ

- テレビシリーズ + 第25話

Diễn viên lồng tiếng

Asanuma Shintaro

浅沼晋太郎 / あさぬま しんたろう

Đơn vị

Dandelion

ダンデライオン (企業)

-

Nhân vật/Vai

アナウンサー

Diễn viên lồng tiếng

Yamashita Yurie

山下百合恵 / やました ゆりえ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

アマネ・ハヅキ

Diễn viên lồng tiếng

Asano Masumi

浅野真澄 / あさの ますみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

アンナ

Diễn viên lồng tiếng

Hidaka Rina

日高里菜 / ひだか りな

Đơn vị

Star Crew

StarCrew

-

Nhân vật/Vai

イリーナ

Diễn viên lồng tiếng

Todo Mai

藤堂真衣 / とうどう まい

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

イリエ・タマキ

Diễn viên lồng tiếng

Iguchi Yuka

井口裕香 / いぐち ゆか

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

ヴェスタ司令

Diễn viên lồng tiếng

Yamagishi Haruo

山岸治雄 / やまぎし はるお

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

お付きの兵士

Diễn viên lồng tiếng

Odagaki Yuta

小田柿悠太 / おだがき ゆうた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

キャスター

Diễn viên lồng tiếng

Yamashita Yurie

山下百合恵 / やました ゆりえ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

クギミヤ・ケイ

Diễn viên lồng tiếng

Hikasa Yoko

日笠陽子 / ひかさ ようこ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

クレイン

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Kazutomi

山本和臣 / やまもと かずとみ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

クロキ・アンジュ

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Akeno

渡辺明乃 / わたなべ あけの

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

コミネ・ダイ

Diễn viên lồng tiếng

Nakanishi Toshiharu

中西としはる / なかにし としはる

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ジアート

Diễn viên lồng tiếng

Midorikawa Hikaru

緑川光 / みどりかわ ひかる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ジークフリート・フォン・ヴェスターナッハ

Diễn viên lồng tiếng

Nojima Hirofumi

野島裕史 / のじま ひろふみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ジェーン

Diễn viên lồng tiếng

Toyama Nao

東山奈央 / とうやま なお

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật/Vai

シモン・ガトゥ

Diễn viên lồng tiếng

Tochi Hiroki

東地宏樹 / とうち ひろき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

ジュリアーノ・ヴィスコンティ

Diễn viên lồng tiếng

Toriumi Kosuke

鳥海浩輔 / とりうみ こうすけ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ジョン・スミス

Diễn viên lồng tiếng

Shiga Madoka

志賀麻登佳 / しが まどか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

シラト

Diễn viên lồng tiếng

Odagaki Yuta

小田柿悠太 / おだがき ゆうた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

スズカゼ・リン

Diễn viên lồng tiếng

Sawashiro Miyuki

沢城みゆき / さわしろ みゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

スルガ・アタル

Diễn viên lồng tiếng

Ikeda Junya

池田純矢 / いけだ じゅんや

Đơn vị

Baru

バール

-

Nhân vật/Vai

スルガ・アタル

Diễn viên lồng tiếng

Ikeda Junya

池田純矢 / いけだ じゅんや

Đơn vị

Baru

バール

-

Nhân vật/Vai

スルガが好きな園児

Diễn viên lồng tiếng

Buridokatto Sera Emi

ブリドカットセーラ恵美 / ブリドカット セーラ えみ

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật/Vai

ゾリグ

Diễn viên lồng tiếng

Hasu Takehiro

蓮岳大 / はす たけひろ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

タカシ

Diễn viên lồng tiếng

Maeda Jun

前田淳 / まえだ じゅん

Đơn vị

C O Purodakushon

C&Oプロダクション

-

Nhân vật/Vai

ダニール

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Chihiro

鈴木千尋 / すずき ちひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ダン

Diễn viên lồng tiếng

Kondo Takashi

近藤隆 / こんどう たかし

Đơn vị

Anbanoto

アンバーノート

-

Nhân vật/Vai

チームオッターリーダー

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Kiyohiro

山口キヨヒロ / やまぐち きよひろ

Đơn vị

SSP

エスエスピー

-

Nhân vật/Vai

チームフェルケルリーダー

Diễn viên lồng tiếng

Hino Mari

日野まり / ひの まり

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

ディエゴ

Diễn viên lồng tiếng

Odagaki Yuta

小田柿悠太 / おだがき ゆうた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

テオーリア

Diễn viên lồng tiếng

Ito Shizuka

伊藤静 / いとう しずか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

デガワ

Diễn viên lồng tiếng

Hasu Takehiro

蓮岳大 / はす たけひろ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

ドルガナ

Diễn viên lồng tiếng

Machida Masanori

町田政則 / まちだ まさのり

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

ナオミ

Diễn viên lồng tiếng

Akesaka Satomi

明坂聡美 / あけさか さとみ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

ナトリ・シオン

食堂のお姉さん

Diễn viên lồng tiếng

Buridokatto Sera Emi

ブリドカットセーラ恵美 / ブリドカット セーラ えみ

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật/Vai

ノリタダ

Diễn viên lồng tiếng

Nakanishi Toshiharu

中西としはる / なかにし としはる

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ノンクレジット

チームスカーレルリーダー

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Tomohiro

山口智広 / やまぐち ともひろ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

パトリック・ホイル

Diễn viên lồng tiếng

Murase Ayumu

村瀬歩 / むらせ あゆむ

Đơn vị

Asutanain

アスターナイン

-

Nhân vật/Vai

ヒタチ・イズル

Diễn viên lồng tiếng

Aiba Hiroki

相葉裕樹 / あいば ひろき

Đơn vị

Third Way Project

サードウェイプロジェクト

-

Nhân vật/Vai

ベラロシラム代表

Diễn viên lồng tiếng

Takanaka Yusei

高仲佑星 / たかなか ゆうせい

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

ベラロシラム提督

Diễn viên lồng tiếng

Nakane Toru

中根徹 / なかね とおる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

マテオ

Diễn viên lồng tiếng

Yamagishi Haruo

山岸治雄 / やまぎし はるお

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

マユ

Diễn viên lồng tiếng

Hidaka Rina

日高里菜 / ひだか りな

Đơn vị

Star Crew

StarCrew

-

Nhân vật/Vai

マリー

Diễn viên lồng tiếng

Yamashita Yurie

山下百合恵 / やました ゆりえ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

ラケシュ・チャンドラ・セカール

Diễn viên lồng tiếng

Fujiwara Yuki

藤原祐規 / ふじわら ゆうき

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

ラダ

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Chihiro

鈴木千尋 / すずき ちひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ランディ・マクスウエル

Diễn viên lồng tiếng

Katsu Anri

勝杏里 / かつ あんり

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

ルーラ

Diễn viên lồng tiếng

Todo Mai

藤堂真衣 / とうどう まい

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ルティエル

Diễn viên lồng tiếng

ゆかな

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

ルメス

Diễn viên lồng tiếng

Suwabe Junichi

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ロナ

Diễn viên lồng tiếng

Amamiya Sora

雨宮天 / あまみや そら

Đơn vị

Music Ray'n

ミュージックレイン

-
漢字

Nhân vật/Vai

一号機パイロット

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Yukitoshi

菊池幸利 / きくち ゆきとし

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật/Vai

観測員

Diễn viên lồng tiếng

Buridokatto Sera Emi

ブリドカットセーラ恵美 / ブリドカット セーラ えみ

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật/Vai

山田ペコ

Diễn viên lồng tiếng

Toyama Nao

東山奈央 / とうやま なお

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật/Vai

女A

Diễn viên lồng tiếng

Buridokatto Sera Emi

ブリドカットセーラ恵美 / ブリドカット セーラ えみ

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật/Vai

女B

Diễn viên lồng tiếng

Yamashita Yurie

山下百合恵 / やました ゆりえ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

女性アナウンサー

Diễn viên lồng tiếng

Ooi Marie

大井麻利衣 / おおい まりえ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

生徒A

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Yukitoshi

菊池幸利 / きくち ゆきとし

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật/Vai

生徒B

Diễn viên lồng tiếng

Toyoshima Shuhei

豊島修平 / とよしま しゅうへい

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

西園寺レイカ

Diễn viên lồng tiếng

Ohara Sayaka

大原さやか / おおはら さやか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

大中華圏代表

Diễn viên lồng tiếng

Nakane Toru

中根徹 / なかね とおる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

通信士

Diễn viên lồng tiếng

Saito Soma

斉藤壮馬 / さいとう そうま

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

砲術長

Diễn viên lồng tiếng

Odagaki Yuta

小田柿悠太 / おだがき ゆうた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
A-Z

Nhân vật/Vai

TV音声

Diễn viên lồng tiếng

Yamashita Yurie

山下百合恵 / やました ゆりえ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-
0-9

Nhân vật/Vai

2号機パイロット

Diễn viên lồng tiếng

Saito Soma

斉藤壮馬 / さいとう そうま

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-