Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 銀河英雄伝説Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 銀河英雄伝説, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 389 diễn viên, 415 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

389

Nhân vật

415

Mẫu

0

YouTube

0

I

Nhân vật · Vai diễn

ルフェーブル中将

Diễn viên lồng tiếng

Imanishi Masao

今西正男 / いまにし まさお

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

サンバーグ

Diễn viên lồng tiếng

Inada Tetsu

稲田徹 / いなだ てつ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

リンザー

Diễn viên lồng tiếng

Inagaki Satoru

稲垣悟 / いながき さとる

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ダスティ・アッテンボロー

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Kazuhiko

井上和彦 / いのうえ かずひこ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

アンスバッハ

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Makio

井上真樹夫 / いのうえ まきお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ローザス

青年

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Norihiro

井上倫宏 / いのうえ のりひろ

Đơn vị

Engeki Shudan En

演劇集団 円

-

Nhân vật · Vai diễn

ロルフ

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Tomoyuki

井上智之 / いのうえ ともゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ハーゼ

Diễn viên lồng tiếng

Ishida Akira

石田彰 / いしだ あきら

Đơn vị

Peerless Gerbera

ピアレスガーベラ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラング

2代目

Diễn viên lồng tiếng

Ishida Taro

石田太郎 / いしだ たろう

Đơn vị

Granpapa pro

グランパパプロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

クルムバッハ

Diễn viên lồng tiếng

Ishii Koji

石井康嗣 / いしい こうじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

クライバー

Diễn viên lồng tiếng

Ishii Takao

石井隆夫 / いしい たかお

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

グローブナー

Diễn viên lồng tiếng

Ishikawa Hiroaki

石川ひろあき / いしかわ ひろあき

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

シュタインメッツ

Diễn viên lồng tiếng

Ishimaru Hiroya

石丸博也 / いしまる ひろや

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

シュタインメッツ

Diễn viên lồng tiếng

Ishimaru Hiroya

石丸博也 / いしまる ひろや

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

アップルトン

Diễn viên lồng tiếng

Ishimori Takko

石森達幸 / いしもり たっこう

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

グレーザー医師

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Ishinami Yoshito

石波義人 / いしなみ よしと

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ナン

Diễn viên lồng tiếng

Ishino Ryuzo

石野竜三 / いしの りゅうぞう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

トリューニヒト

Diễn viên lồng tiếng

Ishizuka Unsho

石塚運昇 / いしづか うんしょう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

トリューニヒト

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Ishizuka Unsho

石塚運昇 / いしづか うんしょう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴドノフ

Diễn viên lồng tiếng

Ito Eiji

伊藤栄次 / いとう えいじ

Đơn vị

SSP

エスエスピー

-

Nhân vật · Vai diễn

パウマン

Diễn viên lồng tiếng

Ito Eiji

伊藤栄次 / いとう えいじ

Đơn vị

SSP

エスエスピー

-

Nhân vật · Vai diễn

リヒテンラーデ

Diễn viên lồng tiếng

Ito Hiroshi

糸博 / いと ひろし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

D.シンクレア

Diễn viên lồng tiếng

Ito Katsumi

伊藤克 / いとう かつみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ローレンツ

Diễn viên lồng tiếng

Ito Kentaro

伊藤健太郎 / いとう けんたろう

Đơn vị

Gekidan K Show

劇団K-Show

-

Nhân vật · Vai diễn

アーベントロート

Diễn viên lồng tiếng

Ito Masakazu

伊藤昌一 / いとう まさかず

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

若い女性

Diễn viên lồng tiếng

Ito Miki

伊藤美紀 / いとう みき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ブレンターノ

Diễn viên lồng tiếng

Iwata Yasuo

岩田安生 / いわた やすお

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-
J

Nhân vật · Vai diễn

ボルテック

Diễn viên lồng tiếng

Jinnai Tatsuyuki

仁内建之 / じんない たつゆき

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

ボルテック

Diễn viên lồng tiếng

Jinnai Tatsuyuki

仁内建之 / じんない たつゆき

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

グライフス

Diễn viên lồng tiếng

Jo Haruhiko

壤晴彦 / じょう はるひこ

Đơn vị

Herring Bone

ヘリンボーン (芸能事務所)

-
K

Nhân vật · Vai diễn

オルラウ

Diễn viên lồng tiếng

Kaji Tetsuya

梶哲也 / かじ てつや

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

家臣

Diễn viên lồng tiếng

Kaji Tetsuya

梶哲也 / かじ てつや

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

ウィロック

Diễn viên lồng tiếng

Kakegawa Hirohiko

掛川裕彦 / かけがわ ひろひこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ハウプトマン

Diễn viên lồng tiếng

Kakegawa Hirohiko

掛川裕彦 / かけがわ ひろひこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Kakegawa Hirohiko

掛川裕彦 / かけがわ ひろひこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

グレーザー

Diễn viên lồng tiếng

Kamei Saburo

亀井三郎 / かめい さぶろう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘルダー

Diễn viên lồng tiếng

Kamei Saburo

亀井三郎 / かめい さぶろう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ラオ

Diễn viên lồng tiếng

Kameyama Sukekiyo

亀山助清 / かめやま すけきよ

Đơn vị

Kiraboshi

希楽星

-

Nhân vật · Vai diễn

ラオ

Diễn viên lồng tiếng

Kameyama Sukekiyo

亀山助清 / かめやま すけきよ

Đơn vị

Kiraboshi

希楽星

-

Nhân vật · Vai diễn

バグダッシュ

Diễn viên lồng tiếng

Kamiya Akira

神谷明 / かみや あきら

Đơn vị

Saeba Shoji

冴羽商事

-

Nhân vật · Vai diễn

ホフマン

Diễn viên lồng tiếng

Kamiyama Takuzo

神山卓三 / かみやま たくぞう

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ゾンバルト

Diễn viên lồng tiếng

Kamon Ryo

加門良 / かもん りょう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

バイエルライン

2代目

Diễn viên lồng tiếng

Kanna Nobutoshi

神奈延年 / かんな のぶとし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ベルトラム

Diễn viên lồng tiếng

Kano Akira

加納明 / かのう あきら

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

家臣

Diễn viên lồng tiếng

Kato Masayuki

加藤正之 / かとう まさゆき

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ワグナー

Diễn viên lồng tiếng

Kato Osamu

加藤治 / かとう おさむ

Đơn vị

Kiraboshi

希楽星

-

Nhân vật · Vai diễn

クラインゲルト

Diễn viên lồng tiếng

Kato Seizo

加藤精三 / かとう せいぞう

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒルデガルド・フォン・マリーンドルフ

Diễn viên lồng tiếng

Katsuki Masako

勝生真沙子 / かつき まさこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

シュタインホフ

Diễn viên lồng tiếng

Katsuta Hisashi

勝田久 / かつた ひさし

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

シュタインホフ

Diễn viên lồng tiếng

Katsuta Hisashi

勝田久 / かつた ひさし

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ミュッケンベルガー

Diễn viên lồng tiếng

Kawahara Kazuhisa

川原和久 / かわはら かずひさ

Đơn vị

Nappos United

ナッポスユナイテッド

-

Nhân vật · Vai diễn

ハッセルバック

Diễn viên lồng tiếng

Kawai Yoshio

河合義雄 / かわい よしお

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

カイザーリング

Diễn viên lồng tiếng

Kawakubo Kiyoshi

川久保潔 / かわくぼ きよし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

レベロ

Diễn viên lồng tiếng

Kayumi Iemasa

家弓家正 / かゆみ いえまさ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

アッシュビー

Diễn viên lồng tiếng

Kazama Morio

風間杜夫 / かざま もりお

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ウッティ

Diễn viên lồng tiếng

Kazumura Kouichi

和村康市 / かずむら こういち

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ブクステフーデ

Diễn viên lồng tiếng

Kazumura Kouichi

和村康市 / かずむら こういち

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

モーデル / コンラート

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Masami

菊池正美 / きくち まさみ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

ルイ

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Masami

菊池正美 / きくち まさみ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

貴族

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Masami

菊池正美 / きくち まさみ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

ホワン

1980年代

Diễn viên lồng tiếng

Kimotsuki Kaneta

肝付兼太 / きもつき かねた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

リッチェル

Diễn viên lồng tiếng

Kishino Kazuhiko

岸野一彦 / きしの かずひこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ストークス

Diễn viên lồng tiếng

Kishino Yukimasa

岸野幸正 / きしの ゆきまさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

警備兵隊長

Diễn viên lồng tiếng

Kishino Yukimasa

岸野幸正 / きしの ゆきまさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

貴族

Diễn viên lồng tiếng

Kishino Yukimasa

岸野幸正 / きしの ゆきまさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

農民

Diễn viên lồng tiếng

Kishino Yukimasa

岸野幸正 / きしの ゆきまさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

グラント

Diễn viên lồng tiếng

Kitagawa Takuro

喜多川拓郎 / きたがわ たくろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

アル・サレム

Diễn viên lồng tiếng

Kitagawa Yonehiko

北川米彦 / きたがわ よねひこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

オイゲン

Diễn viên lồng tiếng

Kitajima Junji

北島淳司 / きたじま じゅんじ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

士官

Diễn viên lồng tiếng

Kitajima Junji

北島淳司 / きたじま じゅんじ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

トリアチ

Diễn viên lồng tiếng

Kitamura Kouichi

北村弘一 / きたむら こういち

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

アレックス・キャゼルヌ

1980年代

Diễn viên lồng tiếng

Kiton Yamada

キートン山田 / きーとん やまだ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

アムスドルフ

初代

Diễn viên lồng tiếng

Kiyokawa Motomu

清川元夢 / きよかわ もとむ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ルビンスキー

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Kiyoshi

小林清志 / こばやし きよし

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

レムシャイド

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Kyoji

小林恭治 / こばやし きょうじ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

トニオ

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Michitaka

小林通孝 / こばやし みちたか

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

トニオ

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Michitaka

小林通孝 / こばやし みちたか

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ビジョンの声

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Michitaka

小林通孝 / こばやし みちたか

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ブラウンシュヴァイク

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Osamu

小林修 / こばやし おさむ

Đơn vị

Dojinsha Production

同人舎プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ブラウンシュヴァイク公

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Osamu

小林修 / こばやし おさむ

Đơn vị

Dojinsha Production

同人舎プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ノエルベーカー

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Takashi

小林隆 / こばやし たかし

Đơn vị

K Factory

ケイファクトリー

-

Nhân vật · Vai diễn

シャルチアン

Diễn viên lồng tiếng

Kojima Toshihiko

小島敏彦 / こじま としひこ

Đơn vị

Gekidan Hoyo

劇団朋友

-

Nhân vật · Vai diễn

帝国軍兵士

Diễn viên lồng tiếng

Konishi Katsuyuki

小西克幸 / こにし かつゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

チェン

Diễn viên lồng tiếng

Koseki Hajime

小関一 / こせき はじめ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

リンツ

Diễn viên lồng tiếng

Kosugi Jurota

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェイトレス

Diễn viên lồng tiếng

Kotani Tomoko

こたにともこ / こたに ともこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェシカ

Diễn viên lồng tiếng

Koyama Mami

小山茉美 / こやま まみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

マシューソン

Diễn viên lồng tiếng

Koyama Takehiro

小山武宏 / こやま たけひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

グッドウィン

Diễn viên lồng tiếng

Koyama Tsuyoshi

小山剛志 / こやま つよし

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

キルヒアイス

Diễn viên lồng tiếng

Koyasu Takehito

子安武人 / こやす たけひと

Đơn vị

T's Factory

ティーズファクトリー

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーター

Diễn viên lồng tiếng

Kume Akira

久米明 / くめ あきら

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

資料

Diễn viên lồng tiếng

Kusaka Takeshi

日下武史 / くさか たけし

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ハズキ

Diễn viên lồng tiếng

Kusao Takeshi

草尾毅 / くさお たけし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

アイヘンドルフ

Diễn viên lồng tiếng

Kuwabara Takeshi

桑原たけし / くわばら たけし

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

フレデリカ・グリーンヒル

少女時代

Diễn viên lồng tiếng

Kuwashima Hoko

桑島法子 / くわしま ほうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ドレウェンツ

Diễn viên lồng tiếng

Machi Yuji

真地勇志 / まち ゆうじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

アレクサンドル・ビュコック

青年期

Diễn viên lồng tiếng

Madono Mitsuaki

真殿光昭 / まどの みつあき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-