[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 銀魂.Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 銀魂., trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 83 diễn viên, 115 nhân vật/vai và 2 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

83

Nhân vật

115

Mẫu

0

YouTube

2

Nhân vật/Vai

アルタナ解放軍A

Diễn viên lồng tiếng

Iwakawa Takugo

岩河拓吾 / いわかわ たくご

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

アルタナ解放軍A

Diễn viên lồng tiếng

Miyamoto Jun

宮本淳 / みやもと じゅん

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

アルタナ解放軍A

Diễn viên lồng tiếng

Miyazaki Satoshi

宮﨑聡 / みやざき さとし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

アルタナ解放軍B

Diễn viên lồng tiếng

Hasu Takehiro

蓮岳大 / はす たけひろ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

アルタナ解放軍B

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Tatsuhiro

菊地達弘 / きくち たつひろ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

アルタナ解放軍D

Diễn viên lồng tiếng

Sahara Makoto

佐原誠 / さはら まこと

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

アルタナ解放軍幹部

Diễn viên lồng tiếng

Sahara Makoto

佐原誠 / さはら まこと

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

アルタナ解放軍艦長

Diễn viên lồng tiếng

Shimada Takahiro

島田岳洋 / しまだ たかひろ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

アルタナ解放軍叛乱兵

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Yusuke

佐々木祐介 / ささき ゆうすけ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

アルタナ解放軍兵士B

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Yusuke

佐々木祐介 / ささき ゆうすけ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

インタビューを受ける男

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Kazuki

渡辺和貴 / わたなべ かずき

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

エリザベス

ドラゴニア

Diễn viên lồng tiếng

Kamiya Akira

神谷明 / かみや あきら

Đơn vị

Saeba Shoji

冴羽商事

-

Nhân vật/Vai

お園

Diễn viên lồng tiếng

Imaizumi Yoko

今泉葉子 / いまいずみ ようこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ゴロツキ

Diễn viên lồng tiếng

Sudo Sho

須藤翔 / すどう しょう

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

サーヤ

Diễn viên lồng tiếng

Uchida Maaya

内田真礼 / うちだ まあや

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

ダイ

Diễn viên lồng tiếng

Kobushi Nobuyuki

こぶしのぶゆき / こぶし のぶゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

たどたどしい言葉の男

Diễn viên lồng tiếng

Miyazaki Satoshi

宮﨑聡 / みやざき さとし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

ダン

Diễn viên lồng tiếng

Inaba Minoru

稲葉実 / いなば みのる

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ダンス講師

Diễn viên lồng tiếng

Kobatake Masafumi

こばたけまさふみ / こばたけ まさふみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ディレクター

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Tatsuhiro

菊地達弘 / きくち たつひろ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

ナレーション

Diễn viên lồng tiếng

Maeda Hiroki

前田弘喜 / まえだ ひろき

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật/Vai

ノロワ・レター・メガネ

Diễn viên lồng tiếng

Kasama Jun

笠間淳 / かさま じゅん

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ハタ皇子

少年時代

Diễn viên lồng tiếng

Amezawa Yuki

雨澤祐貴 / あめざわ ゆうき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

バンダイナムコ社長

Diễn viên lồng tiếng

Fujii Hayato

藤井隼 / ふじい はやと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ビチエ

Diễn viên lồng tiếng

Ise Mariya

伊瀬茉莉也 / いせ まりや

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

ファンA

Diễn viên lồng tiếng

Nakatsukasa Takayuki

中務貴幸 / なかつかさ たかゆき

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

ファンA

Diễn viên lồng tiếng

Wakabayashi Yu

若林佑 / わかばやし ゆう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ファンB

Diễn viên lồng tiếng

Matsukawa Hiroki

松川裕輝 / まつかわ ひろき

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

ファンC

Diễn viên lồng tiếng

Hara Toshiyuki

原俊之 / はら としゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

マドハンドにされたファン

Diễn viên lồng tiếng

Nakatsukasa Takayuki

中務貴幸 / なかつかさ たかゆき

Đơn vị

-
漢字

Nhân vật/Vai

一橋喜々の部下A

Diễn viên lồng tiếng

Nakatsukasa Takayuki

中務貴幸 / なかつかさ たかゆき

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

一橋斉々

Diễn viên lồng tiếng

Sahara Makoto

佐原誠 / さはら まこと

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

一子

Diễn viên lồng tiếng

Hinata

日向ゆきこ / ひなた

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

一星

Diễn viên lồng tiếng

Takeuchi Ryota

竹内良太 / たけうち りょうた

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

一龍

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Mayumi

山口眞弓 / やまぐち まゆみ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

一郎

Diễn viên lồng tiếng

Minase Iku

水瀬郁 / みなせ いく

Đơn vị

MOUVEMENT

ムーブマン

-

Nhân vật/Vai

央国星の王

Diễn viên lồng tiếng

Hasu Takehiro

蓮岳大 / はす たけひろ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

央国星の兵士

Diễn viên lồng tiếng

Ryumon Mutsuki

竜門睦月 / りゅうもん むつき

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

央国星兵士A

Diễn viên lồng tiếng

Ishikari Yuki

石狩勇気 / いしかり ゆうき

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

央国星兵士B

Diễn viên lồng tiếng

Hirose Jun

広瀬淳 / ひろせ じゅん

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

岡っ引き

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Toshiki

渡部俊樹 / わたなべ としき

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

俺の流儀ナレーター

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Yuuichi

井上勇一 / いのうえ ゆういち

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật/Vai

喜々の部下B

Diễn viên lồng tiếng

Ikawa Shuei

井川秀栄 / いかわ しゅうえい

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật/Vai

宮司

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Misao

小林操 / こばやし みさお

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật/Vai

漁村の女性

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Harumi

上田晴美 / うえだ はるみ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

桂の祖母

Diễn viên lồng tiếng

Arikawa Chie

有川知江 / ありかわ ちえ

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật/Vai

公園の男

Diễn viên lồng tiếng

Nakatsukasa Takayuki

中務貴幸 / なかつかさ たかゆき

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

公園の男A

Diễn viên lồng tiếng

Miyazaki Atsuyoshi

宮崎敦吉 / みやざき あつよし

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

公園の男B

Diễn viên lồng tiếng

Nagano Shinji

長野伸二 / ながの しんじ

Đơn vị

YU-RIN PRO

ゆーりんプロ

-

Nhân vật/Vai

公園の男C

Diễn viên lồng tiếng

Hasu Takehiro

蓮岳大 / はす たけひろ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

佐助

Diễn viên lồng tiếng

Minase Iku

水瀬郁 / みなせ いく

Đơn vị

MOUVEMENT

ムーブマン

-

Nhân vật/Vai

侍の流儀ナレーター

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Kenichi

井上健一 / いのうえ けんいち

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật/Vai

寺門通親衛隊A

Diễn viên lồng tiếng

Nose Ikuji

野瀬育二 / のせ いくじ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

寺門通親衛隊B

Diễn viên lồng tiếng

Matsukawa Hiroki

松川裕輝 / まつかわ ひろき

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

寺門通親衛隊C

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Takuma

佐々木拓真 / ささき たくま

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

寺門通親衛隊D

Diễn viên lồng tiếng

Egoshi Akinori

江越彬紀 / えごし あきのり

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

守護霊B

Diễn viên lồng tiếng

Honda Shinya

本多新也 / ほんだ しんや

Đơn vị

Engeki Shudan En

演劇集団 円

-

Nhân vật/Vai

宿屋の主人

Diễn viên lồng tiếng

Fujiwara Mitsuru

藤原満 / ふじわら みつる

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

春雨

Diễn viên lồng tiếng

Sato Tomohiro

佐藤友啓 / さとう ともひろ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

春雨兵士

Diễn viên lồng tiếng

Nosaka Naoya

野坂尚也 / のさか なおや

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

新選組隊士

Diễn viên lồng tiếng

Koga Akira

古賀明 / こが あきら

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

真選組隊士

Diễn viên lồng tiếng

Imai Fumiya

今井文也 / いまい ふみや

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

真選組隊士

Diễn viên lồng tiếng

Koga Akira

古賀明 / こが あきら

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

真選組隊士B

Diễn viên lồng tiếng

Tajima Akihiro

田島章寛 / たじま あきひろ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

神威

幼少期

Diễn viên lồng tiếng

Anzai Chika

安済知佳 / あんざい ちか

Đơn vị

Avex Pictures

エイベックス・アニメーションレーベルズ

-

Nhân vật/Vai

人斬り千兵衛

Diễn viên lồng tiếng

Miyamoto Jun

宮本淳 / みやもと じゅん

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

人相書きに似た女

Diễn viên lồng tiếng

Yaoya Kyo

八百屋杏 / やおや きょう

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

大名

Diễn viên lồng tiếng

Sakuma Motoki

佐久間元輝 / さくま もとき

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

大名B

Diễn viên lồng tiếng

Sakuma Motoki

佐久間元輝 / さくま もとき

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

第七師団員A

Diễn viên lồng tiếng

Terai Tomoyuki

寺井智之 / てらい ともゆき

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật/Vai

第七師団員B

Diễn viên lồng tiếng

Yano Ryota

矢野龍太 / やの りょうた

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật/Vai

担当社員

Diễn viên lồng tiếng

Kasama Jun

笠間淳 / かさま じゅん

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

町人

Diễn viên lồng tiếng

Hara Toshiyuki

原俊之 / はら としゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

町人

Diễn viên lồng tiếng

Kamio Shinichiro

神尾晋一郎 / かみお しんいちろう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

町人A

Diễn viên lồng tiếng

Aoki Takashi

青木崇 / あおき たかし

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật/Vai

冬本康

Diễn viên lồng tiếng

Wakabayashi Yu

若林佑 / わかばやし ゆう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

奈落A

Diễn viên lồng tiếng

Takeuchi Eiji

竹内栄治 / たけうち えいじ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

日輪

2代目

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Kikuko

井上喜久子 / いのうえ きくこ

Đơn vị

Velvet

ベルベットオフィス

-

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Sahara Makoto

佐原誠 / さはら まこと

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

忍A

Diễn viên lồng tiếng

Murai Yuji

村井雄治 / むらい ゆうじ

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

百華

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Kaori

仲村かおり / なかむら かおり

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

母親

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Harumi

上田晴美 / うえだ はるみ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

夜兎

Diễn viên lồng tiếng

Miyamoto Jun

宮本淳 / みやもと じゅん

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

夜兎

Diễn viên lồng tiếng

Shimada Takahiro

島田岳洋 / しまだ たかひろ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

圓翔

Diễn viên lồng tiếng

Maeno Tomoaki

前野智昭 / まえの ともあき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

圓翔

第353話まで

Diễn viên lồng tiếng

Umehara Yuuichiro

梅原裕一郎 / うめはら ゆういちろう

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

圓翔の兄

Diễn viên lồng tiếng

Fujii Hayato

藤井隼 / ふじい はやと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

圓翔の妻

Diễn viên lồng tiếng

Kadomatsu Kanori

柚木涼香 / かどまつ かのり

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

攘夷志士

Diễn viên lồng tiếng

Fujiwara Mitsuru

藤原満 / ふじわら みつる

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

攘夷志士

Diễn viên lồng tiếng

Shinohara Kotaro

篠原孝太朗 / しのはら こうたろう

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

攘夷志士A

Diễn viên lồng tiếng

Kasama Jun

笠間淳 / かさま じゅん

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

攘夷志士A

Diễn viên lồng tiếng

Sahara Makoto

佐原誠 / さはら まこと

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

攘夷志士B

Diễn viên lồng tiếng

Sakuma Motoki

佐久間元輝 / さくま もとき

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

少年時代

Diễn viên lồng tiếng

Yuki Aoi

悠木碧 / ゆうき あおい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

YouTube

Video YouTube liên quan