[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 黒猫と魔女の教室Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 黒猫と魔女の教室, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 60 diễn viên, 60 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

60

Nhân vật

60

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アストレア・ライブラ

Diễn viên lồng tiếng

Ono Tomohiro

大野智敬 / おおの ともひろ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

アリア・アクエリアス

Diễn viên lồng tiếng

Izumi Fuka

和泉風花 / いずみ ふうか

Đơn vị

Amuse

アミューズ

-

Nhân vật/Vai

アルク・トゥルス

Diễn viên lồng tiếng

Maekawa Ryoko

前川涼子 / まえかわ りょうこ

Đơn vị

Asureben

アスレーベン

-

Nhân vật/Vai

イオ・トーラス

Diễn viên lồng tiếng

Shiraishi Haruka

白石晴香 / しらいし はるか

Đơn vị

Toy's Factory

トイズファクトリー

-

Nhân vật/Vai

カストル・ジェミニ

Diễn viên lồng tiếng

Uemura Yuto

上村祐翔 / うえむら ゆうと

Đơn vị

Himawari Theatre Group

劇団ひまわり

-

Nhân vật/Vai

カメラマン

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Naoto

小林直人 / こばやし なおと

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

キロン・S・アラディア

Diễn viên lồng tiếng

Ura Kazuki

浦和希 / うら かずき

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật/Vai

クヤム

Diễn viên lồng tiếng

Watanuki Ryunosuke

綿貫竜之介 / わたぬき りゅうのすけ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

クリスタルウルフ

Diễn viên lồng tiếng

Kyan Kazuki

喜屋武和輝 / きゃん かずき

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

クリスタルウルフ

Diễn viên lồng tiếng

Niwa Satoshi

丹羽哲士 / にわ さとし

Đơn vị

Asureben

アスレーベン

-

Nhân vật/Vai

クロード・シリウス

Diễn viên lồng tiếng

Shimazaki Nobunaga

島﨑信長 / しまざき のぶなが

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

コルネ

Diễn viên lồng tiếng

Imai Fumiya

今井文也 / いまい ふみや

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

ゴロツキ

Diễn viên lồng tiếng

Hirakawa Arashi

平川嵐 / ひらかわ あらし

Đơn vị

Crocodile

クロコダイル (声優事務所)

-

Nhân vật/Vai

ゴロツキ

Diễn viên lồng tiếng

Nezu Daisuke

根津大輔 / ねづ だいすけ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

サリーン

Diễn viên lồng tiếng

Chiharu

千春 / ちはる

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

ジャスティス・ライブラ教頭

Diễn viên lồng tiếng

Hayami Sho

速水奨 / はやみ しょう

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

ジャンヌ校長

Diễn viên lồng tiếng

Hanazawa Kana

花澤香菜 / はなざわ かな

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

スピカ・ヴァルゴ

Diễn viên lồng tiếng

Hondo Kaede

本渡楓 / ほんど かえで

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

スピカの弟

Diễn viên lồng tiếng

Shoji Ayu

東海林亜祐 / しょうじ あゆ

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật/Vai

スピカの母

Diễn viên lồng tiếng

Fujita Nao

藤田奈央 / ふじた なお

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật/Vai

スピカ妹

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Eri

鈴木絵理 / すずき えり

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

タルフ・キャンサー

Diễn viên lồng tiếng

Ishige Shoya

石毛翔弥 / いしげ しょうや

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật/Vai

デネブ先生

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Eri

鈴木絵理 / すずき えり

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ナレーション

Diễn viên lồng tiếng

Mori Katsuji

森功至 / もり かつじ

Đơn vị

Purasuwan Company

プラスワンカンパニー

-

Nhân vật/Vai

ハナ・サソリジョウ

Diễn viên lồng tiếng

Wataya Miho

渡谷美帆 / わたや みほ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

ハナの親族

Diễn viên lồng tiếng

Omigawa Chiaki

小見川千明 / おみがわ ちあき

Đơn vị

Crocodile

クロコダイル (声優事務所)

-

Nhân vật/Vai

フォーマル・ハウト

Diễn viên lồng tiếng

Mineta Hiromu

峯田大夢 / みねた ひろむ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

プロキオン先生

Diễn viên lồng tiếng

Hirakawa Daisuke

平川大輔 / ひらかわ だいすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

プロビデンスの書

Diễn viên lồng tiếng

Mori Katsuji

森功至 / もり かつじ

Đơn vị

Purasuwan Company

プラスワンカンパニー

-

Nhân vật/Vai

ペガサス先生

Diễn viên lồng tiếng

Sugita Tomokazu

杉田智和 / すぎた ともかず

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

ベテルギウス先生

Diễn viên lồng tiếng

Morishima Shuta

森嶋秀太 / もりしま しゅうた

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

ヘルクレス先生

Diễn viên lồng tiếng

Tadano Yohei

多田野曜平 / ただの ようへい

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật/Vai

ペルセポネ

Diễn viên lồng tiếng

Toki Shunichi

土岐隼一 / とき しゅんいち

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật/Vai

ポラリス先生

Diễn viên lồng tiếng

Kozakai Yurie

小坂井祐莉絵 / こざかい ゆりえ

Đơn vị

Crocodile

クロコダイル (声優事務所)

-

Nhân vật/Vai

ポルックス・ジェミニ

Diễn viên lồng tiếng

Hasegawa Rena

長谷川玲奈 / はせがわ れな

Đơn vị

Crocodile

クロコダイル (声優事務所)

-

Nhân vật/Vai

マシム

Diễn viên lồng tiếng

Iwasawa Toshiki

岩澤俊樹 / いわさわ としき

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

マルファク

Diễn viên lồng tiếng

Sakuma Motoki

佐久間元輝 / さくま もとき

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

メイドA

Diễn viên lồng tiếng

Omigawa Chiaki

小見川千明 / おみがわ ちあき

Đơn vị

Crocodile

クロコダイル (声優事務所)

-

Nhân vật/Vai

メイドB

Diễn viên lồng tiếng

Aoyama Nagisa

青山なぎさ / あおやま なぎさ

Đơn vị

Crocodile

クロコダイル (声優事務所)

-

Nhân vật/Vai

メイド長

Diễn viên lồng tiếng

Kumagai Mirei

熊谷海麗 / くまがい みれい

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

メロウ・パイシーズ

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Minori

鈴木みのり / すずき みのり

Đơn vị

Cloud9 Inc.

クラウドナイン (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

ユゥ・アリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Tachibana Azusa

橘杏咲 / たちばな あずさ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

ラス

Diễn viên lồng tiếng

Amemiya Yuka

雨宮夕夏 / あめみや ゆうか

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

リゲル・アルゲバル

Diễn viên lồng tiếng

Sato Setsuji

佐藤せつじ / さとう せつじ

Đơn vị

Engeki Shudan En

演劇集団 円

-

Nhân vật/Vai

レオ父

Diễn viên lồng tiếng

Hoshino Takanori

星野貴紀 / ほしの たかのり

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

レオ母

Diễn viên lồng tiếng

Koshimizu Ami

小清水亜美 / こしみず あみ

Đơn vị

Office Ri Star To

オフィス リスタート

-

Nhân vật/Vai

レクチル

Diễn viên lồng tiếng

Aihara Kotomi

藍原ことみ / あいはら ことみ

Đơn vị

Asureben

アスレーベン

-
漢字

Nhân vật/Vai

王都の人々

Diễn viên lồng tiếng

Nishiyama Shinya

西山慎哉 / にしやま しんや

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật/Vai

王都の人々

Diễn viên lồng tiếng

Sakurai Koki

櫻井皓基 / さくらい こうき

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật/Vai

王都の人々

Diễn viên lồng tiếng

Yoshida Takuma

吉田拓真 / よしだ たくま

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật/Vai

教師

Diễn viên lồng tiếng

Maeda Hiroki

前田弘喜 / まえだ ひろき

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật/Vai

教師

Diễn viên lồng tiếng

Sekiguchi Yugo

関口雄吾 / せきぐち ゆうご

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

警備員

Diễn viên lồng tiếng

Sanpei Yuki

三瓶雄樹 / さんぺい ゆうき

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

御者

Diễn viên lồng tiếng

Miyazono Takumu

宮園拓夢 / みやぞの たくむ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

使用人

Diễn viên lồng tiếng

Hiromatsu Serika

弘松芹香 / ひろまつ せりか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

執事

Diễn viên lồng tiếng

Hoshi Yuki

星祐樹 / ほし ゆうき

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

酒場のお姉さん

Diễn viên lồng tiếng

Amemiya Yuka

雨宮夕夏 / あめみや ゆうか

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

受験生

Diễn viên lồng tiếng

Chiharu

千春 / ちはる

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

受験生

Diễn viên lồng tiếng

Hatano Kakeru

波多野翔 / はたの かける

Đơn vị

Amuse

アミューズ

-

Nhân vật/Vai

受験生

Diễn viên lồng tiếng

Ishii Takayuki

石井隆之 / いしい たかゆき

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

受験生

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Naoto

小林直人 / こばやし なおと

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

女子生徒A

Diễn viên lồng tiếng

Harumi Momo

春海百乃 / はるみ もも

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

人型の本

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Naoto

小林直人 / こばやし なおと

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

生徒

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Naoto

小林直人 / こばやし なおと

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

生徒

Diễn viên lồng tiếng

Sanpei Yuki

三瓶雄樹 / さんぺい ゆうき

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

寮母

Diễn viên lồng tiếng

Yaoya Kyo

八百屋杏 / やおや きょう

Đơn vị

Remax

リマックス

-