Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 가이스터즈Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 가이스터즈, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 39 diễn viên, 49 vai diễn, 0 mẫu giọng và 4 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

11

Hàn Quốc · Nhật Bản

4

Nhật Bản

42

Phương tiện

4

A
E

Nhân vật · Vai diễn

ウルバ・シャマレル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川央生 / えがわ ひさお

-
G

Nhân vật · Vai diễn

ランバルト・フィデス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

郷里大輔 / ごうり だいすけ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

シャイ・タンナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

半場友恵 / はんば ともえ

-

Nhân vật · Vai diễn

クリス・ウェスタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

細野雅世 / ほその まさよ

-

Nhân vật · Vai diễn

クリス・ウェスタ

크리스 웨스터

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

배정미 / ペ・ジョンミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

細野雅世 / ほその まさよ

-

Nhân vật · Vai diễn

ターラ・シャマレル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

細野雅世 / ほその まさよ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

子供A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乾政子 / いぬい まさこ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

マリィ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

幸田夏穂 / こうだ かほ

-

Nhân vật · Vai diễn

リリティーナ・ソスピタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

兒玉彩伽 / こだま あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

ロンタイ・シャマレル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

兒玉彩伽 / こだま あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

ビクトル・デキウス

빅터 데키우스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오세홍 / オ・セホン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小西克幸 / こにし かつゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

カッツ・シャマレル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

栗田かおり / くりた かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

ネーニィア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

栗田かおり / くりた かおり

-
M

Nhân vật · Vai diễn

クーマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本大 / まつもと だい

-

Nhân vật · Vai diễn

レオン・ウィルトス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本大 / まつもと だい

-

Nhân vật · Vai diễn

レオン・ウィルトス

레온 윌터스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

신성호 / シン・ソンホ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本大 / まつもと だい

-
N

Nhân vật · Vai diễn

セルマ・エガティス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永迫舞 / ながさこ まい

-

Nhân vật · Vai diễn

アンドレス・パーモ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田譲治 / なかた じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

マグナス・ソル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田譲治 / なかた じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ノーナ・ホノス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根谷美智子 / ねや みちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

少年ディーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野田順子 / のだ じゅんこ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

マリアデギ・モチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本嘉子 / おかもと よしこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウォルカノス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大川透 / おおかわ とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

ネプトス・サラキア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大川透 / おおかわ とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

カリカル・シャマレル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大竹宏 / おおたけ ひろし

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ディーン・ホノス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関智一 / せき ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

エレシィア・ユーノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石文子 / しらいし あやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ニキアス・サラキア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-
T

Nhân vật · Vai diễn

少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高森奈緒 / たかもり なを

-

Nhân vật · Vai diễn

アルキオン・ファーマ

알키온 파머

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

성완경 / ソン・ワンギョン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠近孝一 / とおちか こういち

-
W

Nhân vật · Vai diễn

ピーラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺みゆ / わたなべ みゆ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

アダモントス・メロナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梁田清之 / やなだ きよゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

イナムナ・ユーノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

横尾まり / よこお まり

-

Nhân vật · Vai diễn

イナムナ・ユーノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

横尾まり / よこお まり

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

딘 호노스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최원형 / チェ・ウォンヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

보루카누스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안장혁 / アン・ジャンヒョク

-

Nhân vật · Vai diễn

샤이 탄나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

우정신 / ウ・ジョンシン

Nhân vật · Vai diễn

시바스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안장혁 / アン・ジャンヒョク

-

Nhân vật · Vai diễn

월파

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

권혁수 / クォン・ヒョクス

-

Nhân vật · Vai diễn

전자음

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이영란 / イ・ヨンラン

-

Nhân vật · Vai diễn

피라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이영란 / イ・ヨンラン

-

YouTube

Video YouTube liên quan