Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 가정교사 히트맨 리본!Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 가정교사 히트맨 리본!, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 131 diễn viên, 205 vai diễn, 0 mẫu giọng và 14 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

43

Hàn Quốc · Nhật Bản

27

Nhật Bản

189

Phương tiện

14

A

Nhân vật · Vai diễn

クローム髑髏

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

明坂聡美 / あけさか さとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

博士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青木強 / あおき つよし

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

淡路谷慶子 / あわじや けいこ

-
B

Nhân vật · Vai diễn

バイシャナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

バロン山崎 / ばろん やまざき

-
C
D

Nhân vật · Vai diễn

太猿

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

道上拓冬 / どうじょう たくと

-
F

Nhân vật · Vai diễn

ベルフェゴール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤原祐規 / ふじわら ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

ベルフェゴール

벨페고르

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김광국 / キム・グァングク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤原祐規 / ふじわら ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

沢田奈々

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

深見梨加 / ふかみ りか

-
G

Nhân vật · Vai diễn

ザクロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

郷本直也 / ごうもと なおや

-
H

Nhân vật · Vai diễn

ブラックスペル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

蓮岳大 / はす たけひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

三浦ハルの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

蓮岳大 / はす たけひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

校長先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

蓮岳大 / はす たけひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

隊員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

蓮岳大 / はす たけひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

パレンツァ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

林伊織 / はやし いおり

-

Nhân vật · Vai diễn

アラキデ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日野聡 / ひの さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

バーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平野貴裕 / ひらの たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゆすりの二郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平野貴裕 / ひらの たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

担任

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平野貴裕 / ひらの たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

アイリス・ヘプバーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本多知恵子 / ほんだ ちえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

幻騎士/猿

환기사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

송준석 / ソン・ジュンソク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

細見大輔 / ほそみ だいすけ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

獄寺隼人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

市瀬秀和 / いちのせ ひでかず

-

Nhân vật · Vai diễn

獄寺隼人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

市瀬秀和 / いちのせ ひでかず

-

Nhân vật · Vai diễn

黒服

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯田真矢 / いいだ しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

六道骸

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯田利信 / いいだ としのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

持田剣介

모치다 켄스케

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정명준 / チョン・ミョンジュン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯田利信 / いいだ としのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

天空ライオン Ver.V

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲村優奈 / いなむら ゆうな

-

Nhân vật · Vai diễn

笹川京子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲村優奈 / いなむら ゆうな

-

Nhân vật · Vai diễn

笹川京子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲村優奈 / いなむら ゆうな

-

Nhân vật · Vai diễn

γ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上和彦 / いのうえ かずひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

山本武

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上優 / いのうえ すぐる

-

Nhân vật · Vai diễn

山本武

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上優 / いのうえ すぐる

-

Nhân vật · Vai diễn

デンドロ・キラム

덴드로 키람

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박만영 / パク・マンヨン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井康嗣 / いしい こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

M・M

M.M

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현심 / キム・ヒョンシム

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井翔子 / いしい しょうこ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

スリの三郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加古臨王 / かこ りおん

-

Nhân vật · Vai diễn

先輩

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加古臨王 / かこ りおん

-

Nhân vật · Vai diễn

運転手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加古臨王 / かこ りおん

-

Nhân vật · Vai diễn

初代

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鎌苅健太 / かまかり けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

ジル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上山竜治 / かみやま りゅうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ターメリック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

かねこはりい / かねこ はりい

-

Nhân vật · Vai diễn

ディーノの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

かねこはりい / かねこ はりい

-

Nhân vật · Vai diễn

桔梗

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤和樹 / かとう かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

シャマル

닥터 샤멀

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이상범 / イ・サンボム

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝矢 / かつや

-

Nhân vật · Vai diễn

ディーノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

KENN / ケン

-

Nhân vật · Vai diễn

ブルーベル

블루벨

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현지 / キム・ヒョンジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊地美香 / きくち みか

-

Nhân vật · Vai diễn

ナックル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木内秀信 / きうち ひでのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

笹川了平

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木内秀信 / きうち ひでのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

笹川了平

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木内秀信 / きうち ひでのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジンジャー・ブレッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林由美子 / こばやし ゆみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

部下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小嶋一成 / こじま かずなり

-

Nhân vật · Vai diễn

沢田綱吉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

國分優香里 / こくぶん ゆかり

-

Nhân vật · Vai diễn

沢田綱吉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

國分優香里 / こくぶん ゆかり

-

Nhân vật · Vai diễn

アラウディ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤隆 / こんどう たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

リーチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤隆 / こんどう たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

ロール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤隆 / こんどう たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

雲雀恭弥

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤隆 / こんどう たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

雲雀恭弥

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤隆 / こんどう たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

風

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤隆 / こんどう たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴェルデ

베르데

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최지훈 / チェ・ジフン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河野匡泰 / こうの まさひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

D・スペード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

髙坂篤志 / こうさか あつし

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴァリアー隊員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

髙坂篤志 / こうさか あつし

-

Nhân vật · Vai diễn

マフィア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

髙坂篤志 / こうさか あつし

-
M

Nhân vật · Vai diễn

サギの一郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田剛 / まえだ たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

ヂヂ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田剛 / まえだ たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

ランチア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田剛 / まえだ たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

G

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増田裕生 / ますだ ゆうき

-
N

Nhân vật · Vai diễn

ロマーリオ

로마리오

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영찬 / キム・ヨンチャン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永野広一 / ながの こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

根津銅八郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永野広一 / ながの こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

ジジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内藤玲 / ないとう りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

城島犬

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内藤玲 / ないとう りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

入江正一の母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中川玲 / なかがわ あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

「X BURNER」発射時のサポート音声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村祐子 / なかむら ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

レヴィ・ア・タン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中野裕斗 / なかの ゆうと

-

YouTube

Video YouTube liên quan