Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 가정교사 히트맨 REBORN!Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 가정교사 히트맨 REBORN!, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 114 diễn viên, 211 vai diễn, 0 mẫu giọng và 1 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

25

Hàn Quốc · Nhật Bản

1

Nhật Bản

187

Phương tiện

1

Nhân vật · Vai diễn

「X BURNER」発射時のサポート音声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村祐子 / なかむら ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

1年生B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木篤 / ささき あつし

-

Nhân vật · Vai diễn

D・スペード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

髙坂篤志 / こうさか あつし

-

Nhân vật · Vai diễn

G

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増田裕生 / ますだ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

M・M

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井翔子 / いしい しょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アーペ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田英佑 / つだ えいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

淡路谷慶子 / あわじや けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アラウディ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤隆 / こんどう たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

アラキデ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日野聡 / ひの さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

アルフィン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺崎裕香 / てらさき ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴァリアー隊員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

髙坂篤志 / こうさか あつし

-

Nhân vật · Vai diễn

ウーノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

髙木俊 / たかぎ しゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴェルデ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河野匡泰 / こうの まさひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

エンゾ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

横田紘一 / よこた こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

おばあさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田麻子 / よしだ あさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡部涼音 / おかべ すずね

-

Nhân vật · Vai diễn

オルゲルト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高岡瓶々 / たかおか びんびん

-

Nhân vật · Vai diễn

カップルの女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大谷美貴 / おおたに みき

-

Nhân vật · Vai diễn

カプチーノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

外波山文明 / とばやま ぶんめい

-

Nhân vật · Vai diễn

クローム髑髏

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

明坂聡美 / あけさか さとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

サギの一郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田剛 / まえだ たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

ザクロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

郷本直也 / ごうもと なおや

-

Nhân vật · Vai diễn

ジジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内藤玲 / ないとう りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

シャマル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝矢 / かつや

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャンニーニ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上原健太 / うえはら けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

ジル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上山竜治 / かみやま りゅうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジンジャー・ブレッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林由美子 / こばやし ゆみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

スパナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田健次郎 / つだ けんじろう

-

Nhân vật · Vai diễn

スペルビ・スクアーロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋広樹 / たかはし ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

スペルビ・スクアーロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋広樹 / たかはし ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

スリの三郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加古臨王 / かこ りおん

-

Nhân vật · Vai diễn

ターメリック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

かねこはりい / かねこ はりい

-

Nhân vật · Vai diễn

チェルベッロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

庄子裕衣 / しょうじ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

ヂヂ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田剛 / まえだ たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

ディーノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

KENN / ケン

-

Nhân vật · Vai diễn

ディーノの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

かねこはりい / かねこ はりい

-

Nhân vật · Vai diễn

デイジー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山岸門人 / やまぎし もんど

-

Nhân vật · Vai diễn

デンドロ・キラム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井康嗣 / いしい こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドクロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清水宏 / しみず ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

ナックル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木内秀信 / きうち ひでのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

ニコラ隊長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

椙本滋 / すぎもと しげる

-

Nhân vật · Vai diễn

ネロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田麻子 / よしだ あさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

バーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平野貴裕 / ひらの たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

バイシャナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

バロン山崎 / ばろん やまざき

-

Nhân vật · Vai diễn

パレンツァ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

林伊織 / はやし いおり

-

Nhân vật · Vai diễn

ビアンキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中理恵 / たなか りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ビアンキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中理恵 / たなか りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒバード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中理恵 / たなか りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

フゥ太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三瓶由布子 / さんぺい ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

フゥ太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三瓶由布子 / さんぺい ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブラックスペル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

蓮岳大 / はす たけひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブルーベル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊地美香 / きくち みか

-

Nhân vật · Vai diễn

ベルフェゴール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤原祐規 / ふじわら ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

ベルフェゴール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤原祐規 / ふじわら ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

ボノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

髙木俊 / たかぎ しゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

ホワイトスペル隊員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下崎紘史 / しもざき ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

ボンゴレ9代目ボス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

屋良有作 / やら ゆうさく

-

Nhân vật · Vai diễn

ボンゴレII世

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡部涼音 / おかべ すずね

-

Nhân vật · Vai diễn

ボンゴレIV世

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根本正勝 / ねもと まさかず

-

Nhân vật · Vai diễn

ボンゴレI世

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

マーモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宍戸留美 / ししど るみ

-

Nhân vật · Vai diễn

マサルの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田麻子 / よしだ あさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

マフィア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

髙坂篤志 / こうさか あつし

-

Nhân vật · Vai diễn

マフィア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡部涼音 / おかべ すずね

-

Nhân vật · Vai diễn

ゆすりの二郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平野貴裕 / ひらの たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ユニ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

南條愛乃 / なんじょう よしの

-

Nhân vật · Vai diễn

ラル・ミルチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木真仁 / すずき まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ランチア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田剛 / まえだ たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

ランポウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田健次郎 / つだ けんじろう

-

Nhân vật · Vai diễn

リーチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤隆 / こんどう たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

ルッスーリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

湯澤幸一郎 / ゆざわ こういちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

レヴィ・ア・タン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中野裕斗 / なかの ゆうと

-

Nhân vật · Vai diễn

レヴィ・ア・タン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中野裕斗 / なかの ゆうと

-

Nhân vật · Vai diễn

ロール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤隆 / こんどう たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

ロマーリオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永野広一 / ながの こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

ロメオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田健次郎 / つだ けんじろう

-

Nhân vật · Vai diễn

院長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

髙木俊 / たかぎ しゅん

-

YouTube

Video YouTube liên quan