Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 감바의 모험Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 감바의 모험, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 29 diễn viên, 36 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

3

Hàn Quốc · Nhật Bản

2

Nhật Bản

35

Phương tiện

0

A
H
I

Nhân vật · Vai diễn

山小屋のガイド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊武雅刀 / いぶ まさとう

-
K

Nhân vật · Vai diễn

忠太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佳川紘子 / かがわ こうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

忠太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佳川紘子 / かがわ こうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

イルカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

肝付兼太 / きもつき かねた

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ピョン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松金よね子 / まつかね よねこ

-

Nhân vật · Vai diễn

順太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松金よね子 / まつかね よねこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナギサ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

南杏子 / みなみ きょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

長老ネズミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮内幸平 / みやうち こうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

ボーボ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水城蘭子 / みずき らんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ボーボ

보보

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박상훈 / パク・サンフン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水城蘭子 / みずき らんこ

-
N
O

Nhân vật · Vai diễn

トラゴロー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方賢一 / おがた けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ブラック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚明夫 / おおつか あきお

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ウキクサ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

塩屋翼 / しおや よく

-
T

Nhân vật · Vai diễn

長老ネズミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田の中勇 / たのなか いさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミミズク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻村真人 / つじむら まひと

-

Nhân vật · Vai diễn

又ベエ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻村真人 / つじむら まひと

-
U

Nhân vật · Vai diễn

ヨイショ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内海賢二 / うつみ けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヨイショ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内海賢二 / うつみ けんじ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

ユリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

弥永和子 / やなが かずこ

-

Nhân vật · Vai diễn

潮路

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

弥永和子 / やなが かずこ

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

족장

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김용식 / キム・ヨンシク

-