Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 갓 오브 하이스쿨Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 갓 오브 하이스쿨, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 97 diễn viên, 121 vai diễn, 2 mẫu giọng và 10 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

45

Hàn Quốc · Nhật Bản

12

Nhật Bản

88

Phương tiện

12

A

Nhân vật · Vai diễn

おばちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋保佐永子 / あきほ さえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウ・スンテ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天﨑滉平 / あまさき こうへい

-
D

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土井真理 / どい まり

-
F

Nhân vật · Vai diễn

ナムグン・ド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤沼建人 / ふじぬま けんと

-

Nhân vật · Vai diễn

大統領

미국 대통령

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

민응식 / ミン・ウンシク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤原啓治 / ふじわら けいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

幼いイルピョ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤原夏海 / ふじわら なつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェガルの養父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ふくまつ進紗 / ふくまつ しんや

-
H

Nhân vật · Vai diễn

ジョン・ジェサン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土師孝也 / はし たかや

-

Nhân vật · Vai diễn

ドレイク・マクドナルド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

檜山修之 / ひやま のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ナ・ボンチム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀内賢雄 / ほりうち けんゆう

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ナ・ギドン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上剛 / いのうえ ごう

-

Nhân vật · Vai diễn

ジン・プングァン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩崎征実 / いわさき まさみ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

ジェガルの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

甲斐田ゆき / かいだ ゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

審判員O

집행위원 O

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현욱 / キム・ヒョンウク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

甲斐田ゆき / かいだ ゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

マ・ミソン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

甲斐田裕子 / かいだ ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ビョン・ジェヒ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梶川翔平 / かじかわ しょうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

ウ・ジョンジン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木田祐 / きだ たすく

-

Nhân vật · Vai diễn

男子学生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木田祐 / きだ たすく

-

Nhân vật · Vai diễn

イルピョの叔父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木内太郎 / きうち たろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ハン・デチョル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木内太郎 / きうち たろう

-

Nhân vật · Vai diễn

参列者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木内太郎 / きうち たろう

-

Nhân vật · Vai diễn

柔道部キャプテン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木内太郎 / きうち たろう

-

Nhân vật · Vai diễn

議員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木内太郎 / きうち たろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャン・ジャンミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林ゆう / こばやし ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

パク・スンヨン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小松奈生子 / こまつ なおこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ユ・スミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

釘宮理恵 / くぎみや りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハン・デイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

熊谷健太郎 / くまがい けんたろう

-
M

Nhân vật · Vai diễn

イ・マリン

이마린

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

서반석 / ソ・バンソク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丸山ナオミ / まるやま ナオミ

-

Nhân vật · Vai diễn

オ・ソンジン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三木眞一郎 / みき しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

フェイロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三木眞一郎 / みき しんいちろう

-
N

Nhân vật · Vai diễn

観客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村慈 / なかむら めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

スンテの姉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田沙奈枝 / なかた さなえ

-

Nhân vật · Vai diễn

パク・ムジン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

YES MAN

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大西弘祐 / おおにし こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

不良

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大西弘祐 / おおにし こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

参列者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大西弘祐 / おおにし こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

店長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大西弘祐 / おおにし こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

観客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大西弘祐 / おおにし こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

老婆

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

押川チカ / おしかわ ちか

-
P

Nhân vật · Vai diễn

キム・ウンニョ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朴璐美 / ぱく ろみ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

パク・スンア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐倉綾音 / さくら あやね

-

Nhân vật · Vai diễn

ファストフード店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤はな / さとう はな

-

Nhân vật · Vai diễn

シン・ボンサ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関智一 / せき ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

イ・ヒャンダン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白兎夕季 / しらと ゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

リュ・ヒュンボク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菅原雅芳 / すがわら まさよし

-

Nhân vật · Vai diễn

カン・マンソク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉田智和 / すぎた ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

エクスリー

엑슬리 이바노브비치

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이창민 / イ・チャンミン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木達央 / すずき たつひさ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ミラの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田所陽向 / たどころ ひなた

-

Nhân vật · Vai diễn

カン検事

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高瀬右光 / たかせ あきみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

国家情報長官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玉井勇輝 / たまい ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

女子高生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

珠宮夕貴 / たまみや ゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

審判員P

집행위원 P

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이미나 / イ・ミナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田野アサミ / たの あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

呂布奉先

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天神英貴 / てんじん ひでたか

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェガル・テク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田健次郎 / つだ けんじろう

-
U

Nhân vật · Vai diễn

サン・マンダク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田雄馬 / うちだ ゆうま

-

Nhân vật · Vai diễn

ペク・スンチョル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田夕夜 / うちだ ゆうや

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

ジン・テジン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山路和弘 / やまじ かずひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョン・ジュゴク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山中真尋 / やまなか まさひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ソ・ハンリャン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安元洋貴 / やすもと ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

コ・カンド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉野裕行 / よしの ひろゆき

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

강만석

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안장혁 / アン・ジャンヒョク

-

Nhân vật · Vai diễn

김웅녀

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김서영 / キム・ソヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

드레이크 맥도널드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박상훈 / パク・サンフン

-

Nhân vật · Vai diễn

메딕 사이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장예나 / チャン・イェナ

-

Nhân vật · Vai diễn

박무진

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

류승곤 / リュ・スンゴン

YouTube

Video YouTube liên quan