Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 강철의 연금술사 BROTHERHOODVoice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 강철의 연금술사 BROTHERHOOD, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 143 diễn viên, 262 vai diễn, 0 mẫu giọng và 4 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

61

Hàn Quốc · Nhật Bản

3

Nhật Bản

204

Phương tiện

4

Nhân vật · Vai diễn

アイヴァン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

アルフォンス・エルリック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

釘宮理恵 / くぎみや りえ

Nhân vật · Vai diễn

イシュヴァール人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古島清孝 / ふるしま きよたか

-

Nhân vật · Vai diễn

イシュヴァール人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白鳥哲 / しらとり てつ

-

Nhân vật · Vai diễn

イシュヴァール人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武虎 / たけとら

-

Nhân vật · Vai diễn

イシュヴァール人A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

志村知幸 / しむら ともゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

イシュヴァール人A・B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

疋田高志 / ひきだ たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

イズミ・カーティス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田匠子 / つだ しょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

イズミ・ハーネット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田匠子 / つだ しょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴァトー・ファルマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浜田賢二 / はまだ けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴァネッサ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

うえだ星子 / うえだ せいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウィンリィ・ロックベル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高本めぐみ / たかもと めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

エドワード・エルリック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朴璐美 / ぱく ろみ

-

Nhân vật · Vai diễn

エリシア・ヒューズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福圓美里 / ふくえん みさと

-

Nhân vật · Vai diễn

エリック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武虎 / たけとら

-

Nhân vật · Vai diễn

エンヴィー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高山みなみ / たかやま みなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

おばさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大村歌奈 / おおむら かな

-

Nhân vật · Vai diễn

おばちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤智恵 / さとう ちえ

-

Nhân vật · Vai diễn

オリヴィエ・ミラ・アームストロング

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢海陽子 / そうみ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガードナー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

糸博 / いと ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

ガーフィール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

カーリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀川仁 / ほりかわ じん

-

Nhân vật · Vai diễn

カスパー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

四宮豪 / しのみや ごう

-

Nhân vật · Vai diễn

キャスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仁科洋平 / にしな ようへい

-

Nhân vật · Vai diễn

キャスリン・エル・アームストロング

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

釘宮理恵 / くぎみや りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

キング・ブラッドレイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木内秀信 / きうち ひでのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

キング・ブラッドレイ / ラース

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴田秀勝 / しばた ひでかつ

-

Nhân vật · Vai diễn

グスタフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星野貴紀 / ほしの たかのり

-

Nhân vật · Vai diễn

グラトニー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白鳥哲 / しらとり てつ

-

Nhân vật · Vai diễn

グリード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村悠一 / なかむら ゆういち

-

Nhân vật · Vai diễn

グレイシア・ヒューズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

半場友恵 / はんば ともえ

-

Nhân vật · Vai diễn

クレミン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝沼紀義 / かつぬま きよし

-

Nhân vật · Vai diễn

ケイン・フュリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柿原徹也 / かきはら てつや

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲルトナー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

てらそままさき / てらそま まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴルド・スタイナー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茶風林 / ちゃふうりん

-

Nhân vật · Vai diễn

サラ・ロックベル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天野由梨 / あまの ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

シェスカの上官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小宮山絵理 / こみやま えり

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュドウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

速水奨 / はやみ しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

シュトルヒ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

四宮豪 / しのみや ごう

-

Nhân vật · Vai diễn

スカー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

スカー兄

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-

Nhân vật · Vai diễn

スラム住民

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

四宮豪 / しのみや ごう

-

Nhân vật · Vai diễn

スロウス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

立木文彦 / たちき ふみひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゾルフ・J・キンブリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉野裕行 / よしの ひろゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ダミアノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

庄司将之 / しょうじ まさゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

チャーリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西凜太朗 / にし りんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

テツ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小平有希 / こだいら ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

デニー・ブロッシュ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早志勇紀 / はやし ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

トリシャ・エルリック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鷹森淑乃 / たかもり よしの

-

Nhân vật · Vai diễn

ドルチェット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝杏里 / かつ あんり

-

Nhân vật · Vai diễn

ナンバー48兄

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本大 / まつもと だい

-

Nhân vật · Vai diễn

ナンバー48弟

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野島健児 / のじま けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ニール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

奈良徹 / なら とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

ノックス妻

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

北西純子 / きたにし じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ノックス息子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大原崇 / おおはら たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

ハイマンス・ブレダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤美一 / さとう びいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ハインケル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻親八 / つじ しんぱち

-

Nhân vật · Vai diễn

ハクロ少将

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武虎 / たけとら

-

Nhân vật · Vai diễn

バスク・グラン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青森伸 / あおもり しん

-

Nhân vật · Vai diễn

バッカニア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大友龍三郎 / おおとも りゅうざぶろう

-

Nhân vật · Vai diễn

パニーニャ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡村明美 / おかむら あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

バリー・ザ・チョッパー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浜田賢二 / はまだ けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハンベルガング夫人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺瀬今日子 / てらせ きょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒース

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星野貴紀 / ほしの たかのり

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒースクリフ・アーブ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加瀬康之 / かせ やすゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ピナコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小山茉美 / こやま まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

フー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀勝之祐 / ほり かつのすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

フォッカー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長島真祐 / ながしま しんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

フォックス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ふくまつ進紗 / ふくまつ しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

プライド / セリム・ブラッドレイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三瓶由布子 / さんぺい ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブラッドレイ夫人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

さとうあい / さとう あい

-

Nhân vật · Vai diễn

フラナガン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中川慶一 / なかがわ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

フリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早志勇紀 / はやし ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

ブリッグズ兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星野貴紀 / ほしの たかのり

-

Nhân vật · Vai diễn

ブリッグズ兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中井和哉 / なかい かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

ブリッグズ兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

立木文彦 / たちき ふみひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブリッグズ兵A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤美一 / さとう びいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ブリッグズ兵B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星野健一 / ほしの けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ブリッグズ兵B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝沼紀義 / かつぬま きよし

-

Nhân vật · Vai diễn

プリピィ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仁科洋平 / にしな ようへい

-

Nhân vật · Vai diễn

フレデリック・シェフィールド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

疋田高志 / ひきだ たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

ブロッシュの弟

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水樹奈々 / みずき なな

-

YouTube

Video YouTube liên quan