Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 개골개골 마법사Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 개골개골 마법사, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 51 diễn viên, 74 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

6

Hàn Quốc · Nhật Bản

0

Nhật Bản

68

Phương tiện

0

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹内順子 / たけうち じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アオイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウロボロス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

家村幸成 / いえむら ゆきしげ

-

Nhân vật · Vai diễn

おひつじ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川正明 / いしかわ まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

カエルC

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八嶋智人 / やしま のりと

-

Nhân vật · Vai diễn

カバヤン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八嶋智人 / やしま のりと

-

Nhân vật · Vai diễn

クロニンジャー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

紙谷礼治 / かみや れいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

コウモリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内藤玲 / ないとう りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

コン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木真仁 / すずき まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

しっぽ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本美和 / まつもと みわ

-

Nhân vật · Vai diễn

スー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三橋加奈子 / みつはし かなこ

-

Nhân vật · Vai diễn

スーの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋ひろし / たかはし ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

スネークマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小宮孝泰 / こみや たかやす

-

Nhân vật · Vai diễn

セツナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

瀬戸奈保子 / せと なおこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ダオ魔王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹本英史 / たけもと えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

タマちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

カシワクラツトム / カシワクラ ツトム

-

Nhân vật · Vai diễn

ディオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植木誠 / うえき まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

トット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麻生かほ里 / あそう かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

ねむねむツムリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石橋美佳 / いしばし みか

-

Nhân vật · Vai diễn

パタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

湯浅香織 / ゆあさ かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

ぱっぽ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八嶋智人 / やしま のりと

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒデノリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹本英史 / たけもと えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒノタマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤土眞弓 / あかど まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

フリジッタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井関佳子 / いせき よしこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ポポ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中尾友紀 / なかお ゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

マカエル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐野瑞樹 / さの みずき

-

Nhân vật · Vai diễn

マリナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤枝成子 / ふじえだ なりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

みずたま

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤土眞弓 / あかど まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミモリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樋口智恵子 / ひぐち ちえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ムツジロウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中野健治 / なかの けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

メルル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仲尾あづさ / なかお あづさ

-

Nhân vật · Vai diễn

モモ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀米聰 / ほりごめ あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

リープ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

並木のり子 / なみき のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

衛兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中野健治 / なかの けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

王子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川正明 / いしかわ まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田村連 / たむら れん

-

Nhân vật · Vai diễn

子供B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本美和 / まつもと みわ

-

Nhân vật · Vai diễn

社長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小村哲生 / こむら てつお

-

Nhân vật · Vai diễn

助手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鮭延未可 / さけのべ みか

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

湯浅香織 / ゆあさ かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白神直子 / しらかみ なおこ

-

Nhân vật · Vai diễn

晶子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西牟田恵 / にしむた めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中野健治 / なかの けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

弟キツネ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

湯浅香織 / ゆあさ かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

番兵カエル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中野健治 / なかの けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

멜로디

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

한성준

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-