Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 개구리 왕눈이(SBS)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 개구리 왕눈이(SBS), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 57 diễn viên, 83 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

7

Hàn Quốc · Nhật Bản

2

Nhật Bản

78

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

タニシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麻生美代子 / あそう みよこ

-

Nhân vật · Vai diễn

モリ子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麻生美代子 / あそう みよこ

-
E

Nhân vật · Vai diễn

母トンビ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤晴 / えんどう はる

-

Nhân vật · Vai diễn

沢ガニ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤晴 / えんどう はる

-
H

Nhân vật · Vai diễn

デメタン

왕눈이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

배정미 / ペ・ジョンミ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

久松夕子 / ひさまつ ゆうこ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

カニ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今西正男 / いまにし まさお

-

Nhân vật · Vai diễn

執事 / アオヱ門

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井敏郎 / いしい としろう

-

Nhân vật · Vai diễn

サワガニ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石森達幸 / いしもり たっこう

-
K

Nhân vật · Vai diễn

アオ太郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神谷明 / かみや あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

うしうし山

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神山卓三 / かみやま たくぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

カンタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神山卓三 / かみやま たくぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

ビキ助

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金井大 / かない だい

-

Nhân vật · Vai diễn

川ヘビ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤治 / かとう おさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

沢五郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤精三 / かとう せいぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

クン三

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

肝付兼太 / きもつき かねた

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒゲ爺さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

肝付兼太 / きもつき かねた

-

Nhân vật · Vai diễn

住人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

肝付兼太 / きもつき かねた

-

Nhân vật · Vai diễn

カエルの子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤高子 / こんどう たかこ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

母親

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田敏子 / まえだ としこ

-

Nhân vật · Vai diễn

デメキン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丸山裕子 / まるやま ひろこ

-

Nhân vật · Vai diễn

住人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

峰恵研 / みね えけん

-

Nhân vật · Vai diễn

アオ衛門

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三田松五郎 / みた まつごろう

-

Nhân vật · Vai diễn

なまず入道

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水島晋 / みずしま すすむ

-

Nhân vật · Vai diễn

先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水島晋 / みずしま すすむ

-

Nhân vật · Vai diễn

タケの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水鳥鐵夫 / みずとり てつお

-

Nhân vật · Vai diễn

ネズミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水鳥鐵夫 / みずとり てつお

-

Nhân vật · Vai diễn

亡霊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水鳥鐵夫 / みずとり てつお

-
N

Nhân vật · Vai diễn

ガマ平

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西山連 / にしやま むらじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘビ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西山連 / にしやま むらじ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

ラナタン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本茉利 / おかもと まり

-

Nhân vật · Vai diễn

チュウ治

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大宮悌二 / おおみや ていじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ABC警部

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大竹宏 / おおたけ ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

イボ吉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大竹宏 / おおたけ ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

ガリ太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大竹宏 / おおたけ ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘソ蛙

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大山のぶ代 / おおやま のぶよ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ヨボ平

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

槐柳二 / さいかち りゅうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

カメおばさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

瀬能礼子 / せのう れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ツノガエルのツノ吉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

芹川洋 / せりかわ ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

パア助

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白川澄子 / しらかわ すみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

住人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

須田博光 / すだ ひろみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

アオ子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菅谷政子 / すがや まさこ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

カエル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

徳丸完 / とくまる かん

-

Nhân vật · Vai diễn

カエルの子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

友近恵子 / ともちか けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アオ吉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻村真人 / つじむら まひと

-

Nhân vật · Vai diễn

ニョロ吉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

つかせのりこ / つかせ のりこ

-
W

Nhân vật · Vai diễn

イモリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡部猛 / わたべ たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

赤助

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡部猛 / わたべ たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

雷魚

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡部猛 / わたべ たけし

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

ヒナドリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本嘉子 / やまもと よしこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドラ先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八奈見乗児 / やなみ じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

イモ虫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八代駿 / やしろ しゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

キャール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八代駿 / やしろ しゅん

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

뭉치 엄마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

성선녀 / ソン・ソンニョ

-

Nhân vật · Vai diễn

심술이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안장혁 / アン・ジャンヒョク

-

Nhân vật · Vai diễn

아롬이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박인선 / パク・インソン

-

Nhân vật · Vai diễn

얌술이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강미형 / カン・ミヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

왕눈이 아빠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김관진 / キム・グァンジン

-