Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 개구리 중사 케로로 (2004)(카툰네트워크)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 개구리 중사 케로로 (2004)(카툰네트워크), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 374 diễn viên, 568 vai diễn, 0 mẫu giọng và 3 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

21

Hàn Quốc · Nhật Bản

12

Nhật Bản

559

Phương tiện

3

K

Nhân vật · Vai diễn

吉崎先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

栗田圭 / くりた けい

-

Nhân vật · Vai diễn

漫画家

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

栗田圭 / くりた けい

-

Nhân vật · Vai diễn

宇宙警視K

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

黒田崇矢 / くろだ たかや

-

Nhân vật · Vai diễn

相人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

黒田崇矢 / くろだ たかや

-

Nhân vật · Vai diễn

双子弟

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

黒川万由美 / くろかわ まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

キロロ戦闘班長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

草尾毅 / くさお たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

トリマキ星人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

草尾毅 / くさお たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

ドロロ兵長 / ゼロロ / ドロロ頭領 / ドロロドラゴン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

草尾毅 / くさお たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

トランクス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

楠大典 / くすのき たいてん

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桑原敬一 / くわばら けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

チロロ

치로로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이지현 / イ・ジヒョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桑谷夏子 / くわたに なつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

日向秋奈

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

京田尚子 / きょうだ ひさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

おばあさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

京井幸 / きょうい ゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

宝くじ売り場のおばさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

京井幸 / きょうい ゆき

-
M

Nhân vật · Vai diễn

村人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前野智昭 / まえの ともあき

-

Nhân vật · Vai diễn

運転手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前野智昭 / まえの ともあき

-

Nhân vật · Vai diễn

ナンク星人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間島淳司 / まじま じゅんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラクガキの住人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間島淳司 / まじま じゅんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

宇宙人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間島淳司 / まじま じゅんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

鈴木安男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間島淳司 / まじま じゅんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュリー人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

巻島康一 / まきしま こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

凶悪犯303号

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

巻島直樹 / まきしま なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

零夜叉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

巻島直樹 / まきしま なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

ヌイイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間宮くるみ / まみや くるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ユキキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丸山詠二 / まるやま えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

水戸悶々

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丸山詠二 / まるやま えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

頭領

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丸山詠二 / まるやま えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナメンニャ捜査官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

政宗一成 / まさむね いっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

不良

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ますおかたろう / ますおか たろう

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ますおかたろう / ますおか たろう

-

Nhân vật · Vai diễn

上司

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松田健一郎 / まつだ けんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

元機関砲

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松田健一郎 / まつだ けんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

RD-00

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三木眞一郎 / みき しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

スタッフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三木眞一郎 / みき しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ロボぽん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

南央美 / みなみ おみ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岬凛 / みさき りん

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三戸耕三 / みと こうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三戸崇史 / みと たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

圧縮くん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮下栄治 / みやした えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮下栄治 / みやした えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

門番

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮下栄治 / みやした えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

アルジャナイノン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮田幸季 / みやた こうき

-

Nhân vật · Vai diễn

キリシマスギタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮崎一成 / みやざき いっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

シオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水樹奈々 / みずき なな

-

Nhân vật · Vai diễn

役場の職員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

望月健一 / もちづき けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

格闘家の声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

望月健一 / もちづき けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

清掃員1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

望月健一 / もちづき けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

元レンジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森田成一 / もりた まさかず

-

Nhân vật · Vai diễn

キカカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茂呂田かおる / もろた かおる

-

Nhân vật · Vai diễn

グロング

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麦人 / むぎひと

-

Nhân vật · Vai diễn

ボブ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麦人 / むぎひと

-

Nhân vật · Vai diễn

検察ロボ・カムラン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村山明 / むらやま あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

パセリグリーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

室園丈裕 / むろぞの たけひろ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

ジュリー人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長嶝高士 / ながさこ たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

親衛隊隊長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長嶝高士 / ながさこ たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

大関

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永澤菜教 / ながさわ なお

-

Nhân vật · Vai diễn

鈴木ツネゾウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中博史 / なか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

オードリー7

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中友子 / なか ともこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ネズミー星人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中友子 / なか ともこ

-

Nhân vật · Vai diễn

芋碁理恵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中原麻衣 / なかはら まい

-

Nhân vật · Vai diễn

メカニウェットルキング

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村大樹 / なかむら だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

初代ウェットルキング

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村大樹 / なかむら だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

ギロロ伍長 / ギロロ浪人 / ギロロドラゴン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田譲治 / なかた じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲロロ艦長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田譲治 / なかた じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョージ・ナカタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田譲治 / なかた じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

青年中田

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田譲治 / なかた じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

首脳

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田譲治 / なかた じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

オババ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中谷ゆみ / なかたに ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

スワロワ人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中谷ゆみ / なかたに ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

名村幸太朗 / なむら ゆきたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ムルー・カニンガム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

七緒はるひ / ななお はるひ

-

YouTube

Video YouTube liên quan