Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 개구리 중사 케로로 (2004)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 개구리 중사 케로로 (2004), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 392 diễn viên, 666 vai diễn, 0 mẫu giọng và 21 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

121

Hàn Quốc · Nhật Bản

14

Nhật Bản

559

Phương tiện

21

T

Nhân vật · Vai diễn

謎の怪人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土屋トシヒデ / つちや としひで

-

Nhân vật · Vai diễn

超絶プラモ大魔王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻村真人 / つじむら まひと

-

Nhân vật · Vai diễn

第1の男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津久井教生 / つくい きょうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

特別出演

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津野まさい / つの まさい

-

Nhân vật · Vai diễn

係員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鶴岡聡 / つるおか さとし

-
U

Nhân vật · Vai diễn

オタク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内野一 / うちの はじめ

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内野一 / うちの はじめ

-

Nhân vật · Vai diễn

レポーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内野一 / うちの はじめ

-

Nhân vật · Vai diễn

実松

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宇垣秀成 / うがき ひでなり

-

Nhân vật · Vai diễn

小学生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宇乃音亜季 / うのね あき

-

Nhân vật · Vai diễn

バーコード星人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

魚建 / うお けん

-

Nhân vật · Vai diễn

ロバニャン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

うすいたかやす / うすい たかやす

-
W

Nhân vật · Vai diễn

アンドロメダW型の患者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若本規夫 / わかもと のりお

-

Nhân vật · Vai diễn

シュララ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若本規夫 / わかもと のりお

-

Nhân vật · Vai diễn

タルル→タルル上等兵

타루루

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한채언 / ハン・チェオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺明乃 / わたなべ あけの

-

Nhân vật · Vai diễn

ケロロ軍曹

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺久美子 / わたなべ くみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

宇宙渡辺久美子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺久美子 / わたなべ くみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

上級生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺智美 / わたなべ ともみ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

ケロン人男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢部雅史 / やべ まさひと

-

Nhân vật · Vai diễn

ジララ大尉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢田耕司 / やだ こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

アリサ=サザンクロス

알리사 서전크로스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김보영 / キム・ボヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢島晶子 / やじま あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

メロス星人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口健 / やまぐち けん

-

Nhân vật · Vai diễn

メイド長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本麻里安 / やまもと まりあ

-

Nhân vật · Vai diễn

おばちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山下亜矢香 / やました あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

太郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山戸めぐみ / やまと めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

肉屋店主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷内健 / やない けん

-

Nhân vật · Vai diễn

ゾルル兵長

조루루

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최재호 / チェ・ジェホ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢尾一樹 / やお かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安田将吾 / やすだ しょうご

-

Nhân vật · Vai diễn

親衛隊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ギルル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安井邦彦 / やすい くにひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉川由弥 / よしかわ ゆうや

-

Nhân vật · Vai diễn

選挙カー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ゆう花 / ゆうか

-

Nhân vật · Vai diễn

ブラックスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

悠木碧 / ゆうき あおい

-

Nhân vật · Vai diễn

新ケロロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

悠木碧 / ゆうき あおい

-

Nhân vật · Vai diễn

魔法少女モナカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

悠木碧 / ゆうき あおい

-

Nhân vật · Vai diễn

プルル看護長 / ちびプルル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ゆきのさつき / ゆきの さつき

-
あ
か
た

Nhân vật · Vai diễn

ダソヌ☆マソ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

メカダソヌ☆マソ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

メケケ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
や
Khác
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

556

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김정은 / キム・ジョンウン

Nhân vật · Vai diễn

K-6000

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이용신 / イ・ヨンシン

-

Nhân vật · Vai diễn

각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강호철 / カン・ホチョル

-

Nhân vật · Vai diễn

각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김율 / キム・ユル

-

Nhân vật · Vai diễn

감독(32화)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김기흥 / キム・ギフン

-

Nhân vật · Vai diễn

강우주

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이미자 / イ・ミジャ

Nhân vật · Vai diễn

강한별

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강수진 / カン・スジン

-

Nhân vật · Vai diễn

강한별의 담임선생님

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이용신 / イ・ヨンシン

-

Nhân vật · Vai diễn

게론인(25화)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최재호 / チェ・ジェホ

-

Nhân vật · Vai diễn

고양이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정유미 / チョン・ユミ

-

Nhân vật · Vai diễn

곰로봇(35화)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김기흥 / キム・ギフン

-

Nhân vật · Vai diễn

공무원별 대사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최승훈 / チェ・スンフン

-

Nhân vật · Vai diễn

괴물(22화)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김기흥 / キム・ギフン

-

Nhân vật · Vai diễn

괴물(23화)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김기흥 / キム・ギフン

-

Nhân vật · Vai diễn

교로로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김보영 / キム・ボヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

권설화

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김서영 / キム・ソヨン

Nhân vật · Vai diễn

그 외 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최승훈 / チェ・スンフン

-

Nhân vật · Vai diễn

기로로(케로케로 체인지 한정)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이용신 / イ・ヨンシン

-

Nhân vật · Vai diễn

기루루

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영찬 / キム・ヨンチャン

-

Nhân vật · Vai diễn

남자 3(12화)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김기흥 / キム・ギフン

-

Nhân vật · Vai diễn

남자 3(23화)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

현경수 / ヒョン・ギョンス

-

Nhân vật · Vai diễn

남자 4(12화)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

현경수 / ヒョン・ギョンス

-

Nhân vật · Vai diễn

노비비

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이계윤 / イ・ゲユン

-

Nhân vật · Vai diễn

눈와와

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최승훈 / チェ・スンフン

-

Nhân vật · Vai diễn

다해

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이용신 / イ・ヨンシン

-

Nhân vật · Vai diễn

대원 2(15화)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

현경수 / ヒョン・ギョンス

-

Nhân vật · Vai diễn

대장(15화, 24화, 40화, 43화)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김기흥 / キム・ギフン

-

Nhân vật · Vai diễn

댄스☆맨

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김정은 / キム・ジョンウン

Nhân vật · Vai diễn

도로로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강수진 / カン・スジン

Nhân vật · Vai diễn

도로로(케로케로 체인지 한정)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이미자 / イ・ミジャ

-

Nhân vật · Vai diễn

도로로의 어머니

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정유미 / チョン・ユミ

-

Nhân vật · Vai diễn

도루루

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영찬 / キム・ヨンチャン

-

Nhân vật · Vai diễn

도바바

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영찬 / キム・ヨンチャン

-

Nhân vật · Vai diễn

도쿠쿠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최승훈 / チェ・スンフン

-

Nhân vật · Vai diễn

두식(28화)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김기흥 / キム・ギフン

-

Nhân vật · Vai diễn

란

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박선영 / パク・ソニョン

-

Nhân vật · Vai diễn

레이더(30화)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김기흥 / キム・ギフン

-

Nhân vật · Vai diễn

로보보

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최승훈 / チェ・スンフン

-

Nhân vật · Vai diễn

마야

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김새해 / キム・セヘ

-

Nhân vật · Vai diễn

메케케

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최지훈 / チェ・ジフン

-

Nhân vật · Vai diễn

명랑이 2(13화)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김기흥 / キム・ギフン

-

YouTube

Video YouTube liên quan