Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 개구리 중사 케로로 (2004)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 개구리 중사 케로로 (2004), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 400 diễn viên, 679 vai diễn, 0 mẫu giọng và 44 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

204

Hàn Quốc · Nhật Bản

12

Nhật Bản

487

Phương tiện

44

Nhân vật · Vai diễn

「おもちゃの木馬」店主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡田吉弘 / おかだ よしひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千々和竜策 / ちぢわ りゅうさく

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小桜エツコ / こざくら えつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田譲治 / なかた じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

能登麻美子 / のと まみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎藤千和 / さいとう ちわ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ゆきじ / すずき あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飛田展男 / とびた のぶお

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺久美子 / わたなべ くみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

753さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤次郎 / さいとう じろう

-

Nhân vật · Vai diễn

MC

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木勝美 / すずき かつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

Mr.ビックブリッジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

こぶしのぶゆき / こぶし のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

RD-00

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三木眞一郎 / みき しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

アゲハルト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

速水奨 / はやみ しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

アシスタント

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福井信介 / ふくい しんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

アシスタント

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤拓也 / さとう たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

アシスタント

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

アタナベ☆ワツシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚明夫 / おおつか あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木勝美 / すずき かつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝沼紀義 / かつぬま きよし

-

Nhân vật · Vai diễn

アルジャナイノン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮田幸季 / みやた こうき

-

Nhân vật · Vai diễn

アンゴル=モア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

能登麻美子 / のと まみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アンゴル=モアのパパ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

立木文彦 / たちき ふみひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アンチャン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井一貴 / いしい かずたか

-

Nhân vật · Vai diễn

アンドロメダW型の患者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若本規夫 / わかもと のりお

-

Nhân vật · Vai diễn

イベンタ星人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹本英史 / たけもと えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウサギ型宇宙人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹本英史 / たけもと えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウッキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川央生 / えがわ ひさお

-

Nhân vật · Vai diễn

ウラミマース

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉繁 / ちば しげる

-

Nhân vật · Vai diễn

ウレレ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関俊彦 / せき としひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

オードリー7

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中友子 / なか ともこ

-

Nhân vật · Vai diễn

オカルトのジョー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関智一 / せき ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

おじい

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

広田みのる / ひろた みのる

-

Nhân vật · Vai diễn

おじい

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

酒井敬幸 / さかい けいこう

-

Nhân vật · Vai diễn

オタク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土門仁 / どもん じん

-

Nhân vật · Vai diễn

オタク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川野剛稔 / かわの たけとし

-

Nhân vật · Vai diễn

オタク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内野一 / うちの はじめ

-

Nhân vật · Vai diễn

おばあさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

京井幸 / きょうい ゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

おばさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

外村晶子 / ほかむら あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

おばさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近野真昼 / こんの まひる

-

Nhân vật · Vai diễn

おばさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉山育美 / すぎやま いくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

おばちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山下亜矢香 / やました あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

オババ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中谷ゆみ / なかたに ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤大智 / えんどう だいち

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桑原敬一 / くわばら けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丹沢晃之 / たんざわ てるゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内野一 / うちの はじめ

-

Nhân vật · Vai diễn

オロー・カニンガム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神谷浩史 / かみや ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

ガキ大将星人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩田光央 / いわた みつお

-

Nhân vật · Vai diễn

カッパ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

潘恵子 / はん けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

カボチャ頭

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野中藍 / のなか あい

-

Nhân vật · Vai diễn

ガミ村先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲田徹 / いなだ てつ

-

Nhân vật · Vai diễn

カラスA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡崎雅紘 / おかざき まさひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

カラスB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木達央 / すずき たつひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

カララ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野田順子 / のだ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

カララの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴田秀勝 / しばた ひでかつ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガルル中尉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚明夫 / おおつか あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

カントク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土門仁 / どもん じん

-

Nhân vật · Vai diễn

カンリョー星人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野健一 / おの けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

キカカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茂呂田かおる / もろた かおる

-

Nhân vật · Vai diễn

キャスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木村拓 / きむら たく

-

Nhân vật · Vai diễn

キャスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

利根健太朗 / とね けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

キョージュ星人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

キリシマスギタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮崎一成 / みやざき いっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

기루루

ギルル / ギルル

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安井邦彦 / やすい くにひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

キルル. / キルル / キルルX-55

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

織田圭祐 / おだ けいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

グルル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

橘U子 / たちばな ゆーこ

-

Nhân vật · Vai diễn

グロング

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麦人 / むぎひと

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲパルト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢木郁也 / さわき いくや

-

Nhân vật · Vai diễn

ケロロの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方賢一 / おがた けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲロロ艦長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴田秀勝 / しばた ひでかつ

-

Nhân vật · Vai diễn

ケロロ上司

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

潘恵子 / はん けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ケロロ兵学校教官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小山茉美 / こやま まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ケロロ母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千々松幸子 / ちぢまつ さちこ

-

YouTube

Video YouTube liên quan