Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 개그만화 보기 좋은 날Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 개그만화 보기 좋은 날, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 19 diễn viên, 58 vai diễn, 0 mẫu giọng và 2 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

12

Hàn Quốc · Nhật Bản

2

Nhật Bản

48

Phương tiện

2

I

Nhân vật · Vai diễn

ダンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤実華 / いとう みか

-

Nhân vật · Vai diễn

パン美先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤実華 / いとう みか

-

Nhân vật · Vai diễn

フグ子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤実華 / いとう みか

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤマトの妹

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤実華 / いとう みか

-

Nhân vật · Vai diễn

男子トイレの精

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤実華 / いとう みか

-
M

Nhân vật · Vai diễn

クマ吉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田剛 / まえだ たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

曽良

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田剛 / まえだ たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

聖徳太子

쇼토쿠 태자

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이규석 / イ・ギュソク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田剛 / まえだ たけし

-
N

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内藤玲 / ないとう りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

二階堂

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内藤玲 / ないとう りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

松尾芭蕉

마츠오 바쇼

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

현경수 / ヒョン・ギョンス

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内藤玲 / ないとう りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

猪八戒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内藤玲 / ないとう りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

近藤勇

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内藤玲 / ないとう りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

武田観柳斎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

那須めぐみ / なす めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

鈴木〈佐藤〉夕子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

那須めぐみ / なす めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

名塚佳織 / なづか かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

ニャン美

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

名塚佳織 / なづか かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

小野妹子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

名塚佳織 / なづか かおり

-
O

Nhân vật · Vai diễn

チュパカブラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野賢章 / おの けんしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

立花北枝

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野賢章 / おの けんしょう

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ラーメンの精

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三瓶由布子 / さんぺい ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

うさみちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤なる美 / さとう なるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

チュウ作

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤なる美 / さとう なるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドガ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤なる美 / さとう なるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ララ美

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤なる美 / さとう なるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

沖田総司

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤なる美 / さとう なるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ショッカーO野 / ショッカー おおの

-
T

Nhân vật · Vai diễn

サイアーク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹本英史 / たけもと えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

タイトル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹本英史 / たけもと えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ニュースキャスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹本英史 / たけもと えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

小野妹子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹本英史 / たけもと えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

魔女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

種﨑敦美 / たねざき あつみ

-
Y
あ
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

사오정

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

현경수 / ヒョン・ギョンス

-

Nhân vật · Vai diễn

삼장법사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이규석 / イ・ギュソク

-

Nhân vật · Vai diễn

손오공 外

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최한 / チェ・ハン

-

Nhân vật · Vai diễn

아이돌 외 각종 엑스트라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장경희 / チャン・ギョンヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

오노노 이모코

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

현경수 / ヒョン・ギョンス

-

Nhân vật · Vai diễn

우사미

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

문남숙 / ムン・ナムスク

Nhân vật · Vai diễn

카와이 소라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이규석 / イ・ギュソク

-

Nhân vật · Vai diễn

쿠마키치 역 등 다수

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

현경수 / ヒョン・ギョンス

-

Nhân vật · Vai diễn

타운젠트 해리스 외 다수

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이인성 / イ・インソン

-

Nhân vật · Vai diễn

헨리 요하네스 휴스켄

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최한 / チェ・ハン

-

YouTube

Video YouTube liên quan