Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc của 건담 빌드 다이버즈 Re:RISEVoice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và vai diễn của tác phẩm hoạt hình 건담 빌드 다이버즈 Re:RISE, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 18 diễn viên, 50 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng và khóa xuất thân; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

18

Nhân vật

50

Mẫu

0

YouTube

0

C

Nhân vật · Vai diễn

카루나 외 각종 단역

カルナ

Diễn viên lồng tiếng

Choi Seung-hoon

최승훈 / チェ・スンフン

-

Nhân vật · Vai diễn

칼리코

カリコ

Diễn viên lồng tiếng

Choi Seung-hoon

최승훈 / チェ・スンフン

-

Nhân vật · Vai diễn

쿠가 오사무

クガ・オサム

Diễn viên lồng tiếng

Choi Seung-hoon

최승훈 / チェ・スンフン

-
H

Nhân vật · Vai diễn

고죠

ゴジョウ

Diễn viên lồng tiếng

Hong Seung-hyo

홍승효 / ホン・スンヒョ

-

Nhân vật · Vai diễn

마츠무라 켄

マツムラ・ケン

Diễn viên lồng tiếng

Hong Seung-hyo

홍승효 / ホン・スンヒョ

-

Nhân vật · Vai diễn

비 외 각종 단역

Diễn viên lồng tiếng

Hong Seung-hyo

홍승효 / ホン・スンヒョ

-

Nhân vật · Vai diễn

칼리코

カリコ

Diễn viên lồng tiếng

Hong Seung-hyo

홍승효 / ホン・スンヒョ

-

Nhân vật · Vai diễn

토노이

トノイ

Diễn viên lồng tiếng

Hong Seung-hyo

홍승효 / ホン・スンヒョ

-
J

Nhân vật · Vai diễn

샤흐리아르

Diễn viên lồng tiếng

Jeon Tae-yeol

전태열 / チョン・テヨル

-

Nhân vật · Vai diễn

젠

ゼン

Diễn viên lồng tiếng

Jeon Tae-yeol

전태열 / チョン・テヨル

-

Nhân vật · Vai diễn

오우거

オーガ

Diễn viên lồng tiếng

Jeong Jae-heon

정재헌 / チョン・ジェホン

-

Nhân vật · Vai diễn

카일

Diễn viên lồng tiếng

Jeong Jae-heon

정재헌 / チョン・ジェホン

-

Nhân vật · Vai diễn

커트

Diễn viên lồng tiếng

Jeong Jae-heon

정재헌 / チョン・ジェホン

-

Nhân vật · Vai diễn

크루드

Diễn viên lồng tiếng

Jeong Jae-heon

정재헌 / チョン・ジェホン

-
K

Nhân vật · Vai diễn

시도 마사키

仮面の男 / シドー・マサキ

Diễn viên lồng tiếng

Kang Sung-woo

강성우 / カン・ソンウ

-

Nhân vật · Vai diễn

나미

Diễn viên lồng tiếng

Kim Chae-ha

김채하 / キム・チェハ

-

Nhân vật · Vai diễn

도지

ドージ

Diễn viên lồng tiếng

Kim Chae-ha

김채하 / キム・チェハ

-

Nhân vật · Vai diễn

에밀리아

Diễn viên lồng tiếng

Kim Chae-ha

김채하 / キム・チェハ

-

Nhân vật · Vai diễn

아루스

アルス

Diễn viên lồng tiếng

Kim Myung-jun

김명준 / キム・ミョンジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

시도 미즈키

シドー・ミズキ

Diễn viên lồng tiếng

Kim Yeon-woo

김연우 / キム・ヨンウ

-
L

Nhân vật · Vai diễn

게임 마스터(GM)

GM / カツラギ

Diễn viên lồng tiếng

Lim Chae-heon

임채헌 / イム・チェホン

-

Nhân vật · Vai diễn

타이거 울프

タイガーウルフ

Diễn viên lồng tiếng

Lim Chae-heon

임채헌 / イム・チェホン

-
N

Nhân vật · Vai diễn

아크

Diễn viên lồng tiếng

Nam Doh-hyeong

남도형 / ナム・ドヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

쿠퍼 코브

Diễn viên lồng tiếng

Nam Doh-hyeong

남도형 / ナム・ドヒョン

-
P

Nhân vật · Vai diễn

무카이 히나타

ムカイ・ヒナタ

Diễn viên lồng tiếng

Park Si-yoon

박시윤 / パク・シユン

-

Nhân vật · Vai diễn

프레디

フレディ

Diễn viên lồng tiếng

Park Si-yoon

박시윤 / パク・シユン

-
S

Nhân vật · Vai diễn

파르비즈

パルヴィーズ

Diễn viên lồng tiếng

Song Ha-rim

송하림 / ソン・ハリム

-

Nhân vật · Vai diễn

롬멜

ロンメル

Diễn viên lồng tiếng

Song Joon-seok

송준석 / ソン・ジュンソク

-

Nhân vật · Vai diễn

캡틴 지온

キャプテン・ジオン

Diễn viên lồng tiếng

Song Joon-seok

송준석 / ソン・ジュンソク

-