Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 건담 빌드 파이터즈Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 건담 빌드 파이터즈, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 74 diễn viên, 116 vai diễn, 0 mẫu giọng và 4 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

42

Hàn Quốc · Nhật Bản

2

Nhật Bản

76

Phương tiện

4

Nhân vật · Vai diễn

1シリーズ+1作品

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早見沙織 / はやみ さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川由依 / いしかわ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤拓也 / さとう たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ + 特別編

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

広橋涼 / ひろはし りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ + 特別編

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

立花慎之介 / たちばな しんのすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤大智 / えんどう だいち

-

Nhân vật · Vai diễn

MC

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小堀友里絵 / こぼり ゆりえ

-

Nhân vật · Vai diễn

TVアナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

布施川一寛 / ふせがわ かずひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相川奈都姫 / あいかわ なつき

-

Nhân vật · Vai diễn

アラン・アダムス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木村昴 / きむら すばる

-

Nhân vật · Vai diễn

アランの部下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相川奈都姫 / あいかわ なつき

-

Nhân vật · Vai diễn

アランの部下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

布施川一寛 / ふせがわ かずひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

イオリ・セイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小松未可子 / こまつ みかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

イオリ・セイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小松未可子 / こまつ みかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

イオリ・タケシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川島得愛 / かわしま とくよし

-

Nhân vật · Vai diễn

イオリ・リン子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三石琴乃 / みついし ことの

-

Nhân vật · Vai diễn

オオタケ・アケミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丸山有香 / まるやま ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

布施川一寛 / ふせがわ かずひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガウェイン・オークリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

須嵜成幸 / すさき しげゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

カトウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

成田剣 / なりた けん

-

Nhân vật · Vai diễn

キララ / ミホシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

悠木碧 / ゆうき あおい

-

Nhân vật · Vai diễn

グレコ・ローガン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

黒田崇矢 / くろだ たかや

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴンダ・モンタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

サメジマ・ユカリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森千早都 / もり ちさと

-

Nhân vật · Vai diễn

システム音声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木村昴 / きむら すばる

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュリアン・マッケンジー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本郷奏多 / ほんごう かなた

-

Nhân vật · Vai diễn

チナの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉進歩 / ちば すすむ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナイン・バルト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤大智 / えんどう だいち

-

Nhân vật · Vai diễn

バルトの部下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

須嵜成幸 / すさき しげゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

パン屋

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤大智 / えんどう だいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ベイカー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相川奈都姫 / あいかわ なつき

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤサカ・マオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤井美波 / ふじい みなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤジマ・キャロライン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎藤千和 / さいとう ちわ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤジマ社長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田弘喜 / まえだ ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

ライナー・チョマー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神奈延年 / かんな のぶとし

-

Nhân vật · Vai diễn

ラルフ・ジャクソン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

烏丸祐一 / からすま ゆういち

-

Nhân vật · Vai diễn

リカルド・フェリーニ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村悠一 / なかむら ゆういち

-

Nhân vật · Vai diễn

루완 다라라

ルワン・ダラーラ / ルワン・ダラーラ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江口拓也 / えぐち たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

研究者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

須嵜成幸 / すさき しげゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

女将

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下田岺易 / しもだ れい

-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水瀬まり香 / みなせ まりか

-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大久保英恵 / おおくぼ はなえ

-

Nhân vật · Vai diễn

少年A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鷄冠井美智子 / かいでん みちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

少年B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水瀬まり香 / みなせ まりか

-

Nhân vật · Vai diễn

先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下屋則子 / したや のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

選手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

須嵜成幸 / すさき しげゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大隈健太 / おおくま けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木義人 / ささき よしひと

-

Nhân vật · Vai diễn

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

須嵜成幸 / すさき しげゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神原大地 / かんばら だいち

-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桑畑裕輔 / くわはた ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大隈健太 / おおくま けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桜井翼 / さくらい つばさ

-

Nhân vật · Vai diễn

珍庵師匠

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲葉実 / いなば みのる

-

Nhân vật · Vai diễn

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田弘喜 / まえだ ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田久保修平 / たくぼ しゅうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

白衣の男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

こぶしのぶゆき / こぶし のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

美人女性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江場梨絵子 / えば りえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

게오르기오스 라티오스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

규네이 거스 닮은 사람

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

나인 발트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

대회 안내음성

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

라이너 쵸마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

레나토 형제

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

레인 미카무라 닮은 진행자(...)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

리카르도 펠리니

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

마타 회장

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

미스터 랄

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

선수촌 정형외과 간호사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

YouTube

Video YouTube liên quan