Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 건담 이볼브Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 건담 이볼브, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 61 diễn viên, 98 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

40

Hàn Quốc · Nhật Bản

6

Nhật Bản

64

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

ジオン残党MS指揮官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相沢まさき / あいざわ まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

デフラ・カー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅野まゆみ / あさの まゆみ

-
B

Nhân vật · Vai diễn

通信音声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

馬場圭介 / ばば けいすけ

-
E
F

Nhân vật · Vai diễn

地上兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古島清孝 / ふるしま きよたか

-

Nhân vật · Vai diễn

雑兵 下塁愚々

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古島清孝 / ふるしま きよたか

-

Nhân vật · Vai diễn

アムロ・レイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古谷徹 / ふるや とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

ホワイト・ユニコーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古谷徹 / ふるや とおる

-
G

Nhân vật · Vai diễn

ギレン・ザビ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

-
H

Nhân vật · Vai diễn

通信音声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

濱野雅嗣 / はまの まさし

-

Nhân vật · Vai diễn

ララァ・スン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

潘恵子 / はん けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

通信音声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平井啓二 / ひらい けいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

武者頑駄無

무사 건담

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

변현우 / ピョン・ヒョンウ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

檜山修之 / ひやま のぶゆき

-
I

Nhân vật · Vai diễn

バーテン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

池田勝 / いけだ まさる

-

Nhân vật · Vai diễn

シャア・アズナブル / クワトロ・バジーナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

池田秀一 / いけだ しゅういち

-

Nhân vật · Vai diễn

通信音声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今村直樹 / いまむら なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

地上兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今村卓博 / いまむら たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

通信音声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲田徹 / いなだ てつ

-

Nhân vật · Vai diễn

セイラ・マス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上瑤 / いのうえ よう

-
K

Nhân vật · Vai diễn

オペレーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梶原彰 / かじわら あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

ルセット・オデビー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝生真沙子 / かつき まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

クェス・パラヤ

퀘스 파라야

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤미나 / ユン・ミナ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川村万梨阿 / かわむら まりあ

-

Nhân vật · Vai diễn

レッド・スネーク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川澄綾子 / かわすみ あやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

通信音声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岸尾だいすけ / きしお だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

雑兵 下塁愚々

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

北沢力 / きたざわ りき

-

Nhân vật · Vai diễn

地上兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

幸田昌明 / こうだ まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

雑兵 下塁愚々

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

幸田昌明 / こうだ まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

プレア・レヴェリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小島幸子 / こじま さちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

雑兵 下塁愚々

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤孝行 / こんどう たかゆき

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ルー・ルカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松井菜桜子 / まつい なおこ

-

Nhân vật · Vai diễn

地上兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本大 / まつもと だい

-

Nhân vật · Vai diễn

雑兵 下塁愚々

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松岡大介 / まつおか だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブルー・ローズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水内清光 / みずうち きよみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

魔殺駆

마자크

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

송준석 / ソン・ジュンソク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水内清光 / みずうち きよみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

アストナージ・メドッソ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森しん / もり しん

-

Nhân vật · Vai diễn

女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村井かずさ / むらい かずさ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

茶屋娘

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中島沙樹 / なかじま さき

-

Nhân vật · Vai diễn

通信音声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中尾良平 / なかお りょうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

グレイ・ウルフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田譲治 / なかた じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

レイン・ミカムラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ならはしみき / ならはし みき

-

Nhân vật · Vai diễn

通信音声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根本幸多 / ねもと こうた

-

Nhân vật · Vai diễn

ジオン残党MSパイロット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西脇保 / にしわき たもつ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

次武千代

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒乃冬華 / おの ふゆか

-
S

Nhân vật · Vai diễn

女スパイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎賀みつき / さいが みつき

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョナサン

조나단

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍진욱 / ホン・ジンウク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハサウェイ・ノア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木望 / ささき のぞむ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドモン・カッシュ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関智一 / せき ともかず

-
T

Nhân vật · Vai diễn

カミーユ・ビダン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飛田展男 / とびた のぶお

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュピトリス艦長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田英三 / つだ えいぞう

-
W

Nhân vật · Vai diễn

頑助

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺久美子 / わたなべ くみこ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

ジュドー・アーシタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢尾一樹 / やお かずき

-
Khác

Nhân vật · Vai diễn

リィナ・アーシタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

그레이 울프 파일럿

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

송준석 / ソン・ジュンソク

-

Nhân vật · Vai diễn

꼬마 3(14화)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

조현정 / チョ・ヒョンジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

대장(11화)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍진욱 / ホン・ジンウク

-

Nhân vật · Vai diễn

데이터맨(12화)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

변현우 / ピョン・ヒョンウ

-

Nhân vật · Vai diễn

도몬 캇슈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍진욱 / ホン・ジンウク

-

Nhân vật · Vai diễn

레인 미카무라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

조현정 / チョ・ヒョンジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

로베르트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

변현우 / ピョン・ヒョンウ

-

Nhân vật · Vai diễn

루 루카

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

조현정 / チョ・ヒョンジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

루셋

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

조현정 / チョ・ヒョンジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

병사(4화)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

변현우 / ピョン・ヒョンウ

-

Nhân vật · Vai diễn

블루

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍진욱 / ホン・ジンウク

-

Nhân vật · Vai diễn

샤아 아즈나블

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

송준석 / ソン・ジュンソク

-

Nhân vật · Vai diễn

세이라 마스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

조현정 / チョ・ヒョンジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

아나운서 1(9화)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤미나 / ユン・ミナ

-

Nhân vật · Vai diễn

아나운서(8화)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

송준석 / ソン・ジュンソク

-

Nhân vật · Vai diễn

아무로 레이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

변현우 / ピョン・ヒョンウ

-

Nhân vật · Vai diễn

아스토나지 메돗소

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍진욱 / ホン・ジンウク

-

Nhân vật · Vai diễn

알렉

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

변현우 / ピョン・ヒョンウ

-

Nhân vật · Vai diễn

유리 아지사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

조현정 / チョ・ヒョンジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

적군 1(14화)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍진욱 / ホン・ジンウク

-

Nhân vật · Vai diễn

적군 2(14화)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

변현우 / ピョン・ヒョンウ

-

Nhân vật · Vai diễn

정비병 2(8화)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍진욱 / ホン・ジンウク

-

Nhân vật · Vai diễn

정비병3(8화)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

변현우 / ピョン・ヒョンウ

-

Nhân vật · Vai diễn

조나단의 아버지(13화)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

송준석 / ソン・ジュンソク

-

Nhân vật · Vai diễn

지휘관(4화)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍진욱 / ホン・ジンウク

-

Nhân vật · Vai diễn

크와트로 바지나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

송준석 / ソン・ジュンソク

-

Nhân vật · Vai diễn

통신사 1(1화)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍진욱 / ホン・ジンウク

-

Nhân vật · Vai diễn

함장(10화)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

송준석 / ソン・ジュンソク

-

Nhân vật · Vai diễn

화이트 유니콘 파일럿

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

변현우 / ピョン・ヒョンウ

-

Nhân vật · Vai diễn

히덴

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

송준석 / ソン・ジュンソク

-

Nhân vật · Vai diễn

히이로 유이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

변현우 / ピョン・ヒョンウ

-