Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 건드레스Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 건드레스, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 26 diễn viên, 20 vai diễn, 0 mẫu giọng và 1 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

6

Hàn Quốc · Nhật Bản

6

Nhật Bản

20

Phương tiện

1

A

Nhân vật · Vai diễn

スメラギ大尉

스메라기 대위

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영선 / キム・ヨンソン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青山穣 / あおやま ゆたか

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴウマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

有本欽隆 / ありもと きんりゅう

-
H

Nhân vật · Vai diễn

ジャン=リュック・スキナー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀内賢雄 / ほりうち けんゆう

-
I

Nhân vật · Vai diễn

アリ・ジャイーブ・ハッサン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲葉実 / いなば みのる

-

Nhân vật · Vai diễn

リュウ・サエキ

료 사에키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강수진 / カン・スジン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石田彰 / いしだ あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

アリサ・タカクラ

알리사 다카쿠라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최덕희 / チェ・ドクヒ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石塚理恵 / いしづか りえ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

タカコ・ホウライジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝生真沙子 / かつき まさこ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

カザマ将軍

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中博史 / なか ひろし

-
O

Nhân vật · Vai diễn

マルシア・アサノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡村明美 / おかむら あけみ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ボブ・ライリー本部長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎藤志郎 / さいとう しろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ケルベロス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木正和 / すずき まさかず

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ウォン市長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田原アルノ / たはら あるの

-

Nhân vật · Vai diễn

シルヴィア・カキハナ

실비아 카키하나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이선주 / イ・ソンジュ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木礼子 / たかぎ れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

エンドウ警部

엔도 경감

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

황원 / ファン・ウォン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻親八 / つじ しんぱち

-
U

Nhân vật · Vai diễn

トミオカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田敏也 / うえだ としや

-
W

Nhân vật · Vai diễn

ユン・ケイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺久美子 / わたなべ くみこ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

コンピューター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎依里奈 / やまざき えりな

-

YouTube

Video YouTube liên quan