Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 격부술사 요역문Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 격부술사 요역문, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 55 diễn viên, 88 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

12

Hàn Quốc · Nhật Bản

5

Nhật Bản

81

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

ぷれい屋A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤羽根健治 / あかばね けんじ

-
B

Nhân vật · Vai diễn

ムガ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上別府仁資 / びふ ひとし

-

Nhân vật · Vai diễn

轟炎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上別府仁資 / びふ ひとし

-
C

Nhân vật · Vai diễn

ねいど

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茶風林 / ちゃふうりん

-

Nhân vật · Vai diễn

かがり

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉紗子 / ちば さえこ

-
F

Nhân vật · Vai diễn

きみどり

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福原香織 / ふくはら かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

華朧

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

文月くん / ふづき くん

-
G

Nhân vật · Vai diễn

フエ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

郷田ほづみ / ごうだ ほづみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ぷれい屋C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤啓介 / ごとう けいすけ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

一角

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯島肇 / いいじま はじめ

-

Nhân vật · Vai diễn

大天狗

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

池田勝 / いけだ まさる

-

Nhân vật · Vai diễn

優勝者の女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤かな恵 / いとう かなえ

-

Nhân vật · Vai diễn

シュムナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩崎匡浩 / いわさき まさひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ぷれい屋A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩崎匡浩 / いわさき まさひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ぷれい屋D

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩崎匡浩 / いわさき まさひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

優勝者の男の子B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩崎匡浩 / いわさき まさひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

吐火烏帽子1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩崎匡浩 / いわさき まさひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

磁鉱蛮B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩崎匡浩 / いわさき まさひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

華院重馬

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩田光央 / いわた みつお

-
K

Nhân vật · Vai diễn

式神

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

景浦大輔 / かげうら だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

麒麟

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

景浦大輔 / かげうら だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

大学生A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柿原徹也 / かきはら てつや

-

Nhân vật · Vai diễn

アイちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神崎ちろ / かんざき ちろ

-

Nhân vật · Vai diễn

座敷わらし

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神崎ちろ / かんざき ちろ

-

Nhân vật · Vai diễn

川口幹春 / ミック

믹

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김옥경 / キム・オクギョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤奈々絵 / かとう ななえ

-

Nhân vật · Vai diễn

カラス天狗

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川野剛稔 / かわの たけとし

-

Nhân vật · Vai diễn

イチゴモンスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河津玲奈 / かわづ れいな

-

Nhân vật · Vai diễn

仮面人形

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河津玲奈 / かわづ れいな

-

Nhân vật · Vai diễn

大天狗(少年)

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河津玲奈 / かわづ れいな

-

Nhân vật · Vai diễn

里の妖A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河津玲奈 / かわづ れいな

-

Nhân vật · Vai diễn

巨武

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一馬芳和 / かずま よしかず

-

Nhân vật · Vai diễn

水神

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一馬芳和 / かずま よしかず

-

Nhân vật · Vai diễn

黒衣の男A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一馬芳和 / かずま よしかず

-

Nhân vật · Vai diễn

多聞三志郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林由美子 / こばやし ゆみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ギグ

긱

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

시영준 / シ・ヨンジュン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

黒田崇矢 / くろだ たかや

-
M

Nhân vật · Vai diễn

大学生C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松林大樹 / まつばやし だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

華院ミツキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

皆川純子 / みながわ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

イズナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水野愛日 / みずの まなび

-

Nhân vật · Vai diễn

三志郎の母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水谷優子 / みずたに ゆうこ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

オヤウカムイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田俊輔 / なかた しゅんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒデヨシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田俊輔 / なかた しゅんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

古木の変化

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田俊輔 / なかた しゅんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

河童稲荷

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田俊輔 / なかた しゅんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

灼銅の鬼仮面 / 須貝正人

스가이 마사토

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

변현우 / ピョン・ヒョンウ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

鳥妖

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野々瀬ミオ / ののせ みお

-
O

Nhân vật · Vai diễn

いつまで

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

おちあやか / おち あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

ナミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

おちあやか / おち あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

不見鳥

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

おちあやか / おち あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

女ぷれいや

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

おちあやか / おち あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

妖C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

おちあやか / おち あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

子くらぎ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

おちあやか / おち あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

華朧(少女)

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

おちあやか / おち あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

謎の声A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

おちあやか / おち あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

膝蛮

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡部涼音 / おかべ すずね

-

Nhân vật · Vai diễn

華院甍

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡部涼音 / おかべ すずね

-
S

Nhân vật · Vai diễn

三枝敏雄 / ロンドン

런던(강민)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유지원 / ユ・ジウォン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎賀みつき / さいが みつき

-

Nhân vật · Vai diễn

隠岐清

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桜木アミサ / さくらぎ あみさ

-

Nhân vật · Vai diễn

イサミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笹田貴之 / ささだ たかゆき

-
T

Nhân vật · Vai diễn

一鬼

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鶴岡聡 / つるおか さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

三志郎の父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鶴岡聡 / つるおか さとし

-
U

Nhân vật · Vai diễn

ぷれい屋B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内園順也 / うちぞの じゅんや

-

Nhân vật · Vai diễn

ぷれい屋C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内園順也 / うちぞの じゅんや

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

雲外鏡

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安元洋貴 / やすもと ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

里村修

사토무라 슈(강지훈)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

송준석 / ソン・ジュンソク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保村真 / やすむら まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

雷信

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遊佐浩二 / ゆさ こうじ

-
や
Khác
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

나유미

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유지원 / ユ・ジウォン

-

Nhân vật · Vai diễn

사수귀

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

시영준 / シ・ヨンジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

오니가면

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

변현우 / ピョン・ヒョンウ

-

Nhân vật · Vai diễn

오키 사야

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이주희 / イ・ジュヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

태현우

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이선호 / イ・ソンホ

-

Nhân vật · Vai diễn

하루에

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김옥경 / キム・オクギョン

-

Nhân vật · Vai diễn

후에

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

송준석 / ソン・ジュンソク

-