Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 격투맨 바키Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 격투맨 바키, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 228 diễn viên, 371 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

5

Hàn Quốc · Nhật Bản

2

Nhật Bản

368

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

松本梢江

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

雨宮天 / あまみや そら

-

Nhân vật · Vai diễn

片平恒夫巡査

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天野ひろゆき / あまの ひろゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

寂海王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青山穣 / あおやま ゆたか

-

Nhân vật · Vai diễn

ニーナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅井清己 / あさい きよみ

-

Nhân vật · Vai diễn

子夜叉猿

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅井清己 / あさい きよみ

-

Nhân vật · Vai diễn

康子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅井清己 / あさい きよみ

-

Nhân vật · Vai diễn

米沢家メイド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅井清己 / あさい きよみ

-

Nhân vật · Vai diễn

老人受刑者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麻生智久 / あそう ともひさ

-
B

Nhân vật · Vai diễn

キャスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ボルケーノ太田 / ボルケーノおおた

-

Nhân vật · Vai diễn

観客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ボルケーノ太田 / ボルケーノおおた

-

Nhân vật · Vai diễn

運転手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ボルケーノ太田 / ボルケーノおおた

-
C

Nhân vật · Vai diễn

スペック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茶風林 / ちゃふうりん

-

Nhân vật · Vai diễn

国松

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉繁 / ちば しげる

-
D

Nhân vật · Vai diễn

野々村仁

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土門仁 / どもん じん

-
E

Nhân vật · Vai diễn

ボブ・マッカーシー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江原正士 / えばら まさし

-

Nhân vật · Vai diễn

アレン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川央生 / えがわ ひさお

-

Nhân vật · Vai diễn

柳龍光

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川央生 / えがわ ひさお

-

Nhân vật · Vai diễn

花山薫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江口拓也 / えぐち たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

花山薫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江口拓也 / えぐち たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

愚地克巳の母親

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江森浩子 / えもり ひろこ

-
F

Nhân vật · Vai diễn

店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤井隼 / ふじい はやと

-

Nhân vật · Vai diễn

ムサシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤本隆行 / ふじもと たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

愚地克巳

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤原啓治 / ふじわら けいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロブ・ロビンソン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

船木まひと / ふなき まひと

-

Nhân vật · Vai diễn

大統領の息子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古木のぞみ / ふるき のぞみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古谷徹 / ふるや とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古谷徹 / ふるや とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

柳龍光

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二又一成 / ふたまた いっせい

-
G

Nhân vật · Vai diễn

サマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玄田哲章 / げんだ てっしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ドリアン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェイター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

五味洸一 / ごみ こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

チンピラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

五味洸一 / ごみ こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

五味洸一 / ごみ こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

デイブ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤ヒロキ / ごとう ひろき

-
H

Nhân vật · Vai diễn

柳瀬刑事

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浜田賢二 / はまだ けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

鮎川ルミナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

潘めぐみ / はん めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲリー・ストライダム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土師孝也 / はし たかや

-

Nhân vật · Vai diễn

アルテミス・リーガン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

橋本真也 / はしもと しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

アレン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

羽多野渉 / はたの わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘクター・ドイル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

羽多野渉 / はたの わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

観客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

林大地 / はやし だいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日野由利加 / ひの ゆりか

-

Nhân vật · Vai diễn

朱沢江珠

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日野由利加 / ひの ゆりか

-

Nhân vật · Vai diễn

松本絹代

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日野由利加 / ひの ゆりか

-

Nhân vật · Vai diễn

畑中公平

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平川大輔 / ひらかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

リングアナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平野正人 / ひらの まさと

-

Nhân vật · Vai diễn

囚人A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀井茶渡 / ほりい ちゃど

-

Nhân vật · Vai diễn

囚人B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀井茶渡 / ほりい ちゃど

-

Nhân vật · Vai diễn

囚人C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀井茶渡 / ほりい ちゃど

-

Nhân vật · Vai diễn

島民

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀井茶渡 / ほりい ちゃど

-

Nhân vật · Vai diễn

捜査員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀井茶渡 / ほりい ちゃど

-

Nhân vật · Vai diễn

看守B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀井茶渡 / ほりい ちゃど

-

Nhân vật · Vai diễn

選手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀井茶渡 / ほりい ちゃど

-

Nhân vật · Vai diễn

高弟

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀井茶渡 / ほりい ちゃど

-

Nhân vật · Vai diễn

マホメド・アライJr.

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保志総一朗 / ほし そういちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

マホメド・アライJr.

마호메드 아라이 주니어

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박준원 / パク・ジュンウォン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保志総一朗 / ほし そういちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

警備員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星野充昭 / ほしの みつあき

-
I

Nhân vật · Vai diễn

清水治郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊井篤史 / いい あつし

-

Nhân vật · Vai diễn

劉海王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯塚昭三 / いいづか しょうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

愚地独歩

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯塚昭三 / いいづか しょうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

老師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯塚昭三 / いいづか しょうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

愚地夏恵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊倉一恵 / いくら かずえ

-

Nhân vật · Vai diễn

愚地夏江

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊倉一恵 / いくら かずえ

-

Nhân vật · Vai diễn

本部以蔵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲葉実 / いなば みのる

-

Nhân vật · Vai diễn

園田盛男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井康嗣 / いしい こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドリアン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石塚運昇 / いしづか うんしょう

-
J

Nhân vật · Vai diễn

ソコロフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

塾一久 / じゅく いっきゅう

-
K

Nhân vật · Vai diễn

門下生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

兼政郁人 / かねまさ いくと

-

Nhân vật · Vai diễn

麻仁アキオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金光宣明 / かねみつ のぶあき

-

Nhân vật · Vai diễn

木崎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加瀬康之 / かせ やすゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョン博士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樫井笙人 / かしい しょうと

-

Nhân vật · Vai diễn

加藤清澄

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝杏里 / かつ あんり

-