Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 크러시기어(KBS)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 크러시기어(KBS), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 74 diễn viên, 120 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

11

Hàn Quốc · Nhật Bản

0

Nhật Bản

109

Phương tiện

0

Nhân vật · Vai diễn

GFA司会者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

太田真一郎 / おおた しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯田浩志 / いいだ ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

アルベルト・シュバイガー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森久保祥太郎 / もりくぼ しょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

アレックス・ボーグ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川ひろあき / いしかわ ひろあき

-

Nhân vật · Vai diễn

イガラシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

深川史麻 / ふかがわ しま

-

Nhân vật · Vai diễn

エディ小林

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡野浩介 / おかの こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

カルロス フェラン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

南央美 / みなみ おみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ギアエンペラー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福山潤 / ふくやま じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

ギアゴッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

-

Nhân vật · Vai diễn

ギアターレン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島田敏 / しまだ びん

-

Nhân vật · Vai diễn

クラッシュ ゴードン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坪井智浩 / つぼい ともひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

クラッシュ・メェリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

立野香菜子 / たての かなこ

-

Nhân vật · Vai diễn

クラッシュリーパー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木勝美 / すずき かつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ケイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山下亜矢香 / やました あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

ケインの兄

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水島大宙 / みずしま だいちゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴッドボイス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一条和矢 / いちじょう かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴッドママ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲田徹 / いなだ てつ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジーナ・ファイアスティン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中川亜紀子 / なかがわ あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジーファくん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松岡美佳 / まつおか みか

-

Nhân vật · Vai diễn

シェーン・ファイアスティン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩永哲哉 / いわなが てつや

-

Nhân vật · Vai diễn

スティーブ・ダグラス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

立野香菜子 / たての かなこ

-

Nhân vật · Vai diễn

タカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福山潤 / ふくやま じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

ティム・ベイカー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

太田真由美 / おおた まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

トンバ・ギリラン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤本隆行 / ふじもと たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

-

Nhân vật · Vai diễn

ニナ・マイヤー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

夏樹リオ / なつき りお

-

Nhân vật · Vai diễn

ハインリッヒ・ガンク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松岡洋子 / まつおか ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブラッド・フィンチャー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本田貴子 / ほんだ たかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミハエル シュタイナー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真田アサミ / さなだ アサミ

-

Nhân vật · Vai diễn

モハメド・ラムジー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢部雅史 / やべ まさひと

-

Nhân vật · Vai diễn

ラルフ ヴェンダース

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉進歩 / ちば すすむ

-

Nhân vật · Vai diễn

リチャード・ファイアステイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中博史 / なか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

ルドルフ シュタイナー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水島大宙 / みずしま だいちゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

レナード・ファイアステイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上別府仁資 / びふ ひとし

-

Nhân vật · Vai diễn

愛田コウメ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

立野香菜子 / たての かなこ

-

Nhân vật · Vai diễn

王虎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相田さやか / あいだ さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

花野コウジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大西健晴 / おおにし たけはる

-

Nhân vật · Vai diễn

華野カオル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神田朱未 / かんだ あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

華野カオル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神田朱未 / かんだ あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

丸目クロウド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

進藤尚美 / しんどう なおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

丸目クロウド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

進藤尚美 / しんどう なおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

金ヨンスン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加瀬康之 / かせ やすゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

金ヨンデ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坪井智浩 / つぼい ともひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

警備員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤本隆行 / ふじもと たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

胡麻野シンノスケ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

立野香菜子 / たての かなこ

-

Nhân vật · Vai diễn

黒崎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川大介 / いしかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

佐々木ダイスケ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

悠渚佳代 / ゆうなぎ かよ

-

Nhân vật · Vai diễn

獅子川カズヤ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松岡美佳 / まつおか みか

-

Nhân vật · Vai diễn

篠宮ライ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口隆行 / やまぐち たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

篠宮リン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

立野香菜子 / たての かなこ

-

Nhân vật · Vai diễn

主任

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡野浩介 / おかの こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

女の客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

深川史麻 / ふかがわ しま

-

Nhân vật · Vai diễn

小池ノビル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

筒美奈子 / つつ みなこ

-

Nhân vật · Vai diễn

少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢谷有梨 / さわや ゆうり

-

Nhân vật · Vai diễn

織座ミキヨ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂本千夏 / さかもと ちか

-

Nhân vật · Vai diễn

審判

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川大介 / いしかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

真理野タテオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

成田剣 / なりた けん

-

Nhân vật · Vai diễn

真理野マリモ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

手塚ちはる / てづか ちはる

-

Nhân vật · Vai diễn

真理野ユウヤ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野島健児 / のじま けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

迅キョウスケ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂本千夏 / さかもと ちか

-

Nhân vật · Vai diễn

迅キョウスケ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂本千夏 / さかもと ちか

-

Nhân vật · Vai diễn

迅コウスケ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大西健晴 / おおにし たけはる

-

Nhân vật · Vai diễn

水守タイカン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋元羊介 / あきもと ようすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

深川史麻 / ふかがわ しま

-

Nhân vật · Vai diễn

青森ユキヒコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

立野香菜子 / たての かなこ

-

Nhân vật · Vai diễn

相田チョータ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水田わさび / みずた わさび

-

Nhân vật · Vai diễn

多古山三郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本さち / まつもと さち

-

Nhân vật · Vai diễn

多古山四郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木礼子 / たかぎ れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

多古山次郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木礼子 / たかぎ れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

多古山次郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木礼子 / たかぎ れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

多古山太郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本さち / まつもと さち

-

Nhân vật · Vai diễn

多古山太郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本さち / まつもと さち

-

Nhân vật · Vai diễn

大川キシン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大本眞基子 / おおもと まきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

滝ヒロオミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅川悠 / あさかわ ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

竹村シュンスケ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山下亜矢香 / やました あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

凪島シンゴ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坪井智浩 / つぼい ともひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

飛田タカヤ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上別府仁資 / びふ ひとし

-

Nhân vật · Vai diễn

飛田ヤヨイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

進藤尚美 / しんどう なおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

飛田リリカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根谷美智子 / ねや みちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

飛田リリカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根谷美智子 / ねや みちこ

-