Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 결계사Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 결계사, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 168 diễn viên, 215 vai diễn, 0 mẫu giọng và 8 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

68

Hàn Quốc · Nhật Bản

13

Nhật Bản

160

Phương tiện

8

A

Nhân vật · Vai diễn

クラスメイト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿部敦 / あべ あつし

-

Nhân vật · Vai diễn

夜行の少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朝比奈拓見 / あさひな たくみ

-
C

Nhân vật · Vai diễn

ウロ様

우로님

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박성태 / パク・ソンテ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茶風林 / ちゃふうりん

-
D

Nhân vật · Vai diễn

加賀見

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

百々麻子 / どど あさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女教師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

百々麻子 / どど あさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

裏会の幹部

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

百々麻子 / どど あさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

雪村静江

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

百々麻子 / どど あさこ

-
E

Nhân vật · Vai diễn

ヨキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川央生 / えがわ ひさお

-
F

Nhân vật · Vai diễn

轟

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤井啓輔 / ふじい けいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

小形

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤本譲 / ふじもと ゆずる

-

Nhân vật · Vai diễn

操

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤田咲 / ふじた さき

-
G

Nhân vật · Vai diễn

扇一郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

郷里大輔 / ごうり だいすけ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

秘書

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原田桃子 / はらだ ももこ

-

Nhân vật · Vai diễn

勉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日野未歩 / ひの みほ

-

Nhân vật · Vai diễn

八王子君也

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平川大輔 / ひらかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

リサ

리사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현심 / キム・ヒョンシム

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本名陽子 / ほんな ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江一眞 / ほりえ かずま

-
I

Nhân vật · Vai diễn

翡葉京一

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上剛 / いのうえ ごう

-

Nhân vật · Vai diễn

月地ヶ岡俊彦

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石田彰 / いしだ あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

白尾

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井正則 / いしい まさのり

-
K

Nhân vật · Vai diễn

行正

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

影平隆一 / かげひら りゅういち

-

Nhân vật · Vai diễn

人間霊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金子達 / かねこ たつ

-

Nhân vật · Vai diễn

白道

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樫井笙人 / かしい しょうと

-

Nhân vật · Vai diễn

潜助

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河杉貴志 / かわすぎ たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

主婦

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

きのしたゆうこ / きのした ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

勉の母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

きのしたゆうこ / きのした ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

青木先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

北西純子 / きたにし じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

妖

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

北沢力 / きたざわ りき

-

Nhân vật · Vai diễn

緋水

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

駒谷昌男 / こまや まさお

-

Nhân vật · Vai diễn

愛川さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤広務 / こんどう ひろむ

-

Nhân vật · Vai diễn

墨村守美子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金野恵子 / こんの けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

一月

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

神田百合奈

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

倉本清子 / くらもと さやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ケーキ屋の主人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

楠見尚己 / くすみ なおみ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

武光

타게미츠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김국진 / キム・グクジン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増田裕生 / ますだ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

秋津秀

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増川洋一 / ますかわ よういち

-

Nhân vật · Vai diễn

牙銀

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

志々尾限

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮下栄治 / みやした えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

和尚

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麦人 / むぎひと

-

Nhân vật · Vai diễn

月之丞

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村治学 / むらじ まなぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

墨村修史

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村治学 / むらじ まなぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

刃鳥美希

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村山香月 / むらやま かづき

-
N

Nhân vật · Vai diễn

女子学生の霊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永吉ユカ / ながよし ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

夜行の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中川慶一 / なかがわ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

波緑

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村大輔 / なかむら だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

黄道

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

奈良徹 / なら とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

式神

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

成田剣 / なりた けん

-

Nhân vật · Vai diễn

灰泉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西凜太朗 / にし りんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

マザーさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野沢雅子 / のざわ まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

松戸平介

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野沢那智 / のざわ なち

-
O

Nhân vật · Vai diễn

先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小高三良 / おだか さんりょう

-

Nhân vật · Vai diễn

数学教師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小高三良 / おだか さんりょう

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小高三良 / おだか さんりょう

-

Nhân vật · Vai diễn

妖

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荻野晴朗 / おぎの せいろう

-

Nhân vật · Vai diễn

市ヶ谷友則

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大原崇 / おおはら たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

三能たつみ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大川透 / おおかわ とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

松戸の使い

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大前茜 / おおまえ あかね

-

Nhân vật · Vai diễn

斑尾

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大西健晴 / おおにし たけはる

-

Nhân vật · Vai diễn

蠍鎌

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大友龍三郎 / おおとも りゅうざぶろう

-

Nhân vật · Vai diễn

夜未の父親

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大家仁志 / おおや ひとし

-
S

Nhân vật · Vai diễn

二月

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤貴美子 / さいとう きみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

雪村時音

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤梨絵 / さいとう りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

豆蔵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎藤志郎 / さいとう しろう

-

Nhân vật · Vai diễn

妖

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西前忠久 / さいぜん ただひさ

-

YouTube

Video YouTube liên quan