Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 곤Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 곤, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 92 diễn viên, 158 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

18

Hàn Quốc · Nhật Bản

8

Nhật Bản

147

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

ウサギ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

愛美 / あいみ

-

Nhân vật · Vai diễn

カエル3

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

愛美 / あいみ

-

Nhân vật · Vai diễn

メガネザル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

愛美 / あいみ

-

Nhân vật · Vai diễn

メス象

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

愛美 / あいみ

-

Nhân vật · Vai diễn

小鳥

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

愛美 / あいみ

-

Nhân vật · Vai diễn

クンカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤城進 / あかぎ すすむ

-

Nhân vật · Vai diễn

スナフ

스나프

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전태열 / チョン・テヨル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤城進 / あかぎ すすむ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドゥンバ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤城進 / あかぎ すすむ

-

Nhân vật · Vai diễn

ボルダン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤城進 / あかぎ すすむ

-
B

Nhân vật · Vai diễn

カメロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂東尚樹 / ばんどう なおき

-
F

Nhân vật · Vai diễn

クマリン

쿠마린

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김은아 / キム・ウンア

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤田咲 / ふじた さき

-

Nhân vật · Vai diễn

フラミンゴ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤田咲 / ふじた さき

-

Nhân vật · Vai diễn

ペニー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤田咲 / ふじた さき

-

Nhân vật · Vai diễn

子プレイリードッグ2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤田咲 / ふじた さき

-

Nhân vật · Vai diễn

カン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福井美樹 / ふくい みき

-

Nhân vật · Vai diễn

メス象2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福井美樹 / ふくい みき

-
G

Nhân vật · Vai diễn

ドン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤光祐 / ごとう こうすけ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

スピードキング

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀内賢雄 / ほりうち けんゆう

-
I

Nhân vật · Vai diễn

メタケイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤健太郎 / いとう けんたろう

-
K

Nhân vật · Vai diễn

ダグ

다그

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임채헌 / イム・チェホン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金田アキ / かなだ あき

-

Nhân vật · Vai diễn

シマウマ2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菅野英樹 / かんの ひでき

-

Nhân vật · Vai diễn

メタケイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

狩野翔 / かりの しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ペリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤亮夫 / かとう あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

ドゥンパの妻

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤優里 / かとう ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

ニッチー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河村梨恵 / かわむら りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

シウス1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

萱沼千穂 / かやぬま ちほ

-

Nhân vật · Vai diễn

リーダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木島隆一 / きじま りゅういち

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林大紀 / こばやし だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

イノシシ1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林かつのり / こばやし かつのり

-

Nhân vật · Vai diễn

スペード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林かつのり / こばやし かつのり

-

Nhân vật · Vai diễn

エンロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤唯 / こんどう ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

フォグ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤唯 / こんどう ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

プレイリードッグ2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤唯 / こんどう ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

ロウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤唯 / こんどう ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

子象

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤唯 / こんどう ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

ピコック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

くまいもとこ / くまい もとこ

-

Nhân vật · Vai diễn

カエル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

楠田亜衣奈 / くすだ あいな

-

Nhân vật · Vai diễn

ホウホウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

楠見尚己 / くすみ なおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ソード

소드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최한 / チェ・ハン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

楠大典 / くすのき たいてん

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ボウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前川涼子 / まえかわ りょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウィニー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間島淳司 / まじま じゅんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウサギ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松井恵理子 / まつい えりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

プレイリードッグ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松井恵理子 / まつい えりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

タックルキング

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本大 / まつもと だい

-

Nhân vật · Vai diễn

チョロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三ツ矢雄二 / みつや ゆうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

クー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮田幸季 / みやた こうき

-

Nhân vật · Vai diễn

ウサギ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森嵜美穂 / もりさき みほ

-

Nhân vật · Vai diễn

カエル2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森嵜美穂 / もりさき みほ

-

Nhân vật · Vai diễn

トビー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森嵜美穂 / もりさき みほ

-

Nhân vật · Vai diễn

ペガ2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森嵜美穂 / もりさき みほ

-

Nhân vật · Vai diễn

角シカ1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森嶋秀太 / もりしま しゅうた

-

Nhân vật · Vai diễn

オリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

棟方真梨子 / むなかた まりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

メス象1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

棟方真梨子 / むなかた まりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

母ヌー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

棟方真梨子 / むなかた まりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アデニー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武藤正史 / むとう ただし

-
N

Nhân vật · Vai diễn

ウィテカー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

七緒はるひ / ななお はるひ

-

Nhân vật · Vai diễn

子プレイリードッグ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鳴海杏子 / なるみ きょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西凜太朗 / にし りんたろう

-
O

Nhân vật · Vai diễn

オーフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

落合弘治 / おちあい こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウサギ1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大原桃子 / おおはら ももこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ニッチー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大原桃子 / おおはら ももこ

-

Nhân vật · Vai diễn

プレイリードッグ1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大原桃子 / おおはら ももこ

-

Nhân vật · Vai diễn

レオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚芳忠 / おおつか ほうちゅう

-
S

Nhân vật · Vai diễn

アニ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎藤千和 / さいとう ちわ

-

Nhân vật · Vai diễn

タックル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤次郎 / さいとう じろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ドン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎藤志郎 / さいとう しろう

-

Nhân vật · Vai diễn

手下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

酒井俊輔 / さかい しゅんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

角シカ2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

酒井俊輔 / さかい しゅんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笹島かほる / ささじま かほる

-

Nhân vật · Vai diễn

カン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笹島かほる / ささじま かほる

-

Nhân vật · Vai diễn

テム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笹島かほる / ささじま かほる

-

Nhân vật · Vai diễn

角シカ2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笹倉豊 / ささくら ゆたか

-

Nhân vật · Vai diễn

リス長老

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千田光男 / せんだ みつお

-

Nhân vật · Vai diễn

ウサギ2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

芹澤優 / せりざわ ゆう

-