Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 괴도 조커Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 괴도 조커, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 157 diễn viên, 185 vai diễn, 0 mẫu giọng và 10 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

75

Hàn Quốc · Nhật Bản

31

Nhật Bản

141

Phương tiện

10

A

Nhân vật · Vai diễn

虎の乙女2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿部里果 / あべ りか

-

Nhân vật · Vai diễn

ファラオ

파라오

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

민응식 / ミン・ウンシク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋元羊介 / あきもと ようすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

女性C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朝日奈丸佳 / あさひな まどか

-

Nhân vật · Vai diễn

速水京太郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅利遼太 / あさり りょうた

-
C

Nhân vật · Vai diễn

ダンプ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

知桐京子 / ちきり きょうこ

-
F

Nhân vật · Vai diễn

大統領

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤井隼 / ふじい はやと

-

Nhân vật · Vai diễn

キャプテン・ブルー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福島潤 / ふくしま じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

コンピューター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福島潤 / ふくしま じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

宇宙船

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福島潤 / ふくしま じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

虎の乙女4

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伏見はる香 / ふしみ はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

スナイパー幻魔

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二又一成 / ふたまた いっせい

-
G

Nhân vật · Vai diễn

ジェイスン所長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

-
H

Nhân vật · Vai diễn

おギン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原優子 / はら ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

黒崎ギンコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原優子 / はら ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

蓮未エリナ / はすみ えりな

-

Nhân vật · Vai diễn

パープル / エージェント・パープル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日野未歩 / ひの みほ

-

Nhân vật · Vai diễn

キャデラック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀内賢雄 / ほりうち けんゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

虎の乙女5

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星谷美緒 / ほしたに みお

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ご隠居

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲葉実 / いなば みのる

-

Nhân vật · Vai diễn

鬼山トモエ

도개비 형사 아내

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤여진 / ユン・ヨジン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上喜久子 / いのうえ きくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

バジル将軍

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井康嗣 / いしい こうじ

-
J

Nhân vật · Vai diễn

海賊C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

陣谷遥 / じんや はるか

-
K

Nhân vật · Vai diễn

女性B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佳穂成美 / かほ なるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

おカネ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金田アキ / かなだ あき

-

Nhân vật · Vai diễn

カネ子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金田アキ / かなだ あき

-

Nhân vật · Vai diễn

殺子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金田アキ / かなだ あき

-

Nhân vật · Vai diễn

ピタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金光宣明 / かねみつ のぶあき

-

Nhân vật · Vai diễn

ダンプのママ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤美佐 / かとう みさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ダークアイのパパ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池幸利 / きくち ゆきとし

-

Nhân vật · Vai diễn

プロデューサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池幸利 / きくち ゆきとし

-

Nhân vật · Vai diễn

海賊D

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池幸利 / きくち ゆきとし

-

Nhân vật · Vai diễn

部下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池幸利 / きくち ゆきとし

-

Nhân vật · Vai diễn

門番A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池幸利 / きくち ゆきとし

-

Nhân vật · Vai diễn

邪悪な狐A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木村昴 / きむら すばる

-

Nhân vật · Vai diễn

バトラー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清川元夢 / きよかわ もとむ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハチ

하치

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정선혜 / チョン・ソンヘ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林由美子 / こばやし ゆみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

風魔イチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林由美子 / こばやし ゆみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

監視員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

駒田航 / こまだ わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

監視員1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

駒田航 / こまだ わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

忍者C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近衛秀馬 / このえ しゅうま

-

Nhân vật · Vai diễn

スタッフB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

髙坂篤志 / こうさか あつし

-

Nhân vật · Vai diễn

客A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

髙坂篤志 / こうさか あつし

-

Nhân vật · Vai diễn

男性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

髙坂篤志 / こうさか あつし

-

Nhân vật · Vai diễn

警備員A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

髙坂篤志 / こうさか あつし

-

Nhân vật · Vai diễn

警官B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

髙坂篤志 / こうさか あつし

-

Nhân vật · Vai diễn

プロフェッサー・クローバー / エージェント・クローバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

-

Nhân vật · Vai diễn

ドクター・ネオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-

Nhân vật · Vai diễn

タイガー・マリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ラッキーピラミッド

럭키 피라미드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

남도형 / ナム・ドヒョン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

草尾毅 / くさお たけし

-
M

Nhân vật · Vai diễn

イチマル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間宮くるみ / まみや くるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

シアン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松井恵理子 / まつい えりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

キャンディ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅麻理恵 / みやけ まりえ

-

Nhân vật · Vai diễn

客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅貴大 / みやけ たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョーカー / ジャック

조커

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양정화 / ヤン・ジョンファ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村瀬歩 / むらせ あゆむ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

忍者F

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長島光那 / ながしま みな

-

Nhân vật · Vai diễn

忍者C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中島ヨシキ / なかじま よしき

-

Nhân vật · Vai diễn

手下B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中島ヨシキ / なかじま よしき

-

Nhân vật · Vai diễn

監視員2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中島ヨシキ / なかじま よしき

-

Nhân vật · Vai diễn

警備員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中島ヨシキ / なかじま よしき

-

Nhân vật · Vai diễn

夜叉王

야차왕 외 각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

시영준 / シ・ヨンジュン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田浩二 / なかた こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

偽クイーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

名塚佳織 / なづか かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

コマンドー殺子

코만도 깡순이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이광수 / イ・グァンス

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乃村健次 / のむら けんじ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

ダークアイ

다크 아이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

현경수 / ヒョン・ギョンス

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野健一 / おの けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

パプリカ姫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠富美子 / おりかさ ふみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ムガル老師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚芳忠 / おおつか ほうちゅう

-
S

Nhân vật · Vai diễn

メデューサ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

定岡小百合 / さだおか さゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

シャドウ・ジョーカー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤壮馬 / さいとう そうま

-

Nhân vật · Vai diễn

ユイの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

酒巻光宏 / さかまき みつひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

パンドラ女王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐久間レイ / さくま れい

-

Nhân vật · Vai diễn

実験体99号

실험체 큰도마뱀 99호

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박성태 / パク・ソンテ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤せつじ / さとう せつじ

-

Nhân vật · Vai diễn

クイーン / クイーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢城みゆき / さわしろ みゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

シルバーハート / エージェント・シルバー

실버 하트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이호산 / イ・ホサン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島田敏 / しまだ びん

-

YouTube

Video YouTube liên quan