Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 교향시편 유레카 세븐Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 교향시편 유레카 세븐, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 104 diễn viên, 137 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

19

Hàn Quốc · Nhật Bản

3

Nhật Bản

121

Phương tiện

0

Nhân vật · Vai diễn

KLFパイロット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林和矢 / こばやし かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

アゲハA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福圓美里 / ふくえん みさと

-

Nhân vật · Vai diễn

アゲハB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

こじまかずこ / こじま かずこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アゲハD

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

峯香織 / みね かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

アゲハE

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山戸めぐみ / やまと めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アドロック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古谷徹 / ふるや とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

ウイリアム・B・バクスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古川登志夫 / ふるかわ としお

-

Nhân vật · Vai diễn

ウーノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木勝美 / すずき かつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウォズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴォダラク父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青山穣 / あおやま ゆたか

-

Nhân vật · Vai diễn

エウレカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

名塚佳織 / なづか かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

ガールズB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

牧野芳奈 / まきの よしな

-

Nhân vật · Vai diễn

ガリバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉山大 / すぎやま おおき

-

Nhân vật · Vai diễn

ギジェット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水沢史絵 / みずさわ ふみえ

-

Nhân vật · Vai diễn

キャスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ふくまつ進紗 / ふくまつ しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

キャスターA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口登 / やまぐち のぼる

-

Nhân vật · Vai diễn

キャスターB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

細谷佳正 / ほそや よしまさ

-

Nhân vật · Vai diễn

キャプテン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

羽多野渉 / はたの わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

グレッグ・ベア・イーガン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴールキーパー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯島肇 / いいじま はじめ

-

Nhân vật · Vai diễn

ストナー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本保典 / まつもと やすのり

-

Nhân vật · Vai diễn

ソニア・ワカバヤシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口由里子 / やまぐち ゆりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ダイアン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玉川砂記子 / たまがわ さきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

タルホ・ユーキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根谷美智子 / ねや みちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

チャールズ・ビームス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

-

Nhân vật · Vai diễn

ティプトリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉山佳寿子 / すぎやま かずこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ディレクター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯島肇 / いいじま はじめ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドミニク・ソレル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎樹範 / やまざき しげのり

-

Nhân vật · Vai diễn

ニール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森田順平 / もりた じゅんぺい

-

Nhân vật · Vai diễn

ノーマ01

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安元洋貴 / やすもと ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

ノーマ02

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉山大 / すぎやま おおき

-

Nhân vật · Vai diễn

ノーマ03

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中一永 / たなか かずひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ノルブ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福山潤 / ふくやま じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

パーソナリティA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木達央 / すずき たつひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒルダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅野まゆみ / あさの まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブラヤ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麦人 / むぎひと

-

Nhân vật · Vai diễn

マシュー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村彰男 / なかむら あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

マリア・シュナイダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木川絵理子 / きがわ えりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミーシャ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢海陽子 / そうみ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミルトン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林和矢 / こばやし かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

ムーンドギー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮野真守 / みやの まもる

-

Nhân vật · Vai diễn

メーテル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木川絵理子 / きがわ えりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

모리스

モーリス / モーリス

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根谷美智子 / ねや みちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

モリタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野健一 / おの けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤンキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉山大 / すぎやま おおき

-

Nhân vật · Vai diễn

ユルゲンス艦長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小村哲生 / こむら てつお

-

Nhân vật · Vai diễn

リフボーダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口登 / やまぐち のぼる

-

Nhân vật · Vai diễn

リンク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水沢史絵 / みずさわ ふみえ

-

Nhân vật · Vai diễn

レイ・ビームス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

久川綾 / ひさかわ あや

-

Nhân vật · Vai diễn

レントン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三瓶由布子 / さんぺい ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロイドライト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉一伸 / ちば いっしん

-

Nhân vật · Vai diễn

医師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩尾万太郎 / いわお まんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

医師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

奈良徹 / なら とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

映画のナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林研二 / こばやし けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

監視兵A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村悠一 / なかむら ゆういち

-

Nhân vật · Vai diễn

監視兵C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河本邦弘 / かわもと くにひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

艦長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

髙橋耕次郎 / たかはし こうじろう

-

Nhân vật · Vai diễn

客A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河本邦弘 / かわもと くにひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

軍の通信

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤孝行 / こんどう たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

軍の通信B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

織田圭祐 / おだ けいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

軍警察

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村悠一 / なかむら ゆういち

-

Nhân vật · Vai diễn

高官A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麻生智久 / あそう ともひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

高僧

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

京田尚子 / きょうだ ひさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

司令

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小山武宏 / こやま たけひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

州軍オペレーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中一永 / たなか かずひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

州軍司令

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中博史 / なか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

州軍兵士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田大加宏 / うちだ たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

牧野芳奈 / まきの よしな

-

Nhân vật · Vai diễn

将校A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小原雅一 / こはら まさかず

-

Nhân vật · Vai diễn

将校B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野大輔 / おの だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

少女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西野陽子 / にしの ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

少女B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

牧野芳奈 / まきの よしな

-

Nhân vật · Vai diễn

僧兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉山大 / すぎやま おおき

-

Nhân vật · Vai diễn

操舵手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林和矢 / こばやし かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

隊員A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮本克哉 / みやもと かつや

-

Nhân vật · Vai diễn

隊長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

落合弘治 / おちあい こうじ

-