Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 교향시편 유레카 세븐Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 교향시편 유레카 세븐, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 112 diễn viên, 136 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

19

Hàn Quốc · Nhật Bản

13

Nhật Bản

130

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

サーストン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青野武 / あおの たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴォダラク父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青山穣 / あおやま ゆたか

-

Nhân vật · Vai diễn

高官A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麻生智久 / あそう ともひさ

-
C

Nhân vật · Vai diễn

ロイドライト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉一伸 / ちば いっしん

-

Nhân vật · Vai diễn

男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉一伸 / ちば いっしん

-
F

Nhân vật · Vai diễn

ホランド

홀랜드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양석정 / ヤン・ソクジョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤原啓治 / ふじわら けいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

アゲハA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福圓美里 / ふくえん みさと

-

Nhân vật · Vai diễn

キャスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ふくまつ進紗 / ふくまつ しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

ノルブ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福山潤 / ふくやま じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

ウイリアム・B・バクスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古川登志夫 / ふるかわ としお

-
G

Nhân vật · Vai diễn

グレッグ・ベア・イーガン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

-

Nhân vật · Vai diễn

近所の人C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤哲夫 / ごとう てつお

-
H

Nhân vật · Vai diễn

キャプテン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

羽多野渉 / はたの わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

キャスターB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

細谷佳正 / ほそや よしまさ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ゴールキーパー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯島肇 / いいじま はじめ

-

Nhân vật · Vai diễn

ディレクター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯島肇 / いいじま はじめ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴンジイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石森達幸 / いしもり たっこう

-

Nhân vật · Vai diễn

店員B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石塚さより / いしづか さより

-

Nhân vật · Vai diễn

ブリタニ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石塚運昇 / いしづか うんしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

医師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩尾万太郎 / いわお まんたろう

-
K

Nhân vật · Vai diễn

没落貴族

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

掛川公岳 / かけがわ きみたけ

-

Nhân vật · Vai diễn

客A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河本邦弘 / かわもと くにひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

監視兵C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河本邦弘 / かわもと くにひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

マリア・シュナイダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木川絵理子 / きがわ えりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

メーテル

메텔

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이지영 / イ・ジヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木川絵理子 / きがわ えりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

KLFパイロット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林和矢 / こばやし かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

ミルトン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林和矢 / こばやし かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

操舵手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林和矢 / こばやし かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

映画のナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林研二 / こばやし けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

将校A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小原雅一 / こはら まさかず

-

Nhân vật · Vai diễn

男1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小原雅一 / こはら まさかず

-

Nhân vật · Vai diễn

アゲハB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

こじまかずこ / こじま かずこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ユルゲンス艦長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小村哲生 / こむら てつお

-

Nhân vật · Vai diễn

軍の通信

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤孝行 / こんどう たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

チャールズ・ビームス

찰스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박만영 / パク・マンヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

-

Nhân vật · Vai diễn

司令

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小山武宏 / こやま たけひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

副官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

くわはら利晃 / くわはら としあき

-

Nhân vật · Vai diễn

高僧

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

京田尚子 / きょうだ ひさこ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ガールズB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

牧野芳奈 / まきの よしな

-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

牧野芳奈 / まきの よしな

-

Nhân vật · Vai diễn

少女B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

牧野芳奈 / まきの よしな

-

Nhân vật · Vai diễn

アゲハD

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

峯香織 / みね かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

隊員A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮本克哉 / みやもと かつや

-

Nhân vật · Vai diễn

ムーンドギー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮野真守 / みやの まもる

-

Nhân vật · Vai diễn

ギジェット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水沢史絵 / みずさわ ふみえ

-

Nhân vật · Vai diễn

リンク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水沢史絵 / みずさわ ふみえ

-

Nhân vật · Vai diễn

近所の人B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水鳥鐵夫 / みずとり てつお

-

Nhân vật · Vai diễn

ニール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森田順平 / もりた じゅんぺい

-

Nhân vật · Vai diễn

ブラヤ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麦人 / むぎひと

-
N

Nhân vật · Vai diễn

州軍司令

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中博史 / なか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

マシュー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村彰男 / なかむら あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

店員C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村悠一 / なかむら ゆういち

-

Nhân vật · Vai diễn

本部

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村悠一 / なかむら ゆういち

-

Nhân vật · Vai diễn

男生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村悠一 / なかむら ゆういち

-

Nhân vật · Vai diễn

監視兵A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村悠一 / なかむら ゆういち

-

Nhân vật · Vai diễn

軍警察

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村悠一 / なかむら ゆういち

-

Nhân vật · Vai diễn

医師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

奈良徹 / なら とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

通信士B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

奈良徹 / なら とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

エウレカ

유레카

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이계윤 / イ・ゲユン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

名塚佳織 / なづか かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

タルホ・ユーキ

타르호 유키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김효선 / キム・ヒョソン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根谷美智子 / ねや みちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

モーリス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根谷美智子 / ねや みちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

少女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西野陽子 / にしの ようこ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

隊長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

落合弘治 / おちあい こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

入国管理官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

織田圭祐 / おだ けいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

軍の通信B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

織田圭祐 / おだ けいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

クゼミ #4, 7, 11, 34, 38

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大木民夫 / おおき たみお

-

Nhân vật · Vai diễn

ケンゴー #3, 4, 6, 8, 9, 11 - 13, 17 - 20, 26 - 30, 32 - 35, 38, 41, 42, 45, 49, 50

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大木民夫 / おおき たみお

-

Nhân vật · Vai diễn

将校B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野大輔 / おの だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

モリタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野健一 / おの けんいち

-
S

Nhân vật · Vai diễn

レントン

렌턴 서스턴

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정선혜 / チョン・ソンヘ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三瓶由布子 / さんぺい ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

短波ラジオアナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴本浩行 / しばもと ひろゆき

-